(viết lại theo tinh thần pháp thoại của Đức Đạt Lai Lạt Ma, mạch lạc và rõ ý hơn)
Khi Đức Đạt Lai Lạt Ma thứ 14 thuyết pháp, Ngài rất chú trọng đến nghi lễ.
Không phải vì hình thức, mà vì sự trang nghiêm giúp ta nhớ rằng giáo pháp đã được gìn giữ qua bao thế hệ bằng chính đời sống và trí tuệ của các bậc thầy.
Nhưng nếu giáo pháp chỉ được tôn thờ như một vật quý — đặt lên kệ cao, lễ bái cung kính mà không đọc, không suy nghĩ, không đối thoại, không áp dụng — thì giáo pháp sẽ dần trở nên xa lạ với con người. Có những bộ luận sâu xa, những kinh điển được bảo quản cẩn thận…nhưng rất ít khi được mở ra để soi chiếu lại chính mình.
Trong khi đó, khi các bậc thầy cầm bút viết kinh luận, tâm nguyện của các Ngài rất giản dị:
Làm sao để con người bớt khổ một chút.
Làm sao để cái thấy của chúng sinh sáng hơn một chút.
Vì vậy, nói rằng:
“Ta chưa đủ truyền thừa”,
“Ta chưa nhận khẩu truyền”,
nên không dám học, không dám suy xét — điều đó không phù hợp với tinh thần Nalanda. Truyền thống ấy chưa bao giờ khuyến khích sự thụ động.
Ngược lại, nó khuyến khích chúng ta phải học hỏi, suy xét, đối thoại và dùng chính đời sống làm nơi thử nghiệm giáo pháp
Cho nên điều quan trọng khi đọc một bản luận không phải là hiểu hết từng câu chữ, mà là ta có dám bước vào mối quan hệ sống động với giáo pháp hay không.
Giáo pháp không phải là hệ thống để tin — mà là con đường để đi. Nếu ta không bước thì bản đồ chi tiết đến đâu cũng chỉ là giấy mực.
Giữ gìn giáo pháp không phải đóng kín nó lại, mà là làm cho nó tiếp tục thở trong đời sống con người. Khi giáo pháp đi vào đời sống, hạt giống từ bi và trí tuệ bắt đầu nảy mầm. Và ta dần nhận ra một sự thật rất tinh tế:
Phần lớn những gì ta gọi là “tình thương” vẫn còn nhiều giới hạn. Ta chỉ chú trọng tình thương cho người gần gũi, người mang lại an toàn, người đồng thuận và người đem lợi ích cho mình. Điều đó không sai. Nhưng nếu chỉ dừng ở đây, tình thương ấy rất mong manh. Bởi vì khi bám chặt, nỗi sợ mất liền sinh ra.
Từ nỗi sợ mất ấy sẽ sinh giận dữ và rồi sinh khổ đau.
Ta thấy rõ điều này nhất trong chính các mối quan hệ thân thiết.
Dù phương pháp tu tập khác nhau, thông điệp cốt lõi của Phật giáo vẫn xoay quanh tình thương, lòng vị tha và trách nhiệm đối với người khác. Chính những giá trị này đã nâng đỡ con người qua nhiều thế kỷ — đặc biệt trong hoàn cảnh khó khăn nhất.
Phật giáo nhấn mạnh rằng gốc rễ của khổ đau là vô minh: ta gán cho sự vật và con người một bản chất cố định — trong khi thực tại không hề như vậy.
Ta luôn nghĩ :
“Người này là như thế”
“Chuyện này phải như thế”
“Tôi là như thế”
Và chính những khái niệm cứng nhắc ấy tạo nên xung đột nội tâm. Chỉ khi bắt đầu quán chiếu, một cánh cửa khác mở ra , ta nhìn thẳng vào cách mình đang chấp giữ thực tại.
Lúc đó, câu hỏi “có hay không có”, “tồn tại hay không tồn tại” không còn là triết học trừu tượng nữa, mà trở thành vấn đề sống còn của khổ đau. Trong Trung Quán, mục đích không phải để thỏa mãn trí tò mò triết học, cũng không nhằm xây dựng một hệ tư tưởng hoàn chỉnh.
Nó chỉ có một mục tiêu rất thực tế đó chính là tìm ra gốc rễ sâu nhất của khổ đau và đó chính là cách tâm ta bám chấp vào một cái tôi cố định.
Và vì vậy tính khí của ta — cách ta phản ứng, chấp giữ, yêu thương, sợ hãi —
Không chỉ là thói quen. Nó chính là con đường dẫn ta đi về phía khổ đau…
hay là giải thoát.