Mỗi người chúng ta đều có một hoàn cảnh và một thế giới nội tâm khác nhau. Người thì vui, người buồn; người có nhiều ký ức đẹp, người mang theo những tổn thương; người có nhiều kỳ vọng, người lại muốn buông bỏ. Ngay cả trong cùng một người, tâm trạng và suy nghĩ hôm nay cũng có thể khác với ngày hôm qua. Vì vậy, nếu chúng ta cứ so sánh mình với người khác, chúng ta rất dễ bối rối và thất vọng. Bởi vì trong cuộc sống này, không có hai người hoàn toàn giống nhau.
Trong giáo lý Phật giáo, những gì chúng ta đang trải nghiệm trong cuộc sống đều thuộc về các pháp hữu vi – nghĩa là những hiện tượng được tạo thành từ sự kết hợp của nhiều điều kiện. Đã do điều kiện tạo nên thì khi điều kiện thay đổi, nó cũng thay đổi theo.
Đức Phật dạy:
“Sabbe saṅkhārā aniccā” – Tất cả các pháp hữu vi đều vô thường.
Đây không phải là một điều gì quá xa vời. Chúng ta chỉ cần nhìn lại chính cuộc đời mình là có thể thấy.
Tuổi trẻ rồi sẽ qua. Sức khỏe thay đổi. Những người chúng ta yêu thương có thể đến rồi đi. Cảm xúc cũng không ở yên một chỗ: hôm nay vui, ngày mai buồn; lúc thương, lúc giận; có khi vừa muốn giữ lấy một điều gì đó, một lúc sau lại muốn buông ra.
Ngay cả những điều chúng ta tưởng rằng rất chắc chắn cũng có thể thay đổi.
Đó chính là vô thường.
Trong vòng luân hồi, không có trạng thái nào có thể giữ nguyên mãi mãi. Điều chúng ta gọi là tốt hay xấu, vui hay buồn, thành công hay thất bại, được hay mất, đều chịu sự chi phối của các điều kiện và luôn biến đổi. Vì vậy, Phật pháp không chỉ nói rằng cuộc đời là vô thường. Điều quan trọng hơn là chúng ta học cách nhìn thấy sự vô thường ấy ngay trong đời sống của mình.
Đừng vội biến lời Phật dạy thành một niềm tin
Đức Phật chỉ ra những điều ấy rất rõ ràng. Nhưng học Phật không có nghĩa là nghe Đức Phật nói điều gì rồi lập tức nghĩ:
“Đức Phật đã nói như vậy, cho nên chắc chắn là đúng.”
Nếu chỉ dừng lại ở niềm tin, chúng ta mới chỉ tiếp nhận một lời dạy, chứ chưa thật sự thấy được điều mà Đức Phật muốn chúng ta tự mình khám phá.
Phật pháp không chỉ để chúng ta tin, mà còn để chúng ta quan sát và thấy.
Chẳng hạn, Đức Phật nói mọi thứ đều vô thường. Thay vì chỉ tin câu nói ấy, chúng ta có thể tự quan sát:
Tâm mình hôm nay thế nào?
Cảm xúc này có ở mãi không?
Nỗi buồn này có giữ nguyên hay nó thay đổi?
Niềm vui này có kéo dài mãi không?
Một người hôm nay thương mình, liệu tình cảm ấy có luôn luôn giống như hôm nay?
Thân thể của mình có đứng yên không?
Khi quan sát như vậy, chúng ta bắt đầu tự mình nhìn thấy sự vô thường.
Lúc đó, lời Phật dạy không còn chỉ là một câu nói trong kinh sách. Nó trở thành một điều chúng ta đang trực tiếp nhìn thấy trong đời sống.
Đó là sự khác biệt giữa biết bằng lời nói và thấy bằng sự trải nghiệm.
“Nó là như vậy”
Có một cách suy ngẫm rất đơn giản nhưng sâu sắc: “Nó là như vậy.”
Khi buồn, biết mình đang buồn: nó là như vậy.
Khi vui, biết mình đang vui: nó là như vậy.
Khi tức giận, biết mình đang tức giận: nó là như vậy.
Khi lo lắng, biết mình đang lo lắng: nó là như vậy.
Không cần lập tức phán xét:
“Tôi không được buồn.”
“Tôi không nên giận.”
“Tôi phải vui.”
“Người kia sai, tôi đúng.”
Chánh niệm trước hết là nhận biết điều đang xảy ra mà không vội vàng chạy theo hay chống lại nó.
Điều đó không có nghĩa là chúng ta đồng ý với mọi suy nghĩ hay hành động của mình. Một cơn giận có thể xuất hiện, nhưng chúng ta không nhất thiết phải hành động theo cơn giận đó. Một ý nghĩ tiêu cực có thể nảy sinh, nhưng chúng ta không nhất thiết phải tin vào nó.
Chỉ cần trước hết nhìn thấy:
“À, tâm mình đang như thế này.”
Đó chính là bước đầu của sự tỉnh thức.
Thiền không phải là cố tạo ra một trạng thái đặc biệt .Ngày nay, chúng ta có thể tìm thấy rất nhiều phương pháp thiền trên Internet. Mỗi người hướng dẫn có một cách nói, một cách thực hành và một cách giải thích khác nhau. Điều đó cũng dễ hiểu, bởi mỗi người có một cách truyền đạt khác nhau. Nhưng khi học Phật, điều quan trọng không phải là tranh luận xem phương pháp nào mới là “đúng tuyệt đối”.Điều quan trọng là chúng ta có thể quay trở lại quan sát chính mình.
Khi nghe một lời pháp thoại, chúng ta cũng không nhất thiết phải lập tức nghĩ:
“Điều này đúng hay sai?”
“Tôi có nên tin hay không?”
“Người nói đúng hay tôi đúng?”
Thay vào đó, hãy thử lắng nghe và quan sát phản ứng của chính mình.
Khi nghe một câu nói, tâm mình phản ứng thế nào?
Có thích không?
Có khó chịu không?
Có đồng ý không?
Có phản đối không?
Có cảm giác như bị chạm vào một điều gì đó rất sâu bên trong không?
Tất cả những điều ấy đều đáng để quan sát.
Bởi vì đôi khi điều chúng ta học được từ một lời pháp thoại không nằm hoàn toàn trong câu nói của người giảng, mà nằm ở cách tâm mình phản ứng trước câu nói ấy.
Đó cũng là một cách thực hành chánh niệm.
Phật pháp là nhìn thẳng vào thực tại
Khi nói về Dhamma (Pháp), có thể hiểu đơn giản là những gì đang thật sự diễn ra theo đúng bản chất của nó.
Một cảm xúc sinh lên rồi thay đổi.
Một suy nghĩ xuất hiện rồi biến mất.
Một mối quan hệ hình thành rồi có thể thay đổi.
Một thân thể sinh ra, lớn lên, già đi và cuối cùng hoại diệt.
Đó là thực tế của đời sống.
Phật pháp không yêu cầu chúng ta phải làm cho thực tế trở thành một điều khác so với những gì nó đang là. Ngược lại, Phật pháp giúp chúng ta nhìn thực tế rõ hơn, từ đó bớt bị cuốn theo những điều mình muốn hoặc không muốn.
Khi chúng ta cứ nghĩ:
“Cuộc đời phải như tôi muốn,” Chúng ta dễ đau khổ khi cuộc đời không diễn ra như ý. Nhưng khi hiểu rằng mọi thứ đều được tạo thành từ nhiều điều kiện và luôn thay đổi, chúng ta bắt đầu học cách sống linh hoạt hơn. Không phải vì chúng ta trở nên thờ ơ với cuộc sống, mà vì chúng ta hiểu rằng không có gì có thể nắm giữ một cách tuyệt đối.
Tôn giáo và sự thật cần được nhìn nhận như thế nào? Có thể hình dung tôn giáo như lớp vỏ bên ngoài của một loại trái cây. Mỗi truyền thống tôn giáo có cách sử dụng ngôn ngữ, biểu tượng, nghi lễ và cách truyền đạt khác nhau. Cũng giống như trên thế giới có rất nhiều loại trái cây. Người này thích loại này, người khác thích loại kia.
Sự khác nhau ấy tự nó không phải là vấn đề. Vấn đề bắt đầu khi chúng ta biến sự lựa chọn của mình thành một lý do để phủ nhận người khác:
“Chỉ có cách của tôi mới đúng.”
“Bạn phải tin giống tôi.”
“Nếu bạn không tin như tôi thì bạn sai.”
Khi đó, niềm tin có thể trở thành một hình thức chấp thủ.
Trong đời sống tôn giáo cũng có thể xuất hiện những giáo điều mà người theo đạo được yêu cầu phải tin để trở thành thành viên của một cộng đồng. Với một số người, niềm tin ấy mang lại sự nâng đỡ và ý nghĩa. Nhưng nếu một người chỉ biết nắm chặt niềm tin mà không chịu quan sát, tìm hiểu và trải nghiệm, thì niềm tin có thể trở thành một bức tường ngăn cản sự tìm hiểu.
Phật pháp đặc biệt nhấn mạnh đến việc tự mình quan sát và thực chứng.
Điều đó không có nghĩa là chúng ta phủ nhận niềm tin hay truyền thống. Mà là đừng để niềm tin thay thế cho sự hiểu biết và trải nghiệm của chính mình.
Học Phật là học cách nhìn
Có lẽ điều quan trọng nhất đối với một người mới học Phật không phải là ghi nhớ thật nhiều thuật ngữ hay cố gắng biết thật nhiều kinh sách.
Điều quan trọng hơn là học cách nhìn.
Nhìn thân mình đang thay đổi.
Nhìn cảm xúc đang sinh rồi diệt.
Nhìn suy nghĩ đến rồi đi.
Nhìn sự yêu thương có thể thay đổi.
Nhìn sự mất mát là một phần của cuộc sống.
Nhìn chính tâm mình khi được khen và khi bị chê, khi được và khi mất, khi vừa ý và khi trái ý.
Từ đó, chúng ta dần hiểu được lời dạy của Đức Phật về vô thường, khổ và vô ngã.
Không phải hiểu bằng cách học thuộc lòng, mà bằng cách nhìn thấy chúng ngay trong đời sống của mình.
Khi thấy được như vậy, Phật pháp không còn là một hệ thống giáo lý xa xôi để chúng ta tin theo.
Phật pháp trở thành một cách nhìn về cuộc sống.
Và có lẽ, đó cũng chính là điều Đức Phật muốn chúng ta làm: không chỉ nghe Ngài nói, mà còn hãy tự mình quan sát, tự mình thấy và tự mình hiểu.
Bởi vì cuối cùng, thực tế vẫn là thực tế.
Nó đang như thế nào, hãy thấy nó như thế.