Thứ Tư, 27 tháng 5, 2026

Cánh Cổng Trí Tuệ

 

Có thể bạn đã từng nghe nói rằng Phật giáo không thực sự là một tôn giáo mà là một triết lý. Tuy nhiên, tôn giáo đòi hỏi đức tin, và Phật giáo không thể được thực hành nếu không có đức tin. Vì vậy, Phật giáo quả thực là một tôn giáo. Tuy nhiên, chúng ta nên hiểu rằng đức tin trong Phật giáo khác với loại đức tin nhấn mạnh vào việc tin vào một vị Thượng đế tách biệt với chính mình. Đức tin mà Phật giáo đề cao là niềm tin vào giáo lý của Đức Phật. Những giáo lý này, được gọi là Pháp (Dharma), cho chúng ta biết rằng mọi người đều vốn có Phật tính và ai cũng có thể thành Phật. Người thực sự tin vào giáo lý của Đức Phật và thực hành theo những nguyên lý, phương pháp ấy thì thực sự có thể trở thành một vị Phật.

Khi nói về nguồn gốc của Thiền tông, chúng ta cần phân biệt những tư tưởng cụ thể đã hình thành nên Thiền với những tư tưởng của Phật giáo nói chung. Tuy nhiên, sự thật vẫn là mục tiêu tối thượng trong Phật giáo — trở thành Phật — cũng hiện diện trong Thiền. Phật giáo nhấn mạnh việc tu tập trí tuệ, điều giúp giải quyết những xung đột nội tâm và khổ đau. Nhưng làm thế nào để tu tập trí tuệ? Chúng ta dựa vào sự hướng dẫn của các phương pháp Thiền, vốn được đặt nền tảng trên giáo lý của Đức Phật.

Phật giáo được truyền vào Trung Quốc khoảng một nghìn năm sau khi Đức Phật Thích Ca Mâu Ni giác ngộ và truyền bá Pháp ra thế giới. Trong thời kỳ đầu của Phật giáo, thiền định, hay dhyana, được xem là phương pháp tu hành chính yếu. Dhyana là phương pháp giúp thanh lọc tâm trí khỏi những ảo tưởng, từ đó dẫn đến sự hiểu biết về bản chất chân thật của bản thân. Sự chứng ngộ này chính là trí tuệ Phật giáo. Việc giảng dạy dhyana như một con đường dẫn đến trí tuệ là yếu tố quan trọng trong quá trình truyền bá Phật giáo vào Trung Quốc. Thực tế, tên gọi “Thiền” (Chan) bắt nguồn từ từ dhyana (phát âm là JA-na), cũng như từ “Zen” bắt nguồn từ “Chan”.

Có rất nhiều câu chuyện trong truyền thống Thiền kể về việc đệ tử hỏi thầy những câu như: “Bồ-đề-đạt-ma đã mang gì đến Trung Quốc?” Như bạn có thể biết, Bồ-đề-đạt-ma là một vị tăng người da trắng, được xem là Sơ Tổ của dòng Thiền. Những câu trả lời của các thiền sư đều dường như đồng ý ở một điểm cốt lõi: Bồ-đề-đạt-ma mang đến Trung Quốc thông điệp rằng ai cũng có thể thành Phật. Khi một đệ tử hỏi tại sao, vị thầy trả lời: “Bởi vì điều đó (Pháp) vốn đã tồn tại ở Trung Quốc.” Đệ tử tiếp tục hỏi: “Vậy tại sao Bồ-đề-đạt-ma phải đến?” Vị thầy đáp: “Nếu ngài không đến, người Trung Quốc sẽ không biết rằng ai cũng có Phật tính.” Bồ-đề-đạt-ma không mang gì đến Trung Quốc ngoài chính bản thân mình, để truyền bá thông điệp rằng mỗi người nên tin vào Phật tính của chính mình.

Lục Tổ Huệ Năng (638–713) có lẽ là người đóng góp nhiều nhất cho sự phát triển của Thiền tông. Giáo lý của ngài, được ghi lại trong Pháp Bảo Đàn Kinh, có thể được tóm tắt bằng cụm từ: “Vô trụ, vô niệm, vô tướng.” Cụm từ này chỉ trạng thái tâm thức trong đó người ta nhận ra Phật tính của chính mình, nhưng dù chúng ta nói về Phật tính, ta cũng không thể chỉ ra một hình tướng cụ thể nào là Phật tính. Cụm từ ấy nói rằng Phật tính chính là bản chất của tính Không, hay sunyata (tiếng Phạn). Giáo lý “vô trụ, vô niệm, vô tướng” này phù hợp với giáo lý trung tâm về tính Không trong Kinh Kim Cang. Vì vậy, chúng ta thấy rằng các tư tưởng của Thiền đều bắt nguồn từ kinh điển Phật giáo. Kinh Kim Cang nói rằng chúng ta không nên xem Phật tính như một thứ gì cụ thể hay bất biến, bởi nếu vậy, Thiền sẽ không khác gì một tôn giáo hình thức dựa trên niềm tin vào một thực thể bên ngoài, đơn nhất và không thay đổi.

Một đệ tử của Thiền sư Triệu Châu (778–897) hỏi ngài: “Con chó có Phật tính không?” Thiền sư trả lời: “Vô” — nghĩa là “không”, hay “không có”. Thoạt nhìn, câu trả lời này dường như mâu thuẫn với giáo lý rằng mọi chúng sinh đều có Phật tính. Nhưng chúng ta cần hiểu rằng Phật tính không phải là thứ cụ thể hay bất biến, và có lẽ Triệu Châu muốn phá bỏ bất kỳ quan niệm cố định nào mà vị tăng ấy đang chấp giữ. Kiểu đối thoại có vẻ nghịch lý, mâu thuẫn, thậm chí vô nghĩa này đã trở thành một phương pháp tu tập gọi là công án (koan trong Thiền Nhật Bản).

Thiền tông bao hàm bốn khái niệm cốt lõi: tín, giải, hành và chứng. Tín thuộc lĩnh vực tôn giáo; giải là triết học; hành là đưa niềm tin vào thực hành; và chứng là giác ngộ. Không có niềm tin, chúng ta không thể hiểu; không có hiểu biết, chúng ta không thể thực hành; và không thực hành, chúng ta không thể chứng ngộ. Bốn khái niệm này hợp lại tạo thành cánh cửa để chúng ta bước vào và đạt đến trí tuệ.

Do đó, chúng ta phải bắt đầu việc tu tập Thiền bằng niềm tin rằng mọi chúng sinh đều có Phật tính. Tuy nhiên, chúng ta không nên nghĩ về nó như một thực thể có thể nắm bắt hay đạt được. Nếu bám chấp vào loại ý niệm ấy, chúng ta cũng sẽ bám chấp vào ý niệm rằng tồn tại một “cái tôi thật” bên trong mình, và như vậy sẽ cản trở sự giải thoát. Chúng ta chấp nhận sự tồn tại của Phật tính rồi buông bỏ nó, để nó không trở thành chướng ngại cho việc tu tập.

Do đó, chúng ta phải bắt đầu việc tu tập Thiền bằng niềm tin rằng mọi chúng sinh đều có Phật tính. Tuy nhiên, chúng ta không nên nghĩ về nó như một thực thể có thể nắm bắt hay đạt được. Nếu bám chấp vào loại ý niệm ấy, chúng ta cũng sẽ bám chấp vào ý niệm rằng tồn tại một “cái tôi thật” bên trong mình, và như vậy sẽ cản trở sự giải thoát. Chúng ta chấp nhận sự tồn tại của Phật tính rồi buông bỏ nó, để nó không trở thành chướng ngại cho việc tu tập.

Một số Thiền sư thời kỳ đầu như Huệ Năng và Nam Nhạc không khuyến khích việc ngồi thiền kéo dài. Có một câu chuyện về Mã Tổ (709–788) và Thiền sư Nam Nhạc (677–744). Một ngày nọ, Nam Nhạc thấy Mã Tổ đang ngồi thiền. Ông hỏi Mã Tổ: “Ông đang làm gì vậy?” Mã Tổ đáp: “Tôi đang ngồi thiền.” Nam Nhạc hỏi: “Để làm gì?” Mã Tổ trả lời: “Để thành Phật.” Không nói gì, Nam Nhạc nhặt một viên gạch lên và bắt đầu mài nó bằng tay áo cà sa của mình. Mã Tổ hỏi: “Ông đang làm gì vậy?” Nam Nhạc nói: “Tôi đang mài để làm gương.” Mã Tổ hỏi: “Không thể làm gương bằng cách mài gạch.” Nam Nhạc đáp: “Nếu tôi không thể làm gương từ viên gạch, thì làm sao ông có thể thành Phật bằng cách ngồi thiền?” Nghe vậy, Mã Tổ liền khai ngộ. Sau này, ông trở thành một đại thiền sư.

Công án nổi tiếng này có nghĩa là chúng ta không cần thiền định để giác ngộ sao? Tôi đã giảng dạy thiền nhiều năm và gặp không ít người tu tập không muốn việc thiền chiếm quá nhiều thời gian hay gây quá nhiều khó chịu. Với họ, tôi sẽ nói: “Trừ khi bạn là Huệ Năng hay Nam Nhạc, bạn cần phải thiền.” Chúng ta có thể nói rằng giác ngộ không đến trực tiếp từ thiền định, nhưng thiền vẫn là một bước cần thiết hướng tới giải thoát. Cách tốt nhất để làm lắng dịu tâm trí là thông qua thiền định. Khi tâm đã an tĩnh, chúng ta có thể giảm bớt những khuôn mẫu chủ quan và thói quen dựa trên cái tôi — nguyên nhân gây ra biết bao phiền não. Khi đạt được trạng thái nhận thức an tĩnh hoặc hợp nhất, chúng ta có thể nhìn thấy rõ bản chất thật sự của cái tôi là gì.

Giáo lý Thiền cần đi đôi với việc thực hành thiền định. Với sự hướng dẫn của một vị thầy giỏi, sự tu tập tinh tấn và giáo lý Thiền, giác ngộ sẽ không còn xa vời.

(Trích từ Bản tin Chan số 103, tháng 9 năm 1994)

Nguyên văn tiếng anh sẽ có ở đường link

https://www.shengyen.org/eng/selected_Dharma_talks.html

Không có nhận xét nào:

Đăng nhận xét

Thực hành điều dễ và điều khó trong đời sống

  Trong đời sống hằng ngày, có những điều đến với ta rất dễ dàng, gần như không cần cố gắng. Nhưng cũng có những điều tưởng chừng đơn giản m...