Sợ hãi là một cảm xúc rất quen thuộc trong đời sống con người. Điều thú vị là đôi khi chúng ta chủ động tìm đến nỗi sợ. Ta xem phim kinh dị, bước vào những trò chơi mạo hiểm, thậm chí sẵn sàng bỏ tiền ra để được… sợ. Vì sao lại như vậy?
Bởi vì trong cảm giác sợ hãi, có một phần nào đó của tâm lý muốn được đóng vai nạn nhân. Khi sợ hãi, ta dễ cảm thấy mình bị cuộc đời đối xử bất công, bị xã hội, hoàn cảnh hay một thế lực nào đó bên ngoài làm tổn thương. Trong vai trò ấy, ta thấy mình đáng thương, đáng được cảm thông. Có một sự hấp dẫn rất tinh vi và ích kỷ ẩn trong cảm giác đó.
Nhưng trong đạo Phật, điều quan trọng không phải là phân tích nỗi sợ, cũng không phải là loại bỏ hay phủ nhận nó, mà là thấy rõ nó bằng sự tỉnh thức.
Khi ta chìm trong nỗi sợ, ta thường không còn là người quan sát, mà trở thành người phán xét. Ta suy nghĩ liên tục:
– Đổ lỗi cho hoàn cảnh.
– Đổ lỗi cho người khác.
– Hoặc quay lại trách chính mình, cho rằng mình yếu đuối, bất toàn.
Dù hướng phán xét đi về đâu, thì ta vẫn đang bị cuốn vào dòng suy nghĩ và thói quen tâm lý, chứ chưa thật sự đứng ở vị trí tỉnh thức.
Trong Phật giáo, việc quy y Phật – “Buddhaṁ saraṇaṁ gacchāmi” không chỉ là một nghi thức hay lời tụng niệm. Đó là sự quay về với tâm biết, với khả năng chứng kiến mọi sự như chúng đang là. Khi ta ở trong vị trí ấy, ta không còn đồng nhất mình với nỗi sợ, cũng không tìm cách biện minh, phân tích hay trấn áp nó.
Chinh kiến không có nghĩa là thờ ơ, cũng không phải là bỏ mặc. Chinh kiến là nhận biết rõ ràng, không thêm thắt, không chống đối, không chạy trốn.
Nhiều người nghĩ rằng thiền định là một quá trình “làm sạch” tâm trí, như thể ta phải loại bỏ những ý nghĩ xấu, cảm xúc tiêu cực. Nhưng trong tinh thần Phật học, thiền định giống như một sự thanh lọc tự nhiên. Ta không cần làm gì ngoài việc quan sát những trạng thái tâm đang sinh khởi.
Những gì xuất hiện trong tâm—dù là sợ hãi, giận dữ hay bất an—có thể khiến ta khó chịu, thậm chí ghê sợ. Nhưng khi được nhận biết trọn vẹn, chúng đang được giải phóng, không còn bị dồn nén hay tích tụ. Ta cho phép chúng hiện diện, rồi tự tan đi, mà không bám víu hay đồng hóa mình với chúng.
Phật là nơi nương tựa, không phải như một hình ảnh lý tưởng hóa trong quá khứ, cũng không phải là một nghi thức hình thức. Phật là tuệ giác tỉnh thức, là khả năng thấy rõ thực tại trong từng khoảnh khắc.
Khi nói đến sự giác ngộ của Đức Phật Gotama, điều cốt lõi không phải là Ngài đã loại bỏ hết mọi cảm xúc, hay đạt đến một trạng thái dễ chịu vĩnh viễn. Dưới cội Bồ-đề, Ngài đã buông bỏ nỗ lực kiểm soát tâm, buông bỏ ý muốn sắp xếp mọi thứ theo ý mình, buông bỏ cả khát vọng đạt được một trạng thái đặc biệt nào đó.
Theo truyền thống, khi ấy mọi lực cám dỗ của vũ trụ—từ sợ hãi đến ham muốn—đều xuất hiện. Nhưng phản ứng của Ngài không phải là chiến đấu, xua đuổi hay lên án. Ngài chỉ thấy, chỉ chứng kiến sự sinh và diệt của các hiện tượng.
Chính lập trường ấy là lập trường không sợ hãi.
Không sợ hãi không có nghĩa là không còn nỗi sợ, mà là không còn bị nỗi sợ chi phối. Khi ta dám ở lại với nỗi sợ bằng chánh niệm, ta nhận ra rằng nó chỉ là một hiện tượng tâm lý—đến rồi đi. Và khi đó, tự do bắt đầu nảy sinh.
Bài viết dựa vào thuyết giảng của thiền sư Ajahn Sumedho (2024)
Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét