Thứ Hai, 5 tháng 1, 2026

Chánh niệm: Chuyển dịch trí tuệ Phật giáo sang khoa học thần kinh hiện đại

Trí tuệ chánh niệm cổ xưa của Phật giáo đang được chuyển dịch vào nền văn hóa thế tục đương đại theo những cách vừa chân thực vừa dễ tiếp cận với tất cả mọi người. Các nhà nghiên cứu tâm lý học và khoa học thần kinh đã đưa ra những mô tả về chánh niệm có thể được vận hành hóa (operationalized) để phục vụ cho việc định lượng trong nghiên cứu khoa học.

Những ghi chép cổ xưa nhất về chánh niệm được xem là các lời dạy của Siddhartha, người được biết đến với danh xưng Đức Phật – “bậc Giác Ngộ”, sống tại khu vực nay thuộc Nepal vào khoảng năm 600–500 trước Công nguyên. Giáo pháp của Ngài được truyền lại bằng hình thức truyền khẩu trong nhiều thế kỷ. Các văn bản Phật giáo cổ nhất còn tồn tại có niên đại từ thế kỷ I đến thế kỷ VI sau Công nguyên. Giáo lý Phật giáo về chánh niệm vẫn là một trong những nguồn dạy học toàn diện nhất về thiền chánh niệm và lối sống chánh niệm.

Việc nghiên cứu chánh niệm bằng phương pháp khoa học hiện đại bắt đầu từ thập niên 1970 và đã phát triển bùng nổ kể từ đó. Trong bài Indra’s net at work: the mainstreaming of dharma practice in society, Jon Kabat-Zinn – người được công nhận là một trong những nhân vật hàng đầu trong việc diễn giải giáo lý Phật giáo về chánh niệm sang ngôn ngữ thế tục đương đại – đã giải thích động cơ và mục đích của mình là tìm cách “… đưa thực hành này vào đời sống theo cách không làm loãng, không xúc phạm hay bóp méo nó, nhưng đồng thời cũng không bị khóa chặt trong một khuôn khổ văn hóa và truyền thống khiến nó trở nên hoàn toàn khó tiếp cận đối với đại đa số con người – những người đang khổ đau và có thể tìm thấy ở đây một phương tiện vô cùng hữu ích và giải phóng.”

Kabat-Zinn cũng mô tả việc Đức Đạt Lai Lạt Ma đã trả lời vấn đề này tại một hội nghị về Phật giáo và khoa học năm 1990. Ngài được hỏi liệu việc đưa các giáo lý này ra thế giới “… theo những cách có thể đòi hỏi phải từ bỏ phần lớn hình thức và thuật ngữ truyền thống, thì liệu có thể làm điều đó mà không … làm tổn hại hay phản bội nền tảng đạo đức và luân lý của thực hành hay không?” Đức Đạt Lai Lạt Ma đã trả lời: “Trên hành tinh này có bốn tỷ người. Một tỷ là Phật tử, nhưng cả bốn tỷ đều đang khổ đau.”

Kabat-Zinn viết: “Hàm ý của câu trả lời này rất rõ ràng. Không có lý do gì để giữ lại [các giáo lý] – vốn mang tính phổ quát căn bản – chỉ để chúng chỉ dành cho người Phật tử. Thách thức đặt ra là làm sao để chúng trở nên dễ tiếp cận với mọi con người, theo những cách chân thực … nhưng đồng thời không bị khóa chặt hay gắn cứng vào truyền thống và thuật ngữ đến mức ngăn cản thực hành này … trở nên dễ tiếp cận đối với những người không hề có ý định nghiên cứu Phật giáo.”

Một phần của thách thức trong việc chuyển dịch thực hành này sang các thuật ngữ đương đại nằm ở chỗ rất khó tìm ra một mô tả ngắn gọn về chánh niệm vừa phù hợp với chiều sâu lịch sử của thực hành, vừa có thể được vận hành hóa cho mục đích nghiên cứu khoa học.

Trong bài tổng quan tháng 1 năm 2025 Defining Mindfulness: A Review of Existing Definitions and Suggested Refinements, các tác giả nhận định rằng: “Nghiên cứu về chánh niệm đang bị cản trở bởi sự tồn tại của quá nhiều định nghĩa khác nhau về chánh niệm.” Mục đích của bài tổng quan là khảo sát “… các định nghĩa truyền thống và đương đại về chánh niệm, nhằm rút ra những thành tố cốt lõi và đề xuất một định nghĩa được tinh chỉnh, rõ ràng, phù hợp làm nền tảng cho việc đo lường trong khoa học tâm lý.”


Bài tổng quan này bao gồm việc khảo sát các giáo lý Phật giáo truyền thống, cách tiếp cận hiện tượng học trong việc hiểu sự chú tâm chánh niệm, cũng như sự đa dạng trong các định nghĩa về chánh niệm trong các nghiên cứu đương đại liên quan đến các can thiệp dựa trên chánh niệm và thực hành chánh niệm.


Những khía cạnh cốt lõi của tỉnh thức chánh niệm trong giáo lý Phật giáo (được mô tả trong Bát Nhã Tâm Kinh) bao gồm sự nhận biết về:


thân thể


cảm thọ (dễ chịu, khó chịu, trung tính)


tri giác


các hành tâm (nội dung của tâm)


và ý thức.


Các tác giả của nghiên cứu này cũng đưa ra một mô tả tương tự, xem chánh niệm là “… sự hiện diện trong giây phút hiện tại thông qua sự nhận biết và chú tâm đến”:


các cảm giác nơi thân,


giá trị cảm xúc (tức là dễ chịu, khó chịu, trung tính),


các trạng thái nhận thức và cảm xúc (bao gồm xung động và khuynh hướng hành động),


và môi trường bên ngoài (tức là các trải nghiệm giác quan bên ngoài và các tương tác giữa người với người),


tất cả diễn ra trong một thái độ bao trùm mang tính “chấp nhận và quân bình”.


Các tác giả kết luận rằng: “Vì mục đích của khoa học tâm lý,” chánh niệm có thể được định nghĩa là “… sự nhận biết tập trung vào hiện tại và sự chú tâm thuần túy đối với các cảm giác thân thể, giá trị cảm xúc, các hiện tượng nhận thức và cảm xúc, cũng như môi trường bên ngoài, với một thái độ chấp nhận và quân bình.”


Thực hành thiền chánh niệm và sống chánh niệm không đòi hỏi phải học Phật giáo. Điều quan trọng cần hiểu là chính Đức Phật đã phủ nhận việc Ngài là một đấng thần linh. Ngài là một nhà thực nghiệm, sử dụng phương pháp hiện tượng học để nhận diện bản chất của kinh nghiệm con người và phát triển một con đường sống thực tiễn nhằm làm giảm khổ đau cho bản thân và cho người khác.


Mặc dù nhiều người thực hành (đặc biệt là các giáo viên) chánh niệm vẫn học hỏi trí tuệ cổ xưa này – thường được giảng dạy bởi các bậc thầy Phật giáo đương đại như thiền sư Thích Nhất Hạnh – nhưng việc giảng dạy chánh niệm như một thực hành hoàn toàn thế tục, được nâng đỡ bởi khoa học thần kinh và tâm lý học hiện đại, hiện nay đã được chấp nhận rộng rãi.

Các nhà nghiên cứu có thể tiếp cận các giáo lý này “… theo những cách vừa chân thực vừa được diễn đạt [bằng ngôn ngữ hoàn toàn thế tục], không bị khóa chặt hay ràng buộc vào truyền thống và thuật ngữ đến mức ngăn cản thực hành này … trở nên dễ tiếp cận với tất cả mọi người.”


+++Ghi chú


Các bản tóm lược nghiên cứu có thể đã được tạo ra với sự hỗ trợ của chương trình AI tại https://scisummary.com và Kabat-Zinn, J. (2000) thuộc nhóm Indra’s net at work: the mainstreaming of dharma practice in society. Trong G. Watson, S. Batchelor & G. Claxton (chủ biên), The psychology of awakening: Buddhism, science, and our day-to-day lives, tr. 225–249. Samuel Weiser.

https://www.mapoflove.org/science. Chems-Maarif, R., Cavanagh, K., Baer, R., and colleagues. Defining Mindfulness: A Review of Existing Definitions and Suggested Refinements. Mindfulness 16, 1–20 (2025). https://doi.org/10.1007/s12671-024-02507-2.. Trong mọi trường hợp, tôi đã cẩn trọng xem xét và chỉnh sửa lại nội dung do AI tạo ra khi cần thiết.

Không có nhận xét nào:

Đăng nhận xét

Tình yêu và nỗi cô đơn – nhìn từ đạo Phật

 Bài viết này dành cho những ai đang yêu, hay đang đau khổ về tình yêu và cho cả những bạn đang đi tìm tình yêu trong tuyệt vọng. Có một ẩn ...