Trong cuộc sống, có những lúc chúng ta gặp một người, trải qua một biến cố, có được một cơ hội hoặc bất ngờ mất đi một điều rất quý giá. Khi những sự việc ấy xảy ra ngoài dự tính, chúng ta thường nói: “Có lẽ đó là số phận”, hoặc “Đó là định mệnh.”
Nhưng định mệnh thực sự là gì? Con người có số phận đã được an bài từ trước hay chúng ta vẫn có khả năng thay đổi cuộc đời mình?
Đây là câu hỏi đã được đặt ra từ rất lâu trong triết học, tôn giáo và đời sống con người. Mỗi truyền thống có một cách lý giải khác. Nếu hiểu định mệnh là một chuỗi sự kiện đã được sắp đặt hoàn toàn từ trước và con người không thể thay đổi, thì cách hiểu ấy không phù hợp với tinh thần căn bản của Phật giáo.
Bởi nếu mọi thứ đã được định sẵn và không thể thay đổi, thì việc tu tập, làm thiện, chuyển hóa tâm thức hay con đường giác ngộ sẽ không còn ý nghĩa.
Định mệnh và số phận dưới góc nhìn triết học
Trong cách hiểu thông thường, số phận thường được dùng để nói về những gì một người đang phải trải qua hoặc những kết quả đã xảy đến với họ; còn định mệnh thường hướng đến ý niệm rằng những điều sẽ xảy ra trong tương lai đã được xác định từ trước.
Một số trường phái triết học cho rằng con người bị chi phối bởi những quy luật vượt quá ý muốn cá nhân. Chủ nghĩa định mệnh nhìn các sự kiện như một chuỗi nguyên nhân và điều kiện tất yếu, trong đó khả năng lựa chọn của con người có thể bị giới hạn bởi những hoàn cảnh.
Schopenhauer nhìn đời sống con người trong mối liên hệ với ý chí sống, một sức mạnh sâu xa thúc đẩy con người ham muốn, tranh đấu và tìm kiếm sự thỏa mãn. Ông cho rằng con người có thể tìm được một mức độ giải thoát khỏi sự chi phối của ý chí ấy thông qua nghệ thuật, đạo đức và sự từ bỏ.
Nietzsche lại đưa ra khái niệm Amor fati – yêu lấy định mệnh, khuyến khích con người không chỉ chấp nhận những gì xảy đến mà còn học cách đón nhận chính cuộc đời mình, kể cả những khó khăn và nghịch cảnh, như một phần của quá trình trở thành chính mình.
Những tư tưởng ấy cho thấy định mệnh không chỉ là câu hỏi về tương lai, mà sâu xa hơn còn là câu hỏi: Con người có thể sống như thế nào trước những điều mình không thể kiểm soát?
Đây cũng là điểm mà chúng ta có thể tìm thấy một sự tương đồng nhất định với tinh thần Phật giáo, nhưng giáo lý nhà Phật lại đi theo một hướng rất khác.
Phật giáo có tin vào định mệnh hay không?
Phật giáo không phủ nhận rằng con người có thể mang theo những nghiệp đã tạo từ quá khứ và những nghiệp ấy có thể trở thành điều kiện dẫn đến những hoàn cảnh hiện tại.
Nhưng cần phân biệt rất rõ:
Nghiệp không phải là định mệnh bất biến.
Nghiệp, theo nghĩa căn bản của Phật giáo, liên quan đến những hành vi có chủ ý của thân, khẩu và ý. Những gì chúng ta suy nghĩ, nói năng và hành động tạo nên những nguyên nhân và điều kiện có khả năng dẫn đến quả tương ứng. Vì vậy, nếu muốn dùng một cách nói gần gũi, chúng ta có thể xem nghiệp như một phần nguyên nhân tạo nên hoàn cảnh sống, chứ không nên hiểu nghiệp như một bản án đã được viết sẵn cho cả cuộc đời. Chúng ta có thể hình dung đơn giản rằng: quá khứ là những gì đã gieo, hiện tại là nơi những hạt giống ấy đang gặp điều kiện để phát triển, còn tương lai vẫn đang được tạo dựng bởi những gì chúng ta làm ngay trong giây phút này.
Do đó, con người vừa chịu ảnh hưởng của quá khứ, vừa có khả năng tạo ra tương lai.
Nghiệp và định mệnh khác nhau như thế nào?
Nếu định mệnh được hiểu là:
“Mọi thứ đã được an bài, con người không thể làm gì để thay đổi.” thì đó không phải là cách nhìn của Phật giáo.
Phật giáo nhìn đời sống qua nhân và duyên.
Một kết quả không chỉ xuất phát từ một nguyên nhân duy nhất. Nó còn phụ thuộc vào rất nhiều điều kiện khác nhau. Chính vì vậy, cùng một hoàn cảnh nhưng hai người có thể phản ứng khác nhau; cùng gặp một nghịch cảnh nhưng một người trở nên oán hận, trong khi người khác lại trưởng thành và hiểu biết hơn.
Điều đó cho thấy hoàn cảnh bên ngoài không hoàn toàn quyết định con người.
Nghiệp quá khứ có thể ảnh hưởng đến hiện tại, nhưng cách chúng ta sống trong hiện tại lại góp phần tạo nên tương lai.
Đây chính là điểm rất quan trọng để hiểu đúng về nghiệp.
Nếu một người tin rằng mình “số khổ”, “số nghèo”, “số cô độc” hoặc “số phải chịu bất hạnh” rồi buông xuôi, họ có thể vô tình biến niềm tin ấy thành một sợi dây trói buộc chính mình. Ngược lại, nếu hiểu rằng cuộc sống luôn vận hành trong sự tương tác của nhân, duyên và quả, chúng ta sẽ nhận ra rằng mỗi suy nghĩ thiện lành, mỗi lời nói chân thật, mỗi hành động tử tế đều có thể trở thành một nhân mới cho tương lai.
Phật giáo nói đến chuyển nghiệp, nhưng chuyển nghiệp không có nghĩa là chúng ta muốn gì cũng có thể thay đổi ngay lập tức. Có những quả đã hình thành và đang đến lúc trổ. Có những hoàn cảnh mà chúng ta không thể thay đổi ngay lập tức. Có những mất mát, bệnh tật, tuổi già, chia ly và những biến động của cuộc đời mà không ai có thể hoàn toàn tránh khỏi. Điều chúng ta có thể thay đổi trước hết chính là tâm trí và cách mình đáp lại những gì đang xảy ra. Một người có thể không thay đổi được việc mình đã từng bị tổn thương, nhưng có thể thay đổi cách nhìn về vết thương ấy.
Không thể quay lại quá khứ để sửa một lời nói đã làm người khác đau lòng, nhưng có thể từ hôm nay học cách nói lời từ ái hơn.
Không thể xóa bỏ những việc mình đã làm trong quá khứ, nhưng có thể thành tâm nhận ra sai lầm, sửa đổi hành vi và tạo thêm nhiều nhân lành.
Đó chính là ý nghĩa thiết thực của việc tu tập và chuyển hóa nghiệp.
Đừng biến nghiệp thành một lý do để buông xuôi
Một trong những cách hiểu sai về nghiệp là cho rằng:
“Tôi khổ vì nghiệp của tôi, nên tôi đành chịu.”
Nếu hiểu như vậy, nghiệp trở thành một lý do để con người đầu hàng trước hoàn cảnh. Nhưng tinh thần Phật giáo không nhằm khiến con người trở nên bất lực trước cuộc đời. Ngược lại, giáo pháp hướng chúng ta đến sự tỉnh thức và trách nhiệm.
Nếu hôm nay chúng ta đang có một hoàn cảnh khó khăn, thay vì chỉ hỏi:
“Tại sao số phận lại đối xử với tôi như vậy?”
Chúng ta có thể hỏi:
“Trong hoàn cảnh này, tôi có thể làm gì tốt đẹp hơn?”
Câu hỏi thứ hai quan trọng hơn, bởi nó đưa chúng ta từ tâm thế của một người bị động sang tâm thế của một người có khả năng chuyển hóa cuộc đời.
Không phải mọi điều xảy ra đều là “định mệnh”
Trong đời sống, chúng ta thường có xu hướng gán cho những sự kiện đặc biệt một ý nghĩa định mệnh: một cuộc gặp gỡ tình cờ, một cuộc chia tay, một cơ hội bất ngờ hoặc một biến cố lớn. Nhưng dưới góc nhìn Phật giáo, thay vì vội vàng gọi tất cả những điều ấy là “định mệnh”, chúng ta có thể nhìn nhận chúng qua con mắt của nhân duyên.
Một người xuất hiện trong đời chúng ta có thể là một nhân duyên.
Một cuộc gặp có thể mang đến niềm vui, bài học hoặc sự trưởng thành.
Một mất mát có thể khiến chúng ta hiểu sâu hơn về tính vô thường.
Một nghịch cảnh có thể giúp chúng ta nhìn lại chính mình.
Điều quan trọng không phải là cố tìm xem “ai đã an bài tất cả những điều này cho tôi?”, mà là nhận ra “tôi đang làm gì với những nhân duyên đã đến?”
Đó mới là tinh thần chủ động của người học Phật. Định mệnh cuối cùng nằm ở chính cách chúng ta sống. Có lẽ cách hiểu sâu sắc nhất về “định mệnh” theo tinh thần Phật giáo không phải là một con đường đã được ai đó vạch sẵn. Cuộc đời chúng ta là sự tiếp nối của rất nhiều nhân duyên: những gì đã gieo trong quá khứ, những điều kiện hiện có trong hiện tại và những gì chúng ta tiếp tục tạo ra hằng ngày.
Quá khứ, chúng ta không thể quay lại.
Nhưng hiện tại vẫn còn trong tay chúng ta.
Có thể chúng ta không thể thay đổi tất cả những gì cuộc đời mang đến, nhưng chúng ta có thể thay đổi cách mình đón nhận và chuyển hóa những điều ấy. Và chính trong quá trình chuyển hóa ấy, con người dần bước ra khỏi sự trói buộc của những thói quen và nghiệp lực cũ. Vì vậy, Phật giáo không dạy chúng ta tin rằng cuộc đời đã được định đoạt hoàn toàn. Phật giáo dạy chúng ta nhìn sâu vào nhân duyên, hiểu nghiệp, sống tỉnh thức và chịu trách nhiệm về từng suy nghĩ, lời nói và hành động của mình.
Nếu gọi đó là “thay đổi số phận”, thì sự thay đổi ấy không đến từ một phép màu bên ngoài, mà bắt đầu từ sự chuyển hóa bên trong của chính mỗi con người.
Và có lẽ đây cũng là điều đẹp nhất mà giáo lý nhà Phật trao cho chúng ta:
Quá khứ có thể đã tạo nên con người của ngày hôm nay, nhưng chính cách chúng ta sống hôm nay đang góp phần tạo nên con người của ngày mai.
Bởi vậy, đừng sợ quá định mệnh.
Hãy tự hỏi mỗi ngày:
“Hôm nay, tôi đang gieo hạt giống nào cho ngày mai?”
Thiên Lan