Trong cuộc sống, từ khi còn nhỏ, chúng ta thường được cha mẹ, thầy cô hay những người lớn tuổi nhắc nhở về lòng thương người, sự đồng cảm và biết chia sẻ với những người đang gặp khó khăn. Những điều ấy dần dần góp phần hình thành nhân cách của mỗi người trong chúng ta. Trong đời sống hằng ngày, đồng cảm và thương xót đôi khi được dùng như những từ đồng nghĩa. Tuy nhiên, nếu nhìn sâu hơn, chúng không hoàn toàn giống nhau. Cả hai đều bắt đầu từ khả năng nhận biết và hiểu nỗi đau, cảm xúc của người khác, nhưng cách chúng ta phản ứng trước nỗi đau ấy lại có thể rất khác nhau.
Đồng cảm là khả năng đặt mình vào hoàn cảnh của một người để cố gắng hiểu họ đang cảm thấy như thế nào. Khi đồng cảm, ta không chỉ nhìn thấy nỗi đau của người khác bằng lý trí mà còn cố gắng cảm nhận nó bằng trái tim. Chẳng hạn, khi một người mất đi người thân, ta có thể hình dung sự trống trải, đau buồn mà họ đang trải qua. Ta hiểu rằng nếu mình ở trong hoàn cảnh ấy, có lẽ mình cũng sẽ đau đớn như vậy.
Nhưng sự đồng cảm chưa nhất thiết dẫn đến hành động.
Ta có thể hiểu nỗi đau của một người, cảm thấy buồn cùng họ, nhưng sau đó vẫn không biết phải làm gì hoặc không đủ khả năng để giúp họ.
Lòng thương xót hay lòng trắc ẩn thì đi thêm một bước nữa. Đó là khi ta nhận ra nỗi đau của người khác, hiểu được phần nào hoàn cảnh của họ và từ sự hiểu biết ấy nảy sinh mong muốn làm điều gì đó để giúp họ bớt khổ.
Vì vậy, nếu nói một cách đơn giản:
Đồng cảm là việc hiểu và cảm nhận nỗi đau của người khác.
Lòng trắc ẩn là sự hiểu, cảm nhận và muốn làm điều gì đó để nỗi đau ấy được vơi đi.
Trong giáo lý đạo Phật, khái niệm gần với lòng trắc ẩn nhất là từ bi.
Từ bi không đơn thuần là thương hại một người đang đau khổ. Thương hại đôi khi vẫn tạo ra khoảng cách: “Tôi may mắn hơn bạn, còn bạn là người đáng thương.”
Trong khi đó, lòng từ bi nhìn sâu hơn vào bản chất của khổ đau. Đức Phật chỉ cho chúng ta thấy rằng khổ đau là một phần của cuộc đời. Không ai hoàn toàn tránh khỏi sinh, già, bệnh, chết, chia lìa, mất mát, thất vọng và những điều không như ý. Hôm nay người khác đang đau khổ, ngày mai có thể chính chúng ta cũng sẽ rơi vào hoàn cảnh ấy. Khi hiểu được điều đó, ta không còn nhìn người đang khổ bằng ánh mắt của một người đứng bên ngoài để phán xét. Ta nhìn họ với sự hiểu biết rằng chúng ta và họ đều là những con người đang sống trong cùng một thế giới vô thường, cùng chịu những quy luật của cuộc đời. Đó chính là nền tảng của lòng từ bi.
Từ bi không có nghĩa là chúng ta phải gánh lấy tất cả nỗi đau của người khác. Từ bi cũng không có nghĩa là phải giải quyết mọi vấn đề thay cho họ. Từ bi là thấy được nỗi khổ, hiểu được nguyên nhân của nỗi khổ và, nếu có thể, làm một điều gì đó để giúp nỗi khổ ấy nhẹ đi.
Một lời nói đúng lúc, một sự lắng nghe chân thành, một bàn tay đưa ra khi người khác đang tuyệt vọng, hay đôi khi chỉ đơn giản là ngồi bên cạnh một người đang khóc mà không phán xét họ — tất cả đều có thể là những biểu hiện của lòng từ bi.
Đồng cảm có thể trở thành từ bi như thế nào?
Đồng cảm là một điều rất đẹp, nhưng nếu không có sự tỉnh thức, đôi khi đồng cảm quá sâu cũng khiến chính chúng ta bị cuốn vào cảm xúc của người khác. Khi nhìn thấy một người đau khổ, ta đau cùng họ. Khi họ tuyệt vọng, ta cũng trở nên tuyệt vọng. Khi họ tức giận, ta có thể bị cuốn vào cơn tức giận đó. Lúc đó, sự đồng cảm chưa chắc đã giúp được người đang đau khổ. Bởi vì cả hai đều đang chìm trong cảm xúc. Phật giáo hướng chúng ta đến một cách nhìn khác: thấy khổ nhưng không để mình bị nhấn chìm trong khổ.
Muốn làm được điều đó, trước hết cần có chánh niệm.
1. Nhận biết chính mình
Khi tiếp xúc với nỗi đau của người khác, hãy nhận biết những gì đang xảy ra trong chính tâm mình. Ta đang buồn? Đang thương? Đang sợ hãi? Đang tức giận? Hay đang muốn lập tức giải quyết vấn đề thay cho người ấy? Chánh niệm giúp chúng ta nhìn thấy những cảm xúc đó mà không lập tức bị chúng điều khiển. Khi tâm đủ tỉnh táo, ta mới có thể giúp người khác bằng sự sáng suốt thay vì chỉ phản ứng theo cảm xúc.
2. Nhìn sự việc như nó đang là
Lòng từ bi cần đi cùng với sự không phán xét. Khi một người đang đau khổ, chúng ta rất dễ nói:
“Tại sao họ lại làm như vậy?”
“Nếu họ nghe lời tôi thì đâu đến nỗi.”
“Chính họ đã gây ra vấn đề này.”
Những lời phán xét như vậy thường không làm nỗi đau biến mất. Thay vì tìm người để trách móc, hãy thử nhìn vào hoàn cảnh của họ với một tâm thế rộng mở hơn. Mỗi người đều có những nguyên nhân, hoàn cảnh và giới hạn riêng mà đôi khi chúng ta không thể nhìn thấy hết. Không phán xét không có nghĩa là cho rằng mọi hành động đều đúng. Đó là khả năng nhìn thấy con người và hành động của họ trong toàn bộ hoàn cảnh, với sự tỉnh thức và sự hiểu biết.
3. Tìm một cách giúp đỡ phù hợp
Khi đã nhận ra nỗi đau của người khác, hãy tự hỏi:
“Tôi có thể làm gì để giúp người này bớt khổ?”
Đôi khi sự giúp đỡ là vật chất. Đôi khi là một lời khuyên. Đôi khi là sự hiện diện. Và cũng có những lúc, điều tốt nhất chúng ta có thể làm là im lặng lắng nghe. Không phải lúc nào chúng ta cũng có thể cứu một người khỏi hoàn cảnh của họ. Nhưng chúng ta có thể giúp họ cảm thấy rằng họ không hoàn toàn cô độc trong những ngày tháng khó khăn. Một hành động nhỏ, nếu xuất phát từ lòng chân thành, cũng có thể trở thành một hạt giống của từ bi.
4. Nuôi dưỡng lòng từ bi mỗi ngày
Lòng từ bi không phải là điều chỉ xuất hiện trong những khoảnh khắc đặc biệt. Nó cần được nuôi dưỡng qua sự thực tập hằng ngày. Chúng ta có thể bắt đầu bằng việc tập lắng nghe nhiều hơn, bớt phán xét hơn, biết đặt mình vào hoàn cảnh của người khác và thường xuyên quán chiếu về tính vô thường của cuộc sống. Thiền từ bi cũng là một phương pháp giúp chúng ta mở rộng lòng từ bi. Khi thường xuyên nuôi dưỡng những mong muốn chân thành như:
“Mong cho tôi được bình an.
Mong cho người tôi thương được bình an.
Mong cho những người đang đau khổ được nhẹ bớt nỗi đau.
Mong cho tất cả chúng sinh được sống trong an lành
Từ bi không phải là gánh lấy nỗi đau của người khác .Một điều quan trọng cần hiểu là từ bi không đồng nghĩa với việc hy sinh bản thân để giải quyết tất cả vấn đề của người khác. Nếu chúng ta không có đủ sự tỉnh thức, lòng thương người đôi khi có thể biến thành sự can thiệp quá mức, khiến mình kiệt sức hoặc vô tình làm người khác mất khả năng tự đứng lên.
Từ bi chân chính luôn đi cùng với trí tuệ.
Có lúc giúp đỡ là đúng. Có lúc cần lùi lại để người khác tự học bài học của họ. Có lúc cho đi là đúng, nhưng cũng có lúc biết nói “không” mới là cách giúp đỡ tốt nhất. Bởi vậy, từ bi không chỉ là một trái tim biết thương mà còn là một tâm trí biết sáng suốt.
Từ đồng cảm đến từ bi
Nếu nhìn theo một tiến trình, ta có thể hiểu:
Thương cảm là khi ta nhận biết nỗi đau của người khác.
Đồng cảm là khi ta bước gần hơn để hiểu và cảm nhận nỗi đau ấy.
Từ bi là khi từ sự hiểu và cảm nhận ấy, ta khởi lên một tâm nguyện muốn làm điều gì đó để giúp nỗi đau được nhẹ đi — bằng một hành động phù hợp và sáng suốt.
Nhưng trong đạo Phật, từ bi còn đi sâu hơn thế. Đó không chỉ là tình cảm dành cho một vài người mà mình yêu thương. Lòng từ bi dần được mở rộng đến những người xa lạ, thậm chí cả những người từng làm mình bị tổn thương. Bởi khi nhìn sâu vào duyên khởi, ta hiểu rằng không ai tồn tại một cách biệt lập. Nỗi đau của một người có thể bắt nguồn từ vô minh, từ những tổn thương trong quá khứ, từ hoàn cảnh sống và từ vô số điều kiện mà chính họ cũng không hoàn toàn làm chủ được. Hiểu như vậy không có nghĩa là dung túng cho điều sai trái. Ngược lại, sự hiểu biết giúp chúng ta biết cách ứng xử mà không tạo thêm hận thù.
Cuối cùng, có lẽ điều đẹp nhất mà lòng từ bi mang lại không phải là chúng ta có thể cứu được bao nhiêu người, mà là chúng ta học được cách nhìn con người bằng một đôi mắt bớt phán xét và một trái tim rộng mở hơn.
Đồng cảm giúp chúng ta bước vào nỗi đau của người khác.
Trí tuệ giúp chúng ta không bị chìm trong nỗi đau ấy.
Và từ bi giúp chúng ta biết mình có thể làm gì để nỗi đau được giảm bớt.
Đó cũng là con đường từ “tôi hiểu nỗi khổ của bạn” đến “tôi muốn cùng bạn đi qua nỗi khổ ấy bằng một tâm bình an và sáng suốt.”