Thứ Sáu, 27 tháng 2, 2026

Hôn nhân là gì và có cần thiết không?

Sadhguru giải thích rằng hôn nhân không nên là một chuẩn mực xã hội áp đặt, mà là một lựa chọn cá nhân dựa trên nhu cầu của mỗi người. Ông cũng đề cập đến sống thử, ly hôn và cách một nghi lễ hôn nhân nên được thực hiện.

Hôn nhân là gì?

Sadhguru: Hãy hiểu vì sao hôn nhân tồn tại. Là một con người – dù là nam hay nữ – bạn có những nhu cầu nhất định. Khi bạn tám tuổi, nếu ai hỏi về hôn nhân, câu hỏi đó chẳng có ý nghĩa gì. Khi mười bốn tuổi, bạn có thể ngại ngùng vì bắt đầu suy nghĩ về nó – cơ thể thay đổi, hormone ảnh hưởng đến trí tuệ. Đến mười tám tuổi, bạn sẽ có câu trả lời rõ ràng: “có”, “chưa bây giờ” hoặc “không bao giờ”, tùy những gì đã xảy ra từ tuổi mười bốn đến mười tám.

Ngày nay, ở một số nơi, từ “hôn nhân” mang sắc thái tiêu cực vì tâm lý đề cao tự do của tuổi trẻ. Khi còn trẻ, bạn có thể thấy hôn nhân là sự ràng buộc. Nhưng khi cơ thể dần yếu đi, bạn lại mong có một người gắn bó bên cạnh.

Tôi không nói hôn nhân là sai. Câu hỏi là: bạn có thực sự cần nó không? Mỗi người phải tự xem xét điều này, chứ không phải vì chuẩn mực xã hội.

Một sự hợp tác nên được hình thành khi bạn đang ở đỉnh cao của đời sống mình, chứ không phải khi bạn sa sút. Khi khỏe mạnh và tràn đầy, bạn có thể tạo nên một mối quan hệ giúp mình đi qua mọi thăng trầm.

Con người có nhu cầu về thể chất, cảm xúc, tâm lý, xã hội và kinh tế. Phụ nữ ngày nay có nhiều tự do hơn so với một thế kỷ trước; họ không nhất thiết phải kết hôn vì lý do kinh tế hay xã hội nữa. Vậy hãy xem xét các nhu cầu còn lại:

Bạn có cần một người đồng hành về tâm lý không?

Bạn có cần sự gắn kết cảm xúc không?

Nhu cầu thể chất của bạn mạnh đến mức nào?

Nếu đó chỉ là nhu cầu thoáng qua mà bạn có thể vượt qua, thì đừng kết hôn. Vì nếu bạn kết hôn mà không thật sự cần, bạn sẽ gây khổ cho mình và ít nhất một người khác.

Khi có người hỏi Gautama Buddha: “Tôi có nên có bạn đồng hành không?”, Ngài đáp: “Thà đi một mình còn hơn đi với kẻ ngu.” Tôi không khắt khe như vậy. Tôi nói rằng nếu bạn tìm được một “kẻ ngu” tương tự mình, có thể mọi thứ sẽ ổn! Nhưng hãy quyết định dựa trên nhu cầu của bạn – không phải vì xã hội hay vì người khác đang kết hôn.

Hôn nhân hay sống thử?

Tôi cho rằng khoảng 25–30% người không cần kết hôn; đó chỉ là hứng thú thoáng qua. 30–40% khác có thể thấy ổn trong 10–12 năm rồi cảm thấy gánh nặng. Nhưng có khoảng 25–30% thật sự cần sự gắn kết lâu dài.

Ngày nay, nhiều người chọn “sống thử”. Nếu bạn sống với một người lâu dài, đó thực chất vẫn là hôn nhân, dù có giấy chứng nhận hay không. Nhưng nếu bạn thay đổi bạn tình mỗi cuối tuần, bạn đang gây tổn hại cho chính mình. Cơ thể có ký ức mạnh mẽ hơn cả tâm trí.

Trong truyền thống Ấn Độ, sự thân mật thể chất được gọi là Runanabandha – sự ràng buộc ký ức của cơ thể. Khi quá nhiều dấu ấn được khắc vào cơ thể, sự rối loạn và khổ đau sẽ xuất hiện.

Không có lựa chọn “tốt nhất”. Hoặc bạn bước vào hôn nhân một cách trọn vẹn, hoặc bạn vượt lên trên những nhu cầu đó. Nhưng đừng lơ lửng ở giữa, vì điều đó chỉ tạo nên sự mơ hồ.

Thiết chế hôn nhân

Một khía cạnh của hôn nhân là đem lại tính thiêng liêng và trật tự cho những nhu cầu căn bản của con người. Con người sinh ra là sinh vật yếu ớt nhất, cần sự chăm sóc và môi trường ổn định lâu dài.

Khi ba, bốn tuổi, bạn hoàn toàn ủng hộ hôn nhân – hôn nhân của cha mẹ bạn. Khi 45–50 tuổi, bạn lại ủng hộ hôn nhân. Nhưng từ 18 đến 35 tuổi, bạn thường đặt câu hỏi về toàn bộ thiết chế này – đó là “tự do do hormone thúc đẩy”.

Tôi không nói hôn nhân là lựa chọn duy nhất, nhưng bạn có giải pháp tốt hơn chưa? Chúng ta chưa tìm ra một giải pháp thay thế tốt hơn để tạo môi trường ổn định cho trẻ em.

Hôn nhân là sự lựa chọn có ý thức

Kết hôn và sinh con không phải là nghĩa vụ. Nếu dân số nhân loại sắp tuyệt chủng, chúng tôi sẽ khuyên mọi người kết hôn. Nhưng hiện nay dân số đang bùng nổ; nếu bạn không sinh con, bạn đang giúp nhân loại.

Nếu bạn kết hôn và có con, đó là một dự án tối thiểu 20 năm. Nếu con cái không thuận lợi, đó có thể là dự án cả đời. Vì vậy, cần có cam kết tạo môi trường ổn định lâu dài.

Đừng nói “kết hôn” và “ly hôn” như thể chúng đi cùng nhau. Nếu có điều gì hoàn toàn không thể cứu vãn, chia tay có thể xảy ra. Nhưng đừng lên kế hoạch ly hôn ngay từ ngày cưới!

Làm sao để hôn nhân bền vững

Đừng tìm người đàn ông hay phụ nữ hoàn hảo – không có ai như vậy.

Điều cần thiết không phải người hoàn hảo, mà là sự chính trực tuyệt đối. Dù có ai nhìn hay không, bạn vẫn hành xử như vậy.

Bạn kết hôn không phải vì từ thiện cho người khác, mà vì bạn có nhu cầu. Nếu người kia sẵn sàng đáp ứng và bạn sống trong lòng biết ơn, ma sát sẽ giảm đi.

Nếu bạn đặt hạnh phúc của người kia lên trên mình, mọi thứ sẽ dần ổn thỏa.

Nghi lễ hôn nhân thiêng liêng – Bhuta Shuddhi Vivaha

Sadhguru giới thiệu nghi thức Vivaha như một cách “gắn kết” hiệu quả hơn. Giống như hai mảnh gỗ được bắt bằng vít thay vì đóng đinh – đủ chắc để bền lâu, nhưng nếu cần vẫn có thể tháo ra với nỗ lực nhất định.

Vivaha là quá trình hữu cơ gắn kết hai con người đến mức ở một phần nào đó họ không còn phân biệt rõ “tôi” và “bạn”. Sự hợp nhất này có thể trở thành bước đệm cho sự hợp nhất lớn hơn trong đời sống tâm linh.

Có cần xem tử vi khi kết hôn không?

Khi ghép tử vi, có thể các vì sao hợp nhau, nhưng làm sao “ghép” hai con người? Điều đó không thể.

Nếu bạn trao quyền quyết định đời mình cho các hành tinh và ngôi sao, đó là cách sống bi kịch. Con người là sinh vật duy nhất có khả năng tự cấu trúc cuộc đời mình. Hãy nắm lấy trách nhiệm ấy.

Không quan trọng bạn kết hôn với ai; quan trọng là bạn quyết định sống tốt và có trách nhiệm với mối quan hệ.

Chìa khóa cho một cuộc hôn nhân thành công

1. Hai “trái tim” yêu thương

“Fall in love” – rơi vào tình yêu – nghĩa là cái tôi phải rơi xuống. Khi “tôi” nhỏ lại, tình yêu mới sâu sắc.

2. Thêm sự thấu hiểu

Quan hệ càng gần gũi, bạn càng cần nỗ lực hiểu người kia. Nếu bạn chỉ đòi hỏi họ hiểu mình mà không hiểu họ, xung đột là điều tất yếu.

3. Không ngừng chăm sóc

Hôn nhân không phải việc làm một lần rồi thôi. Hai người chọn cùng xây dựng cuộc sống chung; điều đó cần sự nuôi dưỡng liên tục.

4. Sưởi ấm bằng niềm vui

Nếu bạn tự mình là nguồn vui, mối quan hệ sẽ là sự chia sẻ niềm vui, không phải sự tìm kiếm để lấp đầy thiếu hụt.

5. Trao tặng cho nhau

Nếu hôn nhân chỉ là tập hợp những kỳ vọng để “rút” hạnh phúc từ người kia, bạn sẽ thất vọng. Nhưng nếu đó là sự hiến tặng cho nhau, mối quan hệ sẽ trở nên tuyệt vời.

Tóm lại: Hôn nhân không phải là nghĩa vụ xã hội, mà là lựa chọn cá nhân có ý thức. Hoặc bạn bước vào nó trọn vẹn, hoặc bạn vượt lên trên những nhu cầu khiến bạn tìm đến nó. Điều quan trọng không phải hình thức, mà là mức độ chính trực, thấu hiểu và trách nhiệm bạn mang vào mối quan hệ.


Bài viết bằng tiếng Anh trên trang mạng xã hội của thiền sư Sadhguru

Thứ Năm, 26 tháng 2, 2026

Sự cô đơn, nỗi buỗn sẽ trở thành cánh cửa tỉnh thức

 Có khi nào bạn tự hỏi giữa hàng triệu người trên phố, giữa những bữa tiệc ồn ào hay ngay cả khi bạn đang ngồi cạnh người thân yêu nhất, bỗng có một khoảnh khắc nào đó, một cảm giác lạnh lẽo len lõi vào tâm hồn bạn. Bạn cảm thấy mình như một hòn đảo hoang vắng giữa đại dương bao la. Bạn cảm thấy lạc lõng, bị bỏ rơi và dường như không ai trên thế giới này thực sự thấu hiểu được tiếng lòng của mình. Đó là cảm giác của sự cô đơn.

Trong xã hội hiện đại, chúng ta thường sợ hãi sự cô đơn. Chúng ta trốn chạy nó như trốn chạy một căn bệnh dịch. Chúng ta lấp đầy khoảng trống của nó bằng điện thoại, bằng mạng xã hội, bằng những cuộc vui thâu đêm. Bởi vì chúng ta tin rằng cô đơn là điều gì đó tồi tệ, là dấu hiệu của sự thất bại trong kết nối. Nhưng có một sự thật sâu sắc mà ít ai nhận ra, chính sự cô đơn mà bạn đang cố gắng chối bỏ ấy, nếu biết cách đối diện, có thể trở thành một phúc lành vĩ đại nhất trong cuộc đời bạn.

Cô đơn không đến từ bên ngoài Phần lớn chúng ta nghĩ mình cô đơn vì bị bỏ rơi:

Người yêu rời đi, bạn bè xa cách, gia đình không thấu hiểu.

Nhưng hãy nhìn kỹ , có người sống một mình trên núi vẫn an lạc. Có người sống giữa giàu sang vẫn hoang vắng. Vậy cô đơn không nằm ở số lượng người quanh ta.

Cô đơn là khoảng cách giữa kỳ vọng và thực tế. Khi ta trao chìa khóa hạnh phúc cho người khác, ta bắt đầu đặt ra yêu cầu, họ phải hiểu ta, quan tâm ta, cư xử theo ý ta. Nhưng con người vốn không hoàn hảo — họ không thể sống đúng khuôn ta vẽ.

Vì thế, khoảng hụt hẫng xuất hiện. Và chính khoảng trống ấy là nơi cô đơn trú ngụ là gốc rễ của nỗi buồn


Hãy tưởng tượng một cái cây khổ đau. Nếu bạn chỉ chặt cành, tỉa lá — cây sẽ mọc lại. Nhờ có mưa nắng, nó sẽ mọc lại càng sum suê. Cũng vậy, nếu ta chỉ chữa nỗi buồn bằng niềm vui bên ngoài — giải trí, bận rộn, quan hệ — nỗi buồn chỉ tạm ngủ yên. Khi mọi thứ lắng xuống, nó quay lại mạnh hơn.


Gốc rễ thật sự nằm ở sự bám chấp, khi mong được lấp đầy từ người khác, sống lệ thuộc vào cảm xúc của người khác. Chừng nào rễ này còn, cô đơn vẫn còn. Ta sẽ mãi tìm người để chống đỡ cho tâm hồn mình. Thì cũng như vậy, nếu bạn chỉ cố gắng giải quyết nỗi buồn bằng cách tìm kiếm những niềm vui tạm bợ bên ngoài thì nỗi buồn đó chỉ tạm thời ngủ yên. Một ngày nào đó khi cuộc vui tàn, nó sẽ quay lại cắn xé bạn dữ dội hơn.

Bậc giác ngộ từng dạy rằng chừng nào cái rể của sự bám chấp còn cắm xâu trong lòng đất tâm thức thì cây khổ đau vẫn còn mọc lại hết lần này đến lần khác. Cái rể ở đây chính là sự khao khát được lấp đầy từ bên ngoài và sự lệ thuộc cảm xúc vào người khác . Chừng nào bạn chưa nhổ được cái rể này , chưa học để tự mình đứng vững trên đôi chân của tâm hồn mình thì sự cô đơn sẽ mãi là bóng ma ám ảnh bạn. 

Có câu chuyện kể về Đức Phật Thích Ca Mâu Ni để minh chứng cho sự cô đơn chính là lối thoát vĩ đại. Khi còn là Siddhartha, Ngài tu khổ hạnh nhiều năm cùng năm người bạn đồng tu. Họ tin Ngài sẽ tìm ra chân lý. Nhưng rồi Ngài nhận ra: hành hạ thân xác không dẫn đến trí tuệ. Ngài từ bỏ cực đoan và bắt đầu ăn uống trở lại.

Những người bạn thất vọng, cho rằng Ngài sa ngã, và rời bỏ Ngài. Giữa rừng già, Ngài hoàn toàn một mình — bị hiểu lầm, bị phán xét, bị bỏ rơi. Nhưng chính lúc ấy điều đặc biệt xảy ra:không còn ai để làm hài lòng, không còn ánh mắt đánh giá, không còn vai diễn nào phải giữ. Ngài trở về trọn vẹn với chính mình.

Ngài cô độc — nhưng không cô đơn.

Trong tĩnh lặng ấy, Ngài tìm thấy con đường Trung đạo, thiền định dưới cội bồ đề và đạt giác ngộ.

Cô đơn không phải luôn là dấu hiệu thiếu người. Nhiều khi đó là dấu hiệu ta đang thiếu chính mình. Ta quen sống hướng ra ngoài nên khi quay vào trong liền hoảng sợ. Nhưng nếu đủ can đảm ở yên, ta sẽ nhận ra:

Cô đơn là khoảng không gian để tâm được nghỉ.

Là nơi ta thôi diễn vai và bắt đầu hiện hữu.

Là lúc ta học đứng vững bằng nội tâm thay vì dựa vào người khác.

Khi đó, ta vẫn có thể sống giữa mọi người —nhưng không còn phụ thuộc vào họ để được bình an.

Môi trường có thể ảnh hưởng đến con người, nhưng con người có quyền chọn nơi tâm mình thuộc về.

Dù là hạt giống nhỏ giữa sa mạc,

chỉ cần bám rễ vào mạch nguồn tỉnh thức,

bạn vẫn có thể nở hoa —

không phải nhờ ai lấp đầy,

Mà vì tự mình trọn vẹn.


Viết theo pháp thoại Đại Đức Pothuhera Mahindasiri Thero

Thứ Tư, 25 tháng 2, 2026

Sống Đời Có Ý Nghĩa

Tất cả chúng sinh, đặc biệt là con người, có trí phân biệt giữa hạnh phúc và khổ đau, tốt và xấu, điều gì có hại và có lợi. Vì có khả năng nhận thức và phân biệt các loại cảm giác khác nhau, nên chúng ta đều giống nhau, vì chúng ta đều muốn được hạnh phúc và không muốn khổ đau. Nhưng phần lớn cuộc đời ta lại đi tìm hạnh phúc ở sai chỗ. Chúng ta không thể bàn luận phức tạp về việc truy tìm nguồn gốc và cách những loại cảm giác này phát triển như thế nào, nhưng điều hiển nhiên và rõ ràng đối với tất cả mọi người là chúng ta có thiện cảm đối với hạnh phúc và ác cảm đối với kinh nghiệm đau đớn và khổ sở. Vì thế, việc sống một cuộc đời hòa hợp và bình an, không tạo ra sự xáo trộn và hỗn loạn, là điều vô cùng quan trọng.

Khi nói đến việc đạt được bình an và hạnh phúc, nếu như ta cho rằng tất cả sự bình an và hạnh phúc chỉ bắt nguồn từ việc giàu có về mặt vật chất bên ngoài thì điều này sai. Khi nương tựa vào phương tiện vật chất thì điều khả dĩ là ta có thể gia tăng hạnh phúc và lạc thú về mặt thể chất, và loại trừ một số khó khăn về thể chất, nhưng những gì mình có được từ phương tiện vật chất chỉ giới hạn trong kinh nghiệm thân thể.

Ngược lại, có người sống đơn giản nhưng lại nhẹ lòng.

Vì hạnh phúc có hai loại: một đến từ giác quan và một đến từ tâm.

Loại thứ hai luôn mạnh hơn.

Con người khổ không chỉ vì hoàn cảnh, mà vì suy nghĩ. Ta suy tính, so sánh, phân biệt, kỳ vọng… rồi tự tạo ra lo âu cho mình. Càng thông minh, đôi khi càng khổ nhiều. Nhưng có một sự thật khác là không ai  sống một mình. Từ khi sinh ra, ta tồn tại nhờ sự chăm sóc của người khác. Ngay cả khi trưởng thành, ta vẫn sống nhờ xã hội.Vì vậy, lòng tốt không phải là đạo đức cao siêu — đó là nhu cầu tự nhiên để con người tồn tại.

Khi ta sống chỉ vì mình, ta dần cô lập chính mình. Khi ta sống vì người khác, ta thấy mình thuộc về thế giới.Nhiều người khi thành công lại nghĩ mình có quyền hơn người khác. Họ có thể đạt lợi ích trước mắt, nhưng đánh mất sự tin cậy. Cuối cùng, càng nhiều thứ trong tay lại càng ít người bên cạnh.

Ngược lại, nếu ta dùng trí tuệ để hiểu đời và dùng lòng từ bi để đối xử với người, cuộc sống sẽ có ý nghĩa. Không phải vì đạo đức hay tôn giáo, mà vì đó là cách duy nhất để tâm được bình an.

Mặt khác, nếu có thể nuôi nấng và trân quý giá trị cơ bản của con người, cộng thêm trí thông minh và trí tuệ cao cả của mình, thì bạn sẽ có khả năng phát triển lòng bi mẫn của con người đến mức vô hạn. Hạnh phúc thật sự không đến từ việc có bao nhiêu, mà từ cách ta sống với người khác. Sống không gây hại và cố gắng giúp người khác nhiều nhất có thể.  Cách sống cuộc đời như vậy là cách của người khôn ngoan; đó là cách làm cho đời sống của bạn tràn đầy ý nghĩa.


Theo Pháp thoại Đức Đạt Lai Lạt Ma thứ 14

Thứ Ba, 24 tháng 2, 2026

Tính khí sẽ quyết định cuộc đời của bạn

(viết lại theo tinh thần pháp thoại của Đức Đạt  Lai Lạt Ma, mạch lạc và rõ ý hơn)

Khi Đức Đạt Lai Lạt Ma thứ 14 thuyết pháp, Ngài rất chú trọng đến nghi lễ.

Không phải vì hình thức, mà vì sự trang nghiêm giúp ta nhớ rằng giáo pháp đã được gìn giữ qua bao thế hệ bằng chính đời sống và trí tuệ của các bậc thầy.

Nhưng nếu giáo pháp chỉ được tôn thờ như một vật quý — đặt lên kệ cao, lễ bái cung kính mà không đọc, không suy nghĩ, không đối thoại, không áp dụng — thì giáo pháp sẽ dần trở nên xa lạ với con người. Có những bộ luận sâu xa, những kinh điển được bảo quản cẩn thận…nhưng rất ít khi được mở ra để soi chiếu lại chính mình.

Trong khi đó, khi các bậc thầy cầm bút viết kinh luận, tâm nguyện của các Ngài rất giản dị:

Làm sao để con người bớt khổ một chút.

Làm sao để cái thấy của chúng sinh sáng hơn một chút.


Vì vậy, nói rằng:

“Ta chưa đủ truyền thừa”,

“Ta chưa nhận khẩu truyền”,

nên không dám học, không dám suy xét — điều đó không phù hợp với tinh thần Nalanda. Truyền thống ấy chưa bao giờ khuyến khích sự thụ động.

Ngược lại, nó khuyến khích chúng ta phải học hỏi, suy xét, đối thoại và dùng chính đời sống làm nơi thử nghiệm giáo pháp


Cho nên điều quan trọng khi đọc một bản luận không phải là hiểu hết từng câu chữ, mà là ta có dám bước vào mối quan hệ sống động với giáo pháp hay không.


Giáo pháp không phải là hệ thống để tin — mà là con đường để đi. Nếu ta không bước thì bản đồ chi tiết đến đâu cũng chỉ là giấy mực.


Giữ gìn giáo pháp không phải đóng kín nó lại, mà là làm cho nó tiếp tục thở trong đời sống con người. Khi giáo pháp đi vào đời sống, hạt giống từ bi và trí tuệ bắt đầu nảy mầm. Và ta dần nhận ra một sự thật rất tinh tế:


Phần lớn những gì ta gọi là “tình thương” vẫn còn nhiều giới hạn. Ta chỉ chú trọng tình thương cho người gần gũi, người mang lại an toàn, người đồng thuận và người đem lợi ích cho mình. Điều đó không sai. Nhưng nếu chỉ dừng ở đây, tình thương ấy rất mong manh. Bởi vì khi bám chặt, nỗi sợ mất liền sinh ra.

Từ nỗi sợ mất ấy sẽ sinh giận dữ và rồi sinh khổ đau.


Ta thấy rõ điều này nhất trong chính các mối quan hệ thân thiết.


Dù phương pháp tu tập khác nhau, thông điệp cốt lõi của Phật giáo vẫn xoay quanh tình thương, lòng vị tha và trách nhiệm đối với người khác. Chính những giá trị này đã nâng đỡ con người qua nhiều thế kỷ — đặc biệt trong hoàn cảnh khó khăn nhất.

Phật giáo nhấn mạnh rằng gốc rễ của khổ đau là vô minh: ta gán cho sự vật và con người một bản chất cố định — trong khi thực tại không hề như vậy.

Ta luôn nghĩ :

“Người này là như thế”

“Chuyện này phải như thế”

“Tôi là như thế”

Và chính những khái niệm cứng nhắc ấy tạo nên xung đột nội tâm. Chỉ khi bắt đầu quán chiếu, một cánh cửa khác mở ra , ta nhìn thẳng vào cách mình đang chấp giữ thực tại.

Lúc đó, câu hỏi “có hay không có”, “tồn tại hay không tồn tại” không còn là triết học trừu tượng nữa, mà trở thành vấn đề sống còn của khổ đau. Trong Trung Quán, mục đích không phải để thỏa mãn trí tò mò triết học, cũng không nhằm xây dựng một hệ tư tưởng hoàn chỉnh.

Nó chỉ có một mục tiêu rất thực tế đó chính là tìm ra gốc rễ sâu nhất của khổ đau và đó chính là cách tâm ta bám chấp vào một cái tôi cố định.

Và vì vậy tính khí của ta — cách ta phản ứng, chấp giữ, yêu thương, sợ hãi —

Không chỉ là thói quen. Nó chính là con đường dẫn ta đi về phía khổ đau…

hay là giải thoát.

Thứ Hai, 23 tháng 2, 2026

Pháp thoại của Thiền sư Ajahn Chạh

Nhiều người có trình độ đại học, có bằng cấp tốt nghiệp và thành công trên đường đời, nhưng vẫn cảm thấy cuộc sống của họ thiếu thốn. Dầu có tư tưởng cao xa hay thông minh hoạt bát đến đâu đi nữa, tâm của họ cũng chứa đầy những thứ vô dụng và hoài nghi. Chim kên kên bay cao đấy, nhưng nó ăn những thứ gì?

Chân lý là sự hiểu biết vượt ra ngoài tính cách điều kiện, tổng hợp và giới hạn của khoa học thế gian. Dĩ nhiên trí tuệ thế gian có thể dùng vào những mục tiêu tốt đẹp. Nhưng trí tuệ của thế gian có thể đi ngược lại với tôn giáo và giáo dục. Cái hay cái đẹp của trí tuệ siêu thế là có thể sử dụng kỹ thuật của trí tuệ thế gian mà không bị dính mắc vào chúng.

Phải học phần căn bản trước. Đó là căn bản đạo đức, giới luật, thấy được sự giả tạm của cuộc sống, thấy được hiện tượng già và chết. Đó là nơi chúng ta bắt đầu. Cũng như trước khi biết đi, bạn phải biết lật, biết bò, rồi biết... lái xe, và sau đó, có thể lái máy bay du hành quanh trái đất.

Nghiên cứu sách vở không quan trọng lắm. Dĩ nhiên kinh điển là đúng, nhưng không diễn đạt hết chân lý. Kinh điển chỉ là ngôn từ, chữ viết, mà ngôn từ và chữ viết chỉ có khả năng diễn đạt giới hạn. Chẳng hạn như danh từ "sân hận" không thể diễn tả được trạng thái nóng nảy, giận hờn, cũng như nghe nêu tên một người nào đó, khác với gặp người ấy. Chỉ có kinh nghiệm của chính bạn mới đem lại đức tin thật sự.

Có hai loại đức tin. Loại thứ nhất là tin tưởng một cách mù quáng vào Phật, Pháp và vị thầy -- thông thường là người đầu tiên hướng dẫn mình hành thiền hay cho mình xuất gia. Loại thứ hai là Chánh Tín -- đức tin chắc chắn, không lay chuyển, phát sinh từ sự hiểu biết của chính mình. Mặc dầu vẫn còn những phiền não khác cần vượt qua, người thấy một cách rõ ràng sự vật bên trong chính mình, có thể dứt được hoài nghi, đạt được đức tin trong việc thực hành.


Đức Phật dạy rằng sự vật diễn biến theo đường lối riêng của nó. Một khi bạn đã làm điều gì, bạn chẳng cần phải nhọc công theo dõi kết quả của nó, hãy phó mặc cho thiên nhiên, để cho nghiệp lực tự vận hành và tích lũy. Nỗ lực tinh tấn không ngừng, đó là việc của bạn. Còn chuyện trí tuệ đến nhanh hay chậm chẳng cần để ý làm gì. Bạn không thể thúc ép nó được. Chẳng khác nào khi trồng cây bạn không thể thúc ép cây mọc nhanh hơn. Cây có bước tiến của nó. Nhiệm vụ của bạn là đào lỗ, trồng cây, tưới nước, bón phân, trừ sâu, v. v. Nhưng cây mọc thế nào là chuyện của cây. Việc hành thiền của bạn cũng vậy. Bạn hãy vững tin là mọi chuyện sẽ tốt đẹp: cây của bạn sẽ mọc tốt.

Thế nên bạn phải biết việc làm của bạn khác với việc làm của cây. Hãy để cho cây lo cho cây và bạn làm bổn phận của bạn. Nếu tâm không biết làm việc gì nó cần phải làm thì nó sẽ thúc ép cây mọc nhanh, đơm hoa kết trái trong vòng một ngày. Đó là quan kiến sai lầm, nguyên nhân của đau khổ. Cứ hành thiền đúng và để phần còn lại cho nghiệp lực của bạn. Và, dầu cho nó có trải qua một đời, trăm đời hay ngàn đời đi nữa cũng chẳng ăn nhằm gì, việc hành thiền của bạn sẽ gặt hái kết quả tốt đẹp.


Tình yêu thật sự là trí tuệ. Tình yêu như phần lớn mọi người nghĩ chỉ là một cảm giác tạm. Có một món ăn thật ngon, nhưng nếu mỗi ngày bạn đều ăn như thế, chẳng bao lâu bạn sẽ chán lên tận cổ. Cũng thế, tình yêu đó cuối cùng đi đến thù hận và phiền muộn. Hạnh phúc thế gian bao gồm tham ái và luôn luôn dính liền với đau khổ. Thật vậy, đau khổ theo sau hạnh phúc thế gian như cảnh sát theo sau tên trộm.

Tuy thế, chúng ta không thể loại bỏ hay ngăn trở loại cảm giác này. Chúng ta không nên dính mắc hay đồng hóa với chúng mà chỉ cần biết chúng là gì, sau đó Pháp sẽ có mặt. Một người yêu một người khác rồi cuối cùng người yêu ra đi hay lìa đời. Than khóc hay nhớ tưởng lâu dài, nắm giữ cái đã thay đổi là đau khổ chứ không phải là tình yêu. Khi chúng ta thể nhập chân lý, không còn cần hay muốn nữa, trí tuệ và tình yêu thật sự sẽ lấn át tham ái và tràn ngập thế gian.


Nhiều người muốn hành đạo một cách "tự nhiên." Họ than phiền rằng lối sống ở đây không hợp tự nhiên.

Tự nhiên là cây trong rừng. Nhưng nếu bạn cất một ngôi nhà trong đó, phải chăng sự tự nhiên không còn nữa? Nếu bạn biết cách sử dụng cây, xẻ gỗ và cất nhà, cây sẽ có giá trị với bạn nhiều hơn. Hoặc giả như con chó tự nhiên chạy đây chạy đó theo sau cái mũi của nó. Ném một khúc xương thì cả đám chó chạy đến cấu xé nhau. Phải chăng đó là tự nhiên mà bạn muốn?

Nghĩa đúng thực của tự nhiên có thể khám phá ra bằng giới luật và sự hành thiền. Sự tự nhiên này vượt qua thói quen, điều kiện và nỗi sợ hãi của chúng ta. Nếu để tâm con người tự do tiến đến cái gọi là tự nhiên theo cảm tính, không cần rèn luyện -- cảm xúc thế nào thì làm theo thế ấy, thì tâm sẽ dẫy đầy tham lam, sân hận, si mê. Và đau khổ cũng phát sinh từ đấy.

Qua thực hành chúng ta có thể cho phép cây trí tuệ và tình thương trưởng thành một cách tự nhiên, bất kỳ nơi đâu, cho đến khi nó đơm hoa kết trái.


AJAHN CHAH   

Chủ Nhật, 22 tháng 2, 2026

Sau 85 năm, hạnh phúc quy về 4 điều đơn giản này

Hạnh phúc quy về điều gì? “Các mối quan hệ tốt giúp chúng ta khỏe mạnh và hạnh phúc hơn.” Đó là điều mà hơn 85 năm nghiên cứu từ Harvard cho chúng ta biết. Trải nghiệm của con người đã cho chúng ta thấy điều tương tự kể từ khi con người bắt đầu tồn tại. Từ buổi bình minh của sự tồn tại, chúng ta đã làm điều đó cùng nhau, và tất cả chúng ta đều hạnh phúc khi làm điều đó cùng nhau.

Rồi ở đâu đó trên đường đi, một số người đã đánh mất hạnh phúc, trở nên cáu kỉnh về điều đó, và những người khác không muốn ở bên họ nhiều nữa. Sự cô lập bắt đầu, và hạnh phúc bị ảnh hưởng nghiêm trọng. Biết rằng các mối quan hệ là thành phần quan trọng duy nhất cho hạnh phúc là hữu ích, nhưng kiến thức đó không có nhiều ích lợi khi bạn cảm thấy bị cô lập với người khác. Để đạt được lý tưởng của Harvard về hạnh phúc tối đa, nhiều người cần tìm ra cách làm sao để hạnh phúc với chính bản thân mình trước.

Sau 85 năm, hạnh phúc quy về 4 điều đơn giản này

1. Tìm ra điều gì thực sự quan trọng với bạn

Chuyên gia tư vấn quản lý sự nghiệp và cuộc sống Ruth Schimel thích định nghĩa thông thường về hạnh phúc bắt nguồn từ tiếng Scandinavia "hap", có nghĩa là "cơ hội hoặc may mắn", và đã gợi ý về một khía cạnh tạm thời và không bị ép buộc. Ít khách quan hơn, nhưng hơi phẳng, là định nghĩa hiện tại: trải nghiệm sự may mắn, vận may tốt, hoặc thịnh vượng, chứa đựng niềm vui hoặc sự thỏa mãn, và được thích nghi tốt hoặc phù hợp. Hầu hết những quan điểm thông thường này không thể nắm bắt được tinh thần, sự linh hoạt và năng lượng của hạnh phúc, những hy vọng và khao khát, thậm chí cả cảm giác "Có phải đây là tất cả những gì có không?" khi thành công được đạt được. 

Rất nhiều điều phụ thuộc vào sự mơ hồ và phức tạp, vào hành động và sự thiếu sót của người khác. Vì vậy, hãy tránh cố gắng ép buộc hoặc phụ thuộc vào ai đó hoặc điều gì đó để mang lại hạnh phúc cho bạn. Thay vào đó, hãy chú ý đến, khuyến khích và duy trì những tình huống có ý nghĩa và giá trị với bạn. Trân trọng quá trình và tập trung để suy ngẫm về những thay đổi và học hỏi của bạn theo thời gian. 

2. Sống theo cách thực sự giống bạn

Hạnh phúc là công việc nội tâm, huấn luyện viên tâm hồn Carolyn Hidalgo giải thích. Không ai ở đây để làm bạn hạnh phúc. Dù chúng ta rất muốn mọi người xung quanh thay đổi để làm chúng ta hạnh phúc, niềm vui bạn cảm thấy phụ thuộc vào việc trải nghiệm của bạn phù hợp như thế nào với cảm nhận nội tâm của bạn về bản thân thật sự. Hãy hiểu biết về chính mình. Mỗi người chúng ta có một phong cách tính cách được sinh ra cùng, chứa đựng những món quà mà chỉ chúng ta mới có thể phát triển bằng cách chọn tôn trọng con người thật sự của mình. Đó là nhịp điệu trống riêng của bạn. Tia lửa của bản thân thiêng liêng của bạn được kết nối với những gì bạn chọn yêu thương, cảm thấy đam mê, và nơi thời gian trôi qua nhanh chóng. Nó thường đòi hỏi phải tắt tiếng ồn của kỳ vọng, giả định và niềm tin của người khác xung quanh chúng ta và tập trung vào “tôi là ai, và tôi muốn gì” mà không xin lỗi — miễn là không cố ý làm tổn thương ai đó, mọi thứ đều được.

3. Biết điều bạn thực sự cần

Như nhà trị liệu Tiến sĩ Gloria Brame định nghĩa, hạnh phúc quy về việc tìm ra những gì bạn, với tư cách là một cá nhân độc đáo, thực sự cần trong cuộc sống — không phải những gì bạn nghĩ rằng bạn được cho là cần. Điều đó rất đa dạng: trở thành ngôi sao golf, có con, kiếm hàng triệu, sáng tạo nghệ thuật, xây dựng doanh nghiệp, nuôi chó, du lịch khắp thế giới. Không có kịch bản phổ quát nào.

Mọi người lãng phí cuộc đời mình theo đuổi định nghĩa hạnh phúc của người khác, theo một kịch bản được thừa hưởng từ tôn giáo, văn hóa, gia đình hoặc truyền thông. Họ không bao giờ dừng lại để tự hỏi bản thân mình thực sự muốn gì. Với tư cách là một nhà trị liệu, tôi thường thấy mô hình này.

Những người trưởng thành này đạt được tất cả các dấu mốc thành công truyền thống — hôn nhân, con cái, nhà cửa — nhưng họ không hài lòng. Họ đã làm theo kịch bản mà tất cả bạn bè của họ đã làm theo (kiếm việc làm, ổn định, kết hôn, có con). Nhưng, suốt thời gian đó, họ cảm thấy hơi trống rỗng bên trong vì họ không bao giờ có thời gian để làm "điều" họ thực sự muốn làm, hoặc trở thành người mà họ có thể trở thành.

Hạnh phúc không đến từ việc đi theo đám đông. Nó đến từ công việc khó khăn, không thoải mái khi tìm ra bạn là ai, rồi có can đảm để theo đuổi nó.

Tác giả * Will Curtis


++Đọc kỹ lại, tôi thấy bài viết này rất gần với những nguyên tắc sống của đạo Phật: đơn giản, trở về nhận diện chính mình là ai và thật sự mong muốn điều gì trong cuộc sống. Điều này đặc biệt ý nghĩa cho những cặp đôi không còn tìm thấy hạnh phúc bên nhau, bởi họ thường kỳ vọng hạnh phúc phải đến từ người khác. Khi tin rằng hạnh phúc phải đến từ người khác, chúng ta dễ rơi vào vòng xoáy thất vọng, vô tình đánh mất khả năng tự nuôi dưỡng hạnh phúc cho mình từ bên trong. Và rồi mỗi khi đối phương không đáp ứng được mong đợi, họ lại cảm thấy hụt hẫng, trách móc, hoặc nghĩ rằng tình yêu đã cạn. Nhưng thật ra, vấn đề không nằm ở người kia — mà nằm ở chỗ chính mình chưa từng dừng lại để hiểu mình cần gì và có thể tự mang lại gì cho bản thân.Bởi không ai có thể lấp đầy những khoảng trống mà chính ta chưa từng nhìn thẳng vào. Chỉ khi quay về nhận diện nhu cầu thật sự của mình, ta mới có thể bước vào một mối quan hệ với sự tự do, không đòi hỏi, không áp đặt — và khi đó, hạnh phúc mới có cơ hội nảy nở.

Tại sao ta thường chỉ trích người khác?

Trong đời sống hằng ngày, ta rất dễ nhận ra lỗi của người khác nhưng lại khó nhìn thấy những bất an trong chính mình. Khi tâm không yên, nó tìm một đối tượng bên ngoài để bám vào — và sự chỉ trích bắt đầu từ đó.

Theo tâm lý học, nhiều người chỉ trích vì sợ hãi, vì mặc cảm, hoặc vì ghen tị. Nhưng dưới góc nhìn Phật học, gốc rễ sâu hơn chính là ngã chấp và bất an nội tâm. Khi ta chưa chấp nhận được bản thân, ta cố sửa người khác để cảm thấy mình đúng. Khi ta thấy mình thiếu giá trị, ta vô thức hạ thấp người khác để nâng mình lên. Nói cách khác, khi bạn chỉ trích người khác là một cách rất kín đáo để che giấu khổ đau của chính mình.

Trong những gia đình thiếu sự thấu hiểu, bố mẹ có thể thường xuyên nói với con: “Con không đủ tốt”, “Con chẳng làm nên gì”. Đứa trẻ lớn lên mang theo cảm giác không đủ giá trị. Khi trưởng thành, nó lại dùng chính ngôn ngữ ấy với người khác. Và đứa trẻ sẽ mất đi sự kết nối với bố mẹ.Đây không phải ác ý. Đây là thói quen của khổ đau được truyền lại. Trong đạo Phật, hiện tượng này gần với “tập khí”. Một người từng sống trong môi trường bị phê phán sẽ tin rằng thế giới luôn đang phán xét mình. Vì sợ bị tổn thương, họ tấn công trước — bằng lời chê bai. Họ không thật sự đang nói về người khác. Họ đang nói về nỗi sợ của chính họ.

Có một quy luật tâm lý rất vi tế: cách bạn đối xử với người khác phản chiếu cách bạn đối xử với bản thân. Khi bạn nhìn ai đó và dè bỉu sao họ làm dở thế, sao họ ngu ngốc thế, vô tình bạn đang thiết lập một tiêu chuẩn hoàn hảo phi thực tế trong tiềm thức. Bạn đang gửi tín hiệu cho não bộ rằng sự kém cỏi là không thể chấp nhận được và rồi khi chính bạn mắc sai lầm thì điều chắc chắn sẽ xảy ra: tòa án lương tâm trong bạn sẽ dùng chính những lời cay nghiệt đó để tấn công bạn. Bạn sẽ không thể tha thứ cho mình vì bạn chưa từng học cách tha thứ cho người khác. Sự chỉ trích đánh cắp lòng tự trọng. Nó tạo ra một áp lực vô hình khiến bạn nghẹt thở. Đó là lý do người hay chỉ trích người khác thường sống với áp lực âm thầm, lòng tự trọng mong manh, và rất khó cảm thấy bình an.

Phê bình trong chánh niệm là nguyên lý căn bản của Đạo Phật. Đạo Phật không phủ nhận góp ý. Phê bình xây dựng là thiện pháp nếu xuất phát từ lòng từ và mong muốn giúp người bớt khổ. Sự khác biệt nằm ở tâm, có nghĩa là bạn góp ý vì mong muốn sự việc hay người kia tốt hơn, muốn nâng đỡ tinh thần cho họ và tất cả sẽ xuất phát từ tâm — nếu có chánh niệm giúp ta tự hỏi trước khi nói: “Ta đang giúp người — hay đang xả giận?”

Muốn bớt chỉ trích, không phải cố im lặng. Mà là hiểu nỗi khổ trong chính mình.

Nhìn lại cảm xúc trong mình: khó chịu? Lo lắng? Sợ bị đánh giá? Thầm nhắc nhở mình rằng “Người cũng đang học như ta.” Từ từ, tâm sẽ mềm lại. Chính giây phút này, khi ta hiểu mình chưa hoàn hảo, ta cho phép người khác chưa hoàn hảo. Bạn sẽ rất ngạc nhiên khi điều kỳ lạ là khi ta ngừng xét xử thế giới, thế giới cũng ngừng xét xử ta.

Nói tóm lại, chỉ trích không làm ta tốt hơn. Nó chỉ làm khổ đau lan rộng hơn. Người có tu tập không phải là người không thấy lỗi ai, mà là người thấy lỗi của người khác nhưng không sinh tâm khinh chê. Bởi họ biết rằng ai cũng đang đi qua vô minh theo cách của riêng mình. Luyện tập thường xuyên thói quen ngừng chỉ trích người khác, thì lòng từ bi bắt đầu phát triển bằng việc thôi làm quan tòa của cuộc đời người khác.


Hôn nhân là gì và có cần thiết không?

Sadhguru giải thích rằng hôn nhân không nên là một chuẩn mực xã hội áp đặt, mà là một lựa chọn cá nhân dựa trên nhu cầu của mỗi người. Ông c...