Tựa đề bài viết này cũng là tựa để quyển sách và là một trong những tác phẩm nổi tiếng của Thích Nhất Hạnh, nơi Thầy không cố gắng so sánh để phân định tôn giáo nào cao hơn, đúng hơn, mà muốn mở ra một cái nhìn sâu sắc hơn về bản chất của đời sống tâm linh. Qua cuốn sách này, Thầy cho thấy rằng giữa Phật giáo và Kitô giáo tuy khác nhau về ngôn ngữ, hình ảnh và truyền thống, nhưng ở chiều sâu, cả hai đều gặp nhau ở tình thương, sự hiểu biết và khả năng chữa lành khổ đau cho con người.
Từ hàng trăm năm nay, con người luôn có xu hướng dựng lên những ranh giới vô hình giữa các tôn giáo. Người ta tranh luận ai đúng ai sai, ai nắm giữ chân lý tuyệt đối, rồi từ đó sinh ra chia rẽ. Nhưng nếu lắng lòng đủ lâu để nhìn sâu vào những lời dạy của Đức Phật và Chúa Jesus, ta sẽ nhận ra rằng cả hai chưa bao giờ dạy con người phải thù ghét nhau. Một bên gọi là từ bi, một bên gọi là bác ái; một bên dạy buông bỏ khổ đau, một bên dạy tình yêu thương và sự cứu rỗi. Dù cách diễn đạt khác nhau, cả hai đều đang cố gắng chữa lành những tổn thương sâu kín trong tâm hồn con người.
Thiền sư Nhất Hạnh giải thích rằng Đức Phật rời bỏ cung vàng điện ngọc để đi tìm con đường giải thoát cho chúng sinh, còn Chúa Jesus chấp nhận đau đớn trên cây thập giá để nói với nhân loại rằng tình yêu thương còn mạnh hơn hận thù. Hai con đường ấy không hoàn toàn giống nhau, nhưng đều gặp nhau ở một điểm chung: mong con người biết sống hiền lành hơn, biết yêu thương hơn và bớt làm khổ nhau hơn. Chính vì vậy Thầy mới đặt tên cho cuốn sách là “Chúa và Phật là hai anh em” — không phải anh em huyết thống, mà là anh em trong lý tưởng cứu khổ cho con người.
Trong sách, Thầy kể rằng khi còn là một vị sư trẻ, Thầy có cơ hội tiếp xúc với nhiều người Kitô hữu và nhận ra ở họ có rất nhiều tình thương cùng sự hiến dâng chân thành. Khi họ cầu nguyện bằng tất cả trái tim, họ tiếp xúc được với nguồn năng lượng mà họ gọi là Thánh Linh. Còn trong Phật giáo, khi người Phật tử thở trong chánh niệm, họ tiếp xúc được với năng lượng tỉnh thức của Bụt. Nếu nhìn sâu, Thánh Linh và chánh niệm không hề xa nhau, bởi cả hai đều giúp con người trở về với giây phút hiện tại, trở về với sự sống nhiệm mầu đang có mặt trong từng hơi thở và từng bước chân.
Thiền sư Nhất Hạnh nhấn mạnh rằng Bụt không chỉ là một ý niệm và Chúa cũng không chỉ là một ý niệm. Cả hai đều là nguồn năng lượng của hiểu biết và tình thương. Khi ta biết thở thật sâu và thở ra thật nhẹ, biết ý thức mình đang còn sống, biết mỉm cười với hiện tại, thì Bụt đang có mặt trong ta. Và khi ta biết tha thứ, biết mở lòng để yêu thương như lời Chúa dạy, thì Chúa cũng đang có mặt trong ta. Vì thế, điều quan trọng không nằm ở việc ta thuộc tôn giáo nào, mà nằm ở cách ta sống mỗi ngày có đủ tỉnh thức và yêu thương hay không.
Cuốn sách cũng nói nhiều đến tinh thần “liên hữu” — rằng không có gì tồn tại riêng biệt một mình. Một bông hoa cần ánh mặt trời, cần mưa, cần đất và cần người chăm sóc để có thể nở hoa. Con người cũng vậy, cần tình thương, sự tha thứ và hiểu biết để trưởng thành. Nếu nhìn sâu vào tính liên kết ấy, ta sẽ thấy Phật giáo và Kitô giáo không phải là hai dòng sông đối nghịch, mà giống như hai dòng nước cùng chảy về một biển lớn của tình thương và sự tỉnh thức.
Thông điệp lớn nhất mà Thiền sư Nhất Hạnh muốn gửi gắm qua “Chúa và Phật là hai anh em” có lẽ rất giản dị: chúng ta không cần phải chọn giữa Bụt và Chúa, mà chỉ cần chọn tình thương, chọn sự hiểu biết và chọn cách sống tỉnh thức. Điều này cũng chính là thông điệp mà Đức Đạt Lai lạt Ma truyền tải. Khi ta nhìn người khác bằng con mắt hiểu biết, ta sẽ thấy người Kitô hữu cũng đang đi tìm bình an như người Phật tử; tất cả chúng ta đều đang học cách vượt qua khổ đau để trở về với phần tốt đẹp nhất trong chính mình. Và khi hiểu được điều ấy, con người sẽ không còn muốn tranh luận ai đúng ai sai nữa, mà chỉ muốn sống tử tế hơn và mỉm cười với nhau như những người anh em trên cùng một con đường tâm linh.
Thiên Lan
Các bạn có thể tìm đọc quyển sách rất giá trị này trên các nền tảng trực tuyến hoặc vào trang thư viện Làng Mai