Thứ Năm, 12 tháng 2, 2026

Yêu thương người khác đúng như họ đang là theo cách tu tập

Trong đời sống, có lẽ điều khó nhất không phải là yêu người dễ thương, mà là học cách thương người làm mình tổn thương. 

Ta nhìn anh chị em, người thân, hay bất cứ ai đó và nghĩ:

“Họ sai.”

“Họ quá cố chấp.”

“Họ thiếu tôn trọng.”

“Họ làm mình đau.”

Và có thể… họ thật sự như vậy. Nhưng theo lời Phật dạy, mỗi con người là kết quả của nghiệp và duyên. Họ hành xử theo những gì họ đã tích lũy: thói quen, môi trường, tổn thương, hiểu biết hạn hẹp. Khi một người thô lỗ hay hung hăng, đó không phải là “bản chất cố định” của họ, mà là biểu hiện của vô minh và khổ đau bên trong.

Người khổ mới làm người khác khổ. Đạo Phật không dạy ta chấp nhận bạo lực hay lạm dụng và Tha thứ không phải là dung túng. Giữ ranh giới là cần thiết. Nói rõ điều sai là cần thiết. Nhưng điều quan trọng là:

Ta làm điều đó với tâm gì?

Nếu trong lòng đầy giận dữ, ta đang tự thiêu đốt mình.

Nếu trong lòng có hiểu biết và từ bi, ta vừa bảo vệ mình, vừa không nuôi hận thù. Tha thứ trong Phật học không có nghĩa là quên hết hay cho phép mọi thứ xảy ra.Tha thứ là buông bỏ sự oán hận trong chính mình.


Câu hỏi là vì sao ta không thể yêu “phần xấu” của người khác? Bởi vì ta đang chấp vào ý niệm:

“Họ phải khác đi thì tôi mới thương.”

Nhưng vô thường dạy ta rằng:

Con người luôn thay đổi.

Tính cách không cố định.

Hôm nay họ như vậy, nhưng không ai mãi mãi như vậy. Một ngày nào đó họ sẽ thay đổi. Tuy nhiên, vấn đề là: ta có thể chờ họ thay đổi không? Hay ta chọn thay đổi cách nhìn của mình trước?


Khi ta chỉ yêu phần “tốt”, ta đang yêu theo điều kiện. Khi ta thấy cả phần “chưa tốt” mà vẫn khởi được tâm hiểu và thương, đó mới là từ bi.


Bạn hãy thử nghỉ xem khi mở lòng ra thì điều gì xảy đến? Khi ta khép tim lại, ta nghĩ mình đang bảo vệ mình. Nhưng thật ra, ta đang tự giam mình trong khổ.


Khi ta mở lòng ra — không phải để chịu đựng, mà để hiểu — ta sẽ thấy:


Họ cũng là những người đang học bài học của họ.


Họ cũng bị nghiệp dẫn dắt như ta.


Họ cũng vô thường như ta.


Và điều mở ra trước tiên không phải là họ thay đổi mà là ta thay đổi và lòng nhẹ nhàng hơn.


Yêu thương người khác đúng như họ vốn có là gì?


Là nhìn họ như những chúng sinh đang trên đường học hỏi.

Là hiểu rằng họ chưa đủ trí tuệ để cư xử tốt hơn.

Là biết rằng mình không thể kiểm soát ai ngoài chính mình.


Từ nền tảng đó, ta vẫn có thể đặt lại ranh giới và nói rõ điều mình không chấp nhận.Giữ khoảng cách nếu cần. Nhưng trong lòng không còn nuôi oán hận.


Sau đây là những bài thực tập nhỏ


Mỗi khi ai đó làm ta khó chịu, thử tự hỏi:


Người này đang khổ ở đâu?


Nếu họ thật sự bình an, họ có hành xử như vậy không?


Ta muốn tiếp tục mang cơn giận này bao lâu nữa?


Tha thứ không phải cho họ.

Tha thứ là giải phóng chính mình.


Cuối cùng, câu hỏi không phải là:

“Họ có thay đổi không?”


Mà là:

“Ta có muốn sống bình an không?”


Khi ta học cách yêu thương người khác đúng như họ đang là, ta không chỉ giúp họ có cơ hội chuyển hóa, mà trước hết, ta đã bước một bước dài trên con đường tự do nội tâm của chính mình.

Thứ Tư, 11 tháng 2, 2026

7 Bí Quyết Để Trở Thành Người Bạn Đời Tốt Hơn

 Hãy bắt đầu ngay hôm nay để gìn giữ một cuộc hôn nhân hạnh phúc và lành mạnh — mọi thứ bắt đầu từ chính bạn.

Nếu bạn đã kết hôn, thì hôn nhân là một trong những mối quan hệ quan trọng nhất trong cuộc đời bạn. Sự thành công của hôn nhân thường ảnh hưởng đến hầu hết các khía cạnh khác trong cuộc sống, và mức độ hài lòng bạn cảm nhận được từ mối quan hệ này cũng tác động lớn đến cảm giác hạnh phúc chung của bạn.

Để có một cuộc hôn nhân bền vững và sâu sắc hơn, trước hết, bạn cần trở thành một người bạn đời tốt hơn. Thay vì cố gắng thay đổi người kia, hãy bắt đầu từ việc thay đổi chính mình. Không có sự thuyết phục nào mạnh mẽ hơn tấm gương sống của một người sẵn sàng bước đi trước.

Việc hoàn thiện bản thân trong vai trò người bạn đời không hề phức tạp. Danh sách dưới đây chỉ mang tính gợi ý — bạn hoàn toàn có thể tự xây dựng cho mình một danh sách tương tự. Câu hỏi quan trọng là: Bạn thật sự mong muốn điều này đến mức nào? Bạn có sẵn sàng đầu tư công sức vì bạn hiểu rằng giá trị nhận lại là rất lớn không? Nếu câu trả lời là có, thì bạn hoàn toàn có thể làm được. Điều cốt lõi là bạn phải tin rằng hôn nhân của mình xứng đáng, và sự thay đổi thực sự là điều có thể.

Khi đã có niềm tin đó, việc còn lại là xây dựng một kế hoạch, thực hiện nó mỗi ngày, và thỉnh thoảng nhìn lại để đánh giá sự tiến bộ của mình.

Dưới đây là bảy điều tôi đang thực hành để trở thành một người chồng tốt hơn với vợ tôi — Mollie:

1. Hãy tò mò về thế giới nội tâm của người bạn đời

Cũng như bạn, người bạn đời của bạn có những ước mơ, nỗi sợ về tương lai, những điều khiến họ vui thích và một dòng suy nghĩ không ngừng chảy. Khi bạn quan tâm đến đời sống nội tâm ấy, bạn đang thể hiện mong muốn được hiểu con người sâu thẳm nhất của họ.

2. Tìm cách cùng nhau vui vẻ

Tình bạn thường được xây dựng từ những sở thích và hoạt động chung. Tuy nhiên, ngay cả những cuộc hôn nhân tốt đẹp cũng có thể để những điều này bị lấn át bởi nhịp sống bận rộn. Khi thời gian bên nhau gắn liền với những trải nghiệm dễ chịu, bạn sẽ thực sự cảm nhận người kia như một nguồn vui và niềm hạnh phúc.

3. Chia sẻ mục tiêu và hành trình chung

Nếu hai người không tiến gần lại với nhau, thì tự nhiên sẽ dần xa nhau. Không có cách nào gắn kết mạnh mẽ hơn việc cùng theo đuổi một ước mơ hay vượt qua một thử thách khó khăn. Điều đó mang lại tinh thần phiêu lưu, sự đồng hành và cảm giác hai người đang cùng nhau đối diện với cuộc đời.

4. Tạo dựng một mái ấm ấm áp và vui vẻ

Sự âu yếm, dưới nhiều hình thức khác nhau, là nền tảng của một cuộc hôn nhân lành mạnh. Tôn trọng và hợp tác là quan trọng, nhưng một cuộc hôn nhân đầy yêu thương còn được xây dựng trên sự yêu mến chân thành dành cho nhau. Những cử chỉ nhỏ như cái chạm tay, ánh nhìn ấm áp, nụ cười chung… đều nuôi dưỡng cảm giác rằng bạn không chỉ yêu người kia — mà còn thật sự thích họ.

5. Dùng lời nói để nâng đỡ nhau

Khi trở nên thân thiết, chúng ta thường dễ buông lỏng lời nói — dễ phê bình, góp ý thẳng thắn hơn so với khi nói chuyện với người lạ. Để cân bằng điều đó, hãy chủ động dùng lời nói để khích lệ, ghi nhận điểm mạnh và bày tỏ lòng biết ơn chân thành trước những điều bình dị mà người bạn đời mang lại cho cuộc sống của bạn.

6. Tìm cách san sẻ gánh nặng cho nhau

Chung sống trong hôn nhân nghĩa là mong muốn điều tốt đẹp nhất cho người kia. Điều đó bao gồm cả việc chia sẻ trách nhiệm để không ai phải gánh vác quá nhiều. Một nguyên tắc tôi tự nhắc mình là: buổi tối tôi chưa nghỉ ngơi nếu biết rằng vợ mình vẫn chưa thể nghỉ ngơi. Tất nhiên sẽ có ngoại lệ, nhưng trong một cuộc hôn nhân vị tha, sự cho đi luôn đến từ cả hai phía.

7. Nhanh chóng tha thứ và vượt qua những cảm xúc tiêu cực

Sống chung dưới một mái nhà khiến chúng ta khó che giấu tâm trạng xấu hay sự bực bội. Một người bạn đời tốt, theo tôi, là người cố gắng không đắm chìm trong sự tự thương hại hay u ám. Thay vào đó, hãy học cách chia sẻ, trò chuyện và xử lý cảm xúc một cách lành mạnh mà không kéo người kia xuống cùng mình.


Trở thành một người bạn đời tốt hơn không phải là điều xảy ra chỉ sau một đêm. Giống như mọi thói quen khác, cần thời gian để những lựa chọn này trở nên tự nhiên và chân thành. Tôi thường nhận ra rằng: càng đầu tư nhiều vào hôn nhân, tôi càng cảm nhận rõ hơn tình yêu và sự gắn bó dành cho vợ mình. Chúng ta có một cách rất thú vị — trái tim và tâm trí thường sẽ gắn bó sâu sắc với những điều mà ta coi là có giá trị.

Tác giả Mike Donghia

Mike Donghia và vợ, cô Mollie, viết blog trên trang This Evergreen Home, nơi họ chia sẻ kinh nghiệm sống tối giản, có chủ đích, và sự gắn kết trong thế giới hiện đại. Bạn có thể theo dõi các bài viết của họ bằng cách ghi danh nhận bản tin hai lần một tuần trên trang blog của họ bằng tiếng Anh

Bài viết này cũng có thể dành cho phụ nữ chúng ta nếu muốn có một cuộc hôn nhân  hạnh phúc và sau đây là cách chúng ta nhìn vào hôn nhân qua mắt nhìn của đạo Phật

1. Hiểu người là một pháp tu

Người bạn đời cũng mang trong mình những ước mơ, lo âu và dòng tâm niệm không ngừng trôi chảy. Khi ta lắng nghe và tò mò về thế giới nội tâm của họ, đó không chỉ là yêu thương mà còn là thực tập chánh niệm. Hiểu người, trước hết là học cách dừng lại và hiện diện.

2. Niềm vui chung nuôi dưỡng duyên lành

Niềm vui không tự nhiên mà có, nó cần được vun trồng. Những khoảnh khắc giản dị cùng cười, cùng đi, cùng làm một việc nhỏ… chính là cách nuôi lớn tình thân. Khi niềm vui có mặt, hôn nhân không còn là bổn phận mà trở thành nơi nương tựa.

3. Đồng hành là cùng đi về một hướng

Nếu mỗi người chỉ đi theo con đường riêng của mình, khoảng cách sẽ âm thầm lớn lên. Khi cùng chia sẻ một mục tiêu, một ước nguyện lành, hai người không chỉ là vợ chồng mà còn là bạn đạo trên đường đời. Cùng đi, cùng học, cùng trưởng thành.

4. Ái ngữ và thân hành tạo nên mái ấm

Một mái nhà ấm không được xây bằng vật chất, mà bằng sự dịu dàng. Một ánh nhìn hiền, một cái chạm nhẹ, một nụ cười đúng lúc — đó là những hình thức của từ bi trong đời sống gia đình. Yêu thương cần được biểu hiện, không chỉ cất giữ trong lòng.

5. Lời nói có thể chữa lành

Sống gần nhau, ta dễ quên giữ gìn lời nói. Nhưng mỗi lời khích lệ, mỗi sự ghi nhận chân thành đều là một hạt giống thiện lành gieo vào tâm người kia. Ái ngữ không làm mất gì, nhưng có thể nâng đỡ cả một đời sống chung.

6. San sẻ là thực tập vô ngã

Thương người là muốn người bớt khổ. Khi ta chủ động gánh bớt việc nặng, bớt mệt cho người kia, đó là lúc cái “tôi” được đặt xuống. Hôn nhân bền vững không nhờ ai hơn ai, mà nhờ cả hai cùng biết cho đi.

7. Buông xả để cùng nhẹ lòng

Sống chung, va chạm là điều không tránh khỏi. Người biết tu trong hôn nhân là người không nuôi dưỡng hờn giận lâu ngày, không chìm trong tâm trạng tiêu cực. Tha thứ không phải vì người kia hoàn hảo, mà vì ta chọn an ổn cho chính mình và cho nhau.

Hôn nhân, nhìn bằng con mắt Phật học, chính là một đạo tràng nhỏ — nơi ta học hiểu, học thương và học buông mỗi ngày.

Thứ Ba, 10 tháng 2, 2026

Vô thường là lẽ sống

 Vô thường không phải là điều tiêu cực. Ngược lại, nó chính là lý do khiến cuộc sống có hy vọng. Nếu hạnh phúc không kéo dài mãi mãi, thì nỗi khổ cũng không tồn tại vĩnh viễn. Khi hết vui, ta buồn; khi hết buồn, niềm vui lại có mặt. Mọi trạng thái cứ thế chuyển hóa tự nhiên, không cần cưỡng ép.Tỉnh thức về vô thường, về sự mong manh nội tại của mọi vật, là một giai đoạn cần thiết của sự phát triển của chúng ta. Nếu bạn lơ là với sự thật này, bạn sẽ chỉ làm chậm sự tiến hóa cá nhân của mình, dù cho bạn có biết tiềm năng của trí tuệ đang mang trong bản thân. Thế nên trước tiên phải tìm hiểu vô thường này là gì, để học đối mặt với sự tạo hợp không thể tránh được của đời sống và tiếp theo áp dụng một cách có ích sự hiểu biết này vào cuộc sống hàng ngày. Hiểu vô thường giúp ta biết đón nhận cuộc sống đúng như nó đang là, thay vì cố níu giữ hay chống lại. Mỗi khoảnh khắc chỉ xuất hiện một lần rồi trôi qua. Không có khoảnh khắc nào lặp lại.

Vô thường hiện diện khắp nơi. Thiên nhiên thay đổi theo mùa, ngày nối tiếp đêm, nóng rồi lạnh. Ta không thể giữ mãi mùa hè cũng như không thể tránh mùa đông. Thay vì chống đối, ta có thể học cách thưởng thức vẻ đẹp riêng của mỗi mùa. Khi thấy được điều đó, ta nhận ra trong sự đổi thay liên tục ấy có một vẻ đẹp rất lớn. Đời sống con người cũng vậy. Hôm nay đủ đầy, ngày mai có thể thiếu thốn. Thành công rồi thất bại, gặp gỡ rồi chia xa. Không có gì đứng yên. Ngay cả cảm xúc của ta cũng thay đổi không ngừng: vui, buồn, yêu, ghét… chỉ trong một ngày.

Tâm ta giống như một con khỉ chuyền cành, luôn bị kéo đi bởi những điều xảy ra bên ngoài. Chính vì không thấy rõ sự vô thường này mà ta dễ khổ: ta tưởng mọi thứ phải ổn định, phải theo ý mình, trong khi bản chất của đời sống là luôn biến đổi.

Cái chết cũng là một phần tự nhiên của vô thường. Dù ta né tránh hay không muốn nhắc đến, nó vẫn đến. Ý thức về cái chết không phải để sợ hãi, mà để sống tỉnh thức hơn. Khi biết thời gian là hữu hạn, ta sẽ trân trọng con người trước mặt, lời nói đang nói, và khoảnh khắc đang sống.

Hiểu vô thường không khiến ta bi quan hay buông xuôi. Ngược lại, nó giúp ta:

bớt bám víu vào cái đang có

bớt tuyệt vọng trước cái đang mất

sống sâu sắc và chân thành hơn

Vô thường nhắc ta rằng: đừng đợi đến lúc chia tay mới nói lời thương, đừng đợi đến mất mát mới biết trân quý.

Ý nghĩa đúng của vô thường không phải là “mọi thứ rồi cũng qua, nên chẳng có gì quan trọng”, mà là: vì mọi thứ sẽ qua, nên từng giây phút đều đáng quý.

Khi ta nhìn thẳng vào vô thường và nhận rõ vô thường, mọi thứ bỗng trở nên nhẹ hơn. Ta bớt níu giữ, bớt vùng vẫy, và học cách thả mình theo dòng chảy tự nhiên của đời sống. Từ đó, sự đổi thay — vốn từng làm ta bất an — lại hóa thành nguồn nuôi dưỡng trí tuệ, lòng từ và sự bình yên rất mực dịu dàng.

Một tri giác lành về vô thường có lẽ là món quà quý nhất ta có thể trao cho chính mình. Trong những ngày ngắn ngủi của hiện tại, nó giúp ta trân trọng điều đang có mà không ràng buộc, và nhìn những điều chưa trọn vẹn bằng con mắt rộng lượng hơn. Ngay cả những biến cố tưởng như tệ nhất cũng có thể mở ra một lối đi mà ta chưa từng nghĩ tới.

Về lâu dài, hiểu vô thường giúp ta không còn chần chừ với những điều không thiết yếu. Ta đi thẳng vào cốt lõi của đời sống, bằng cách thuần hóa con cọp bên trong — những nỗi sợ, những thói quen cũ, những phản ứng khiến ta mệt mỏi. Và rồi, khi đối diện với những sự thật có sức thanh lọc, ta thường nhận lại nhiều hơn là mất.


Thiền sư AKONG TULKU RINPOCHE


Thứ Hai, 9 tháng 2, 2026

Đừng để sự lười biếng tâm linh lấy mất cả một đời


Chúng ta thường nghĩ điều đáng sợ nhất trong đời là mất tiền, bệnh tật, tai nạn hay những hiểm nguy bên ngoài. Nhưng theo lời Đức Đạt Lai Lạt Ma, có một mối nguy âm thầm hơn rất nhiều, đó là sự sao nhãng và lười biếng trong đời sống tâm linh. Chúng ta thường sợ mất tiền , sợ bệnh tật, sợ những kẻ thù cầm dao hay súng đang rình rập ngoài kia. Nhưng tất cả những thứ đó không là gì cả so với một mối nguy hiểm đang nằm ngay trong lồng ngực của chúng ta, đó chính là sự sao nhãng .Các bạn có thể mất hết tài sản trong kiếp này, nhưng nếu tâm bạn tĩnh thức , bạn vẫn có thể tái sinh vào cõi lành. Ngược lại, nếu để tâm mình trôi theo thói quen buông xuôi, sống cho qua ngày, thì dù có địa vị hay thành công, ta cũng đang đứng rất gần bờ vực khổ đau mà không hề hay biết.

Lười biếng không phải là chuyện nhỏ

Nhiều người nghĩ:

“Tôi đâu làm điều ác gì lớn, chỉ là hơi lười tu một chút thôi.”

Nhưng trong đạo Phật, lười biếng tâm linh không phải là chuyện nhẹ. Nó giống như một liều thuốc độc uống từng chút một: không chết ngay, nhưng âm thầm làm suy yếu toàn bộ đời sống tinh thần. Khi ta đã từng phát khởi ý muốn sống tốt hơn, bớt ích kỷ hơn, biết thương người hơn – dù chỉ trong lòng – thì điều đó đã là một lời hứa với chính mình, với chư Phật Lời hứa rằng:

Tôi sẽ không sống chỉ cho bản thân, Tôi sẽ cố gắng bớt làm khổ mình và khổ người,Tôi sẽ học cách tỉnh thức mỗi ngày. Đó không phải là lời nói cho đẹp, mà là một cam kết sống.


Giữ lời hứa trong đời thường, huống gì lời hứa với cuộc đời


Trong đời sống bình thường, nếu ta hứa mời một người bạn đi ăn rồi quên mất, người đó có thể buồn, có thể giận, và ta mang tiếng là thất tín. Hậu quả đã không nhỏ. Vậy thì khi ta từng nguyện sống tử tế hơn, từ bi hơn, bớt gây khổ đau cho người khác – mà rồi lại buông xuôi, sống theo thói quen cũ, chỉ lo hưởng thụ, chỉ lo cho mình – thì cái giá phải trả nằm ở chính tâm thức của ta. Lời hứa này không phải trong phút bốc đồng cảm xúc khi bạn nhìn thấy tượng Phật và thốt lên những lời hoa mỹ mà đây là một bản hợp đồng thiêng liêng nhất mà một chúng sinh ký kết với vũ trụ này. khi bạn thất tín thì luật nhân quả rất thẳng thắn bạn gieo nhân nào thì sẽ gặt quả ây 


Tu tập là trách nhiệm với chính mình


Đức Đạt Lai Lạt Ma nhiều lần nhấn mạnh: tu tập không phải là chuyện lý tưởng xa vời, mà là việc rất thực tế:


mỗi ngày mình có tỉnh táo hơn không?


mình có bớt sân hận hơn hôm qua không?


mình có biết dừng lại trước khi làm tổn thương người khác không?


Nếu ta thấy chúng sinh khổ nhưng lại tự nhủ:


“Thôi để sau, giờ tôi mệt rồi, lo cho mình trước đã.”


Thì đó chính là lúc ta quay lưng với con đường đã chọn. Không ai bị hại trong khoảnh khắc đó – chỉ có chính ta. Ta tự cắt đứt con đường tiến hóa của tâm mình và để mặc nó trôi trở lại vào vòng cũ của vô minh.


“Kiếp sau tu tiếp” là một cái bẫy ngọt ngào


Một suy nghĩ rất nguy hiểm là:


“Kiếp này lười chút cũng không sao, kiếp sau tu tiếp.”


Không ai dám bảo đảm rằng ta còn được thân người, còn gặp được giáo pháp, còn đủ duyên để tu. Chỉ cần nhìn lại 24 giờ vừa qua:


Bao nhiêu thời gian dành cho lòng từ?


Bao nhiêu thời gian cho tham, sân, ganh tỵ, bực bội?


Nếu đem lên bàn cân, nghiệp nào đang nặng hơn?


Khi hơi thở cuối cùng chấm dứt, nếu nghiệp bất thiện mạnh hơn, thì muốn tu cũng không còn cơ hội.

Tu tập là việc của bây giờ, không phải của đời sau. Vì vậy, tu tập không phải để trở thành ai đó cao siêu. Tu tập là để không đánh mất chính mình.

Không cần làm điều gì lớn lao:

Mỗi ngày một chút tỉnh thức,

Một chút quay về nhìn vào tâm mình, một chút nhắc mình sống tử tế hơn hôm qua.

Điều đáng sợ nhất không phải là nghèo, bệnh hay mất mát, mà là sống một đời buông xuôi, để tâm mình ngủ quên trong lười biếng.

Cho nên tu tập là phải thực hiện ngay bây giờ và chớ có lười biếng 



Phỏng theo pháp thoại vủa Đức Đạt Lại Lạt Ma

Chủ Nhật, 8 tháng 2, 2026

Thân Phật, Khổ Đau và Con Đường Quay Về Nội Tâm

Theo quan điểm Phật giáo Theravāda, khi nói đến Đức Phật, chúng ta không chỉ nói về một con người lịch sử, mà còn nói đến ba “thể dạng” khác nhau – thường được gọi là Tam Thân (Trikāya).

Thứ nhất là thân vật lý – thân tứ đại gồm đất, nước, lửa, gió. Đây là thân mang hình tướng con người, sinh ra, già, bệnh và hoại diệt. Thân này chịu sự chi phối của nghiệp quá khứ, nên Đức Phật – dù đã giác ngộ – vẫn phải trải qua đói, khát, bệnh tật và những giới hạn của đời sống nhân sinh.

Thứ hai là thân tâm thần (manomayakāya). Khi còn tại thế, với thân này, Đức Phật có khả năng du hành trong các cõi giới, vượt khỏi giới hạn vật lý thông thường.

Thứ ba là Pháp thân (Dhammakāya) – không phải là một “thân” theo nghĩa vật chất, mà chính là Giáo Pháp Ngài để lại. Pháp thân vượt ngoài nghiệp, vượt ngoài sinh diệt, là trí tuệ thuần khiết còn hiện diện cho đến hôm nay.

Chỉ có thân tứ đại trong kiếp sống cuối cùng là kết quả của nghiệp cũ. Còn thân tâm thần và Pháp thân đã hoàn toàn vượt thoát khỏi nghiệp lực, trở thành biểu hiện của trí tuệ giải thoát.

Đức Phật cũng không tránh khỏi nghịch cảnh

Trong suốt cuộc đời hoằng pháp, Đức Phật không hề được “yên ổn” như nhiều người tưởng. Ngài bị chỉ trích, bị xuyên tạc, bị vu khống, bị chính đệ tử gây khó khăn. Người em họ Devadatta nhiều lần tìm cách ám hại Ngài và chia rẽ Tăng đoàn. Có lúc Ngài còn bị vu cáo là cha của một đứa trẻ – một âm mưu đã nhanh chóng bị lật tẩy trước đại chúng.


Nhìn lại, chúng ta có thể nói một cách nhẹ nhàng rằng: chúng ta hôm nay, trên nhiều phương diện, còn may mắn hơn cả Đức Phật. Điều đó cho thấy:

Tu tập không phải để tránh khỏi nghịch cảnh, mà là để hiểu rõ tâm mình và giải thoát nó khỏi vô minh.


Gốc rễ của khổ đau không nằm ở bên ngoài


Chúng ta thường nghĩ rằng khổ đau đến từ hoàn cảnh, con người, công việc, hay những điều không như ý. Nhưng Đức Phật chỉ ra rằng nguyên nhân sâu xa của khổ đau chính là “tanha” – sự thèm khát, bám víu.


“Tanha” không chỉ là ham muốn thô tháo, mà còn là:


khao khát cảm giác dễ chịu


né tránh cảm giác khó chịu


mong muốn mọi thứ phải theo ý mình


Chính tanha trói buộc chúng ta trong luân hồi, chứ không phải hoàn cảnh bên ngoài.


Một tâm thiếu chánh niệm sẽ dễ bám víu vào những điều rất nhỏ: một chỗ ngồi, một lời nói, một sự bất công rất nhẹ. Chỉ một bực bội buổi sáng cũng đủ làm hỏng cả ngày.


Nhiều người có thói quen nổi nóng nhưng lại không hề ý thức được điều đó. Chỉ khi thành thật nhìn vào cảm thọ của mình, ta mới bắt đầu được giải thoát – và nhẹ đi ngay trong khoảnh khắc ấy.


Không thể chạy trốn khổ đau bằng cách đổi hoàn cảnh


Khi không hạnh phúc, ta thường nghĩ:


“Nếu đổi công việc, đổi người yêu, đổi nơi sống… thì mình sẽ ổn hơn.”


Nhưng Đức Phật dạy rằng:


Dù có chạy đến tận cùng thế giới, ta vẫn mang theo tâm mình.


Khổ đau không nằm ở bên ngoài để ta chạy trốn – nó nằm trong cách tâm ta phản ứng.


Vì vậy, đời sống tu viện – nơi phải sống chung với những người không thể chọn lựa – lại là môi trường giúp thấy rõ khổ đau nhanh nhất. Không có chỗ trốn, ta buộc phải quay về chú tâm vào hiện tại, học nhẫn nhục và tự bảo vệ mình bằng chánh niệm.


Chánh niệm không dập tắt cảm xúc – mà giữ chúng không gây hại


Ni sư Ajahn Sundara từng kể rằng, có thời gian Ni sư nấu ăn cho một vị sư cả đau yếu. Có lúc tâm sân khởi lên rất mạnh, đến mức Ni sư tự thấy mình không còn đủ trong sáng để tiếp tục. Khi thưa với vị thầy, Ni sư nhận được câu trả lời giản dị:


“Hãy chú tâm vào sự giận dữ của mình. Giữ nó ở trong tâm. Nó sẽ không làm nhiễm độc thức ăn.”


Cảm xúc không làm hại ai nếu ta nhận biết và không phóng chiếu nó ra ngoài.


Người khác chỉ là cơ duyên – nghiệp nằm trong chính mình


Nếu ngày mai bạn đến công sở và không chịu nổi sếp của mình, hãy nhớ:


người sếp chỉ là cơ duyên, cảm xúc bực bội là nghiệp đang trổ quả trong tâm bạn


Chỉ cần chú tâm vào cảm thọ ấy, không cần đè nén, không cần bùng nổ – người khác thậm chí sẽ không hề hay biết.Chánh niệm chính là hàng rào bảo vệ nội tâm.

Đừng để tâm mình chỉ sống bằng tiêu cực.Chúng ta có rất nhiều điều kiện thuận lợi, nhưng lại dễ rơi vào than phiền. Thay vì nuôi dưỡng trí tuệ và từ bi, ta thường dùng năng lượng tâm cho lo âu, nghi ngờ, sợ hãi, tham cầu. Trong một thế giới thiếu vắng hình mẫu tâm linh, giáo pháp của Đức Phật nhắc ta:

Vị thầy quan trọng nhất nằm trong chính nội tâm mình.

Khó khăn trong đời không chỉ là chướng ngại – đó có thể là cơ hội để tỉnh thức.

Sự bám víu vào “điều tốt” cũng vẫn là khổ

Ngay cả việc cố gắng:

“đừng nổi giận”

“phải hoàn hảo hơn” … nếu đi kèm với ép buộc và căng thẳng, cũng là một dạng khổ đau. Ngay cả trường hợp bám víu vào điều tốt như là một thứ cứu cánh đi nữa, thì đấy cũng chỉ là một cách mang lại khổ đau cho mình mà thôi. Cố gắng "không muốn mình nổi giận" hay cố gắng "muốn mình trở nên hoàn hảo hơn" cũng là những hình thức dukkha/khổ đau. Đức Phật cho biết chỉ có duy nhất một thứ bám víu lành mạnh: ấy là sự mong muốn đạt được sự giải thoát cho mình. Vì thế, hãy phát huy trong thâm tâm mình bằng cách an trú trong sự chú tâm của mình, lòng quyết tâm giải thoát cho con tim mình khỏi mọi thứ khổ đau và tất cả những gì cản trở nó, không cho phép nó xóa bỏ tấm màn vô minh che khuất nó. Khi nào chúng ta đã nếm thấy được hương vị của cuộc sống và trút bỏ được gánh nặng của sự thèm khát và bám víu, thì tất cả mọi sự cũng sẽ trở nên thật dễ dàng. Sức mạnh đó trong con tim mình sẽ che chở cho mình: đấy là sức mạnh của sự nhẫn nhục, sự chú tâm, của tình thương yêu, lòng nhân từ và sự bình an.


(Theo tinh thần Phật giáo Theravāda – Ni sư Ajahn Sundara thuyết giảng)

Thứ Bảy, 7 tháng 2, 2026

Làm thế nào để không bao giờ tức giận

 (Theo tinh thần pháp thoại của Đức Đạt Lai Lạt Ma)

Khi nhìn sâu vào thế giới hôm nay, điều hiện ra không phải là sự thiếu hiểu biết hay thiếu thông minh của con người. Trái lại, chúng ta đang sống trong một thời đại mà tri thức chưa bao giờ dồi dào đến thế. Công nghệ phát triển nhanh chóng, thông tin lan truyền gần như tức thì.

Thế nhưng, song song với sự bùng nổ ấy, nỗi sợ cũng lan rộng không kém. Sự nghi kỵ, giận dữ và chia rẽ xuất hiện khắp nơi — từ những gia đình nhỏ bé cho đến các mối quan hệ xã hội rộng lớn, thậm chí lan ra toàn cầu. Điều này cho thấy một sự thật rất rõ ràng: nếu tri thức không đi cùng với trí tuệ nội tâm, nó không mang lại ổn định mà còn làm cho thế giới thêm bất an.

Trong truyền thống trí tuệ cổ xưa của Ấn Độ, có hai giá trị không được xem là lý tưởng xa vời hay khái niệm mơ hồ, mà là nền tảng sống vô cùng thực tiễn: lòng bi mẫn và bất bạo động.

Hai giá trị này không sinh ra từ tôn giáo, mà từ sự quan sát sâu sắc bản chất con người. Mọi sinh vật đều mong cầu hạnh phúc và đều sợ hãi khổ đau. Ngay từ khi còn nhỏ, ta đã hiểu điều ấy. Một đứa trẻ không cần triết lý cao siêu; chỉ cần đau là biết đau.

Vì vậy, karuṇā — lòng bi mẫn — không phải là điều áp đặt từ bên ngoài, mà là điều được đánh thức từ bên trong. Ta không tránh bạo lực chỉ vì luật lệ cấm đoán, mà vì ta thấy rất rõ rằng bạo lực, sớm hay muộn, cũng sẽ quay lại làm tổn thương chính mình.

Khi lớn lên, xã hội dạy ta những sự phân biệt: của tôi và của anh, quốc gia của tôi và quốc gia của anh. Chính sự phân biệt ấy đã nuôi dưỡng chia rẽ và dẫn đến xung đột, chiến tranh. Khi không có lòng bi mẫn, quyền lực dễ dàng biến thành áp bức. Khi không có bất bạo động, sức mạnh sẽ trở thành hủy diệt.

Một xã hội chỉ thực sự lành mạnh khi biết chăm sóc đời sống nội tâm như một phần căn bản của giáo dục. Khi đó, bạo lực sẽ không được tôn vinh, không được xem là điều bình thường. Bởi bạo lực không chỉ nằm ở hành vi cụ thể. Ngay cả khi không có tiếng súng, con người vẫn có thể sống trong sợ hãi vì bị đe dọa. Bạo lực nằm trong cách ta suy nghĩ, cách ta tổ chức đời sống, cách ta phân chia giá trị và phẩm giá con người.

Điều quan trọng là học cách dừng lại trước khi hành động. Khoảng dừng ấy, dù rất nhỏ, cũng có thể ngăn sự việc leo thang. Có những lúc ta cần lên tiếng, cần phản đối. Nhưng điều cốt lõi là: ta phản đối trong tỉnh táo hay từ cơn giận bị dồn nén? Phản đối trong giận dữ chỉ làm tăng thêm bóng tối. Khi ta dừng lại và nhìn sâu, ta có thể thấy rằng người làm tổn thương ta cũng đang khổ đau, vì họ đã hiểu lầm hoặc bị chi phối bởi nỗi sợ của chính họ.

Chúng ta cần rất nhiều kiên nhẫn — đặc biệt là kiên nhẫn với sự bất toàn của con người. Không ai chuyển hóa hoàn toàn. Không ai có thể sống trọn vẹn với lý tưởng của mình. Mỗi ngày, ta vẫn vấp ngã, vẫn phản ứng, đôi khi làm tổn thương người khác dù không hề mong muốn. Nếu ta không cho mình và người khác một không gian để học từ những sai sót ấy, thì lòng bi mẫn sẽ biến thành một tiêu chuẩn khắc nghiệt và lạnh lùng.

Con đường giáo hóa của triết lý đạo Phật không nhằm tạo ra những con người hoàn hảo, mà tạo ra những con người giảm dần khổ đau không cần thiết. Ta không cần ghi nhớ lý thuyết để thực hành karuṇā. Lòng bi mẫn sẽ thấm dần vào tâm ta, vào cách ta nhìn, cách ta nghe và cách ta phản ứng.

Khi điều ấy xảy ra, ta bắt đầu sống nhẹ hơn — không phải vì thế giới bớt khó khăn, mà vì ta không còn tạo ra bạo lực trong chính mình.

Không phải thế giới làm ta giận dữ, mà chính sự thiếu an tĩnh trong nội tâm mới nuôi lớn cơn giận.

Chú thích

Karuna thường được dịch là "lòng từ bi" trong tiếng Anh và là một khái niệm được sử dụng trong các con đường tâm linh của Ấn Độ giáo, Phật giáo và Kỳ Na giáo. Từ này bắt nguồn từ tiếng Phạn kara, có nghĩa là "làm" hoặc "tạo ra", cho thấy một hình thức từ bi dựa trên hành động, chứ không phải là sự thương hại hay buồn bã thường thấy trong từ tiếng Anh. Karuna là việc làm điều gì đó để giảm bớt đau khổ.


Karuna là một yếu tố then chốt của con đường yoga, mở ra cánh cửa dẫn đến giác ngộ và sự hợp nhất với vũ trụ.

Thứ Năm, 5 tháng 2, 2026

Tiền Nhiều Cũng Không Quan Trọng

Khi đi thuyết giảng khắp thế giới, Đức Đạt Lai Lạt Ma luôn nhấn mạnh một điều rất giản dị nhưng sâu sắc: lòng từ bi, sự độ lượng và tình thương không biên giới. Ngài thường nói rằng điều mình truyền đạt không chỉ là Phật giáo, mà là “đạo của tình thương và giác ngộ”. Tôn giáo có giá trị, nhưng không phải là điểm khởi đầu. Điểm khởi đầu chính là khát vọng hạnh phúc và mong muốn tránh khổ đau – điều có mặt trong tất cả con người.

Ngay từ khi còn là một hài nhi trong bụng mẹ, bản năng tự nhiên đã hướng về sự dễ chịu và né tránh đau đớn. Khi trưởng thành, bản năng ấy vẫn tiếp tục vận hành. Không chỉ con người, mà cả muôn loài động vật cũng đều mong muốn được dễ chịu. Điểm khác biệt là: con người có ngôn ngữ, có trí tuệ và có khả năng phản tỉnh, có thể hiểu sâu hơn về hạnh phúc và tự chuyển hóa đời sống của mình.

Vấn đề nằm ở chỗ chúng ta thường nhầm lẫn hạnh phúc với sự thỏa mãn của giác quan. Theo tâm lý học cổ đại Ấn Độ, con người có năm giác quan: mắt, tai, mũi, lưỡi, thân; và giác quan thứ sáu là ý thức. Phần lớn chúng ta tìm niềm vui qua năm giác quan bên ngoài: nhìn cái đẹp, nghe nhạc hay, ngửi mùi thơm, ăn món ngon, chạm vào những thứ êm ái. Nhưng loại hạnh phúc này rất ngắn ngủi. Bản nhạc tắt, món ăn hết, cảm giác dễ chịu cũng tan biến.

Đức Đạt Lai Lạt Ma từng kể câu chuyện về một người bạn theo Kitô giáo. Người này đã lên núi tu hành suốt năm năm, sống rất đơn sơ: thiền định, ăn bánh mì, uống trà, không có những kích thích của ngũ quan. Khi gặp lại, ngài nhận thấy trong ánh mắt của người bạn ấy có một sự rạng rỡ đặc biệt. Ông ta trông bình an và hạnh phúc hơn rất nhiều. Bởi vì ông đã tìm thấy niềm vui từ tâm thức – từ giác quan thứ sáu, chứ không lệ thuộc vào năm giác quan bên ngoài.

Câu chuyện ấy cho thấy một chân lý quan trọng:

Nếu tâm an, thì dù hoàn cảnh thiếu thốn, ta vẫn có thể hạnh phúc. Ngược lại, dù tiền bạc đầy đủ, danh vọng cao sang, nhưng tâm luôn bị dày vò bởi ganh tị, kiêu ngạo, giận dữ hay thù hận, thì con người ấy vẫn bất an và khổ sở. Tiền bạc không cứu được một tâm hồn đang rối loạn.

Vì vậy, Đức Đạt Lai Lạt Ma khuyên chúng ta hãy buông bỏ sự so sánh hơn–thua:

Đừng ganh tị khi người khác hơn mình.

Đừng kiêu mạn khi mình hơn người khác.

Những cảm xúc ấy chỉ làm tâm thêm bất ổn. Hãy tin vào bản chất tốt đẹp nơi con người, và chọn trở thành một người có trái tim ấm áp. Đừng để giận dữ và hận thù chiếm lĩnh đời sống nội tâm, bởi chúng sẽ âm thầm bào mòn con người ta từ bên trong.

Lý Duyên khởi và sự tháo gỡ bám chấp

Khi thấy một người “xấu”, ta thường cho rằng đó là bản chất cố định của họ. Chính sự suy diễn này tạo ra bám chấp, oán giận và chia rẽ. Nhưng giáo lý duyên khởi cho ta một cách nhìn khác:

Không có gì tồn tại độc lập, kể cả cái tôi, kẻ thù hay nỗi khổ.

Mọi thứ chỉ hiện hữu nhờ vào các điều kiện hội tụ. Khi các duyên thay đổi, thì hiện tượng cũng thay đổi. Vì khổ đau sinh từ duyên hợp, nên khi ta thay đổi nhận thức, hành vi và điều kiện sống, khổ đau không còn nền tảng để tồn tại.

Duyên khởi giúp chúng ta tránh rơi vào hai cực đoan nguy hiểm:

Thường kiến: tin rằng mọi thứ là vĩnh viễn, cố định. Duyên khởi phá bỏ điều này, vì mọi thứ đều phụ thuộc vào điều kiện.

Đoạn kiến: tin rằng chết là hết, không còn gì nữa. Duyên khởi cũng phá bỏ điều này, vì dòng vận hành của nhân–quả vẫn tiếp diễn.

Khi hiểu duyên khởi, ta không còn nhìn thế giới như một khối vật chất cứng nhắc, mà như một dòng chảy sống động của các mối quan hệ tương tác. Và khi thấy rõ điều đó, ta dần buông được sự bám víu vào tiền bạc, danh vọng, cái tôi – cũng như vào những khổ đau do chính mình tạo ra.

Tiền bạc có thể hỗ trợ đời sống, nhưng chỉ có hiểu biết về tâm và duyên khởi mới giúp con người chạm tới hạnh phúc bền vững.

Yêu thương người khác đúng như họ đang là theo cách tu tập

Trong đời sống, có lẽ điều khó nhất không phải là yêu người dễ thương, mà là học cách thương người làm mình tổn thương.  Ta nhìn anh chị em,...