Cách chúng ta nhận thức “hiện hữu” và “không” có thể cho thấy sự tu tập của mình nông hay sâu. Chúng ta cần hiểu điều này để tránh bị kẹt và có thể tiến bộ.
Trước khi đạt được lợi ích thật sự từ sự tu tập, chúng ta thấy các pháp là thật và có tồn tại. Trong trạng thái tâm thông thường này, “cái tôi” vẫn còn bám chặt vào mọi thứ: “thân của tôi”, “nhà của tôi”, “bạn bè của tôi”, v.v.
Sau khi tu tập tốt, ta có thể đạt đến trạng thái định, nơi trong tâm chỉ còn rất ít niệm. Lúc này, cảm giác về cái tôi giảm bớt, và ta có thể cảm thấy như mình đã buông bỏ thế giới và mọi thứ trong đó.
“Tôi đã vứt bỏ hết mọi suy nghĩ.”
“Tôi đang hưởng niềm an lạc của giải thoát.”
“Tôi thấy nhẹ nhàng và tự tại.”
Nhưng trụ vào cảm giác giải thoát và hạnh phúc như vậy chỉ cho thấy rằng nhận thức về “không” của người ấy vẫn là giả, và họ vẫn còn thấy các pháp là thật có.
Khi đạt đến trạng thái chỉ còn một niệm, hay “nhất tâm”, người ta có thể cảm thấy mình hòa làm một với vũ trụ và năng lực của mình là vô hạn. Người ấy cũng cảm thấy lòng thương xót và từ bi lớn lao đối với tất cả chúng sinh. Đây là giai đoạn “song trùng khẳng định”, hay một mức độ hiện hữu sâu hơn. Tuy có cảm giác về cái tôi mở rộng, nhưng đó không phải là cái tôi ích kỷ; đúng hơn, đó là cảm giác về năng lượng và trách nhiệm.
Mức độ năng lực tâm linh tùy thuộc vào sức mạnh của sự tu tập trước đó. Người không có nền tảng tu tập vững chắc vẫn có thể đạt nhất tâm, nhưng sẽ không có cảm giác năng lượng và trách nhiệm mạnh mẽ — khó có thể khởi lên cảm giác như mình là người cứu độ. Vì vậy, những bậc lãnh đạo tôn giáo vĩ đại là điều hiếm hoi trong lịch sử nhân loại.
Ở giai đoạn tiếp theo — vô niệm hay vô tâm — người ta được nói là đang ở trạng thái “song trùng phủ định”, nghĩa là thấy ngay cả cái “không” cũng là không. Nếu một người chấp vào “không” (như ở giai đoạn hai), điều đó được gọi là “không cố chấp” hay “không huyễn”. Nhưng ở giai đoạn vô tâm, người ấy thật sự nhận ra rằng ngay cả cái không này cũng là rỗng không.
Khi đã làm rỗng cái “không”, thì “hữu” lại được hiển lộ, nhưng đó là một sự hiện hữu không dính mắc. Người ấy chắc chắn sẽ không cảm thấy thế giới này vô nghĩa, cũng không trả lời kiểu như: “Ồ, tu hay không tu cũng chẳng quan trọng.”
Thông thường, chúng ta cảm thấy một thứ “hiện hữu” khi ta có cảm xúc mạnh về nó. Nếu “không” cũng dựa trên cảm xúc và tình cảm, thì đó không phải là chân không. Chỉ khi không bị ràng buộc bởi cảm xúc và chấp trước, ta mới thật sự kinh nghiệm các pháp đúng như chúng là — vừa thật sự hiện hữu, vừa thật sự rỗng không.
Đối với hành giả, chỉ khi đạt đến đây mới được xem là bước đầu tiên bước vào cửa Thiền.
Sau đây cũng là một cách hiểu nhẹ nhàng hơn cho bài pháp thoại trên. Khi bước vào con đường tu tập, ai trong chúng ta cũng nghe nói đến “có”, “không”, “vô ngã”, “vô niệm”. Nhưng nếu không hiểu đúng, ta rất dễ bị kẹt — kẹt vào cái “có”, hoặc kẹt vào cái “không”.
1. Giai đoạn đầu: Thấy mọi thứ là thật có
Khi chưa tu, tâm chúng ta luôn bám vào mọi thứ:
“Thân của tôi”
“Nhà của tôi”
“Người thân của tôi”
“Ý kiến của tôi”
Cái “tôi” này rất mạnh. Vì vậy, hễ ai đụng đến là ta khổ.
Đây là trạng thái bình thường của con người, không có gì sai — nhưng nếu muốn giải thoát, ta phải đi xa hơn.
2. Khi tâm lắng xuống: Cảm giác nhẹ nhàng, an lạc
Khi tu tập thiền, niệm ít lại, tâm yên hơn. Lúc này ta có thể cảm thấy:
Nhẹ nhàng
Tự do
Như buông bỏ được thế gian
Nhiều người lầm tưởng đây là “giải thoát”.
Nhưng nếu ta bám vào cảm giác an lạc, thì đó chỉ là cái không giả.
Tâm vẫn còn chấp, chỉ là chấp vào sự dễ chịu.
3. Giai đoạn nhất tâm: Hòa với vũ trụ
Khi công phu sâu hơn, ta có thể đạt đến “nhất tâm”:
Cảm thấy mình hòa với vũ trụ
Tâm từ bi rộng lớn
Cảm giác có năng lượng mạnh mẽ
Muốn giúp đỡ tất cả chúng sinh
Đây là một bước tiến lớn, nhưng cái tôi vẫn còn, chỉ là nó đã mở rộng hơn.
Không phải ai cũng đạt được mức này, vì cần công phu tu tập bền bỉ.
4. Giai đoạn vô niệm: Thấy cả “không” cũng là không
Đây là bước ngoặt quan trọng.
Nếu ta còn chấp vào “không” — như kiểu:
“Không có gì quan trọng”
“Không cần tu cũng được”
“Tất cả đều rỗng không”
Thì đó là không cố chấp, chưa phải chân không.
Khi thật sự vô niệm, ta thấy:
“Không” cũng rỗng không
“Có” cũng không dính mắc
Lúc này, ta sống giữa đời mà tâm không bị lôi kéo.
Không trốn tránh cuộc đời, cũng không bám víu vào nó.
5. Thấy rõ: Các pháp vừa có vừa không
Đây là cửa ngõ thật sự bước vào Thiền.
Ta thấy mọi thứ:
Có: vì chúng đang hiện diện
Không: vì chúng không có tự tính, luôn thay đổi
Không bị cảm xúc chi phối, ta sống tự nhiên, sáng suốt, tự tại.
Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét