Trong cuộc sống, mỗi chúng ta đều có cảm giác rằng mình là một con người riêng biệt, có một cái tôi tồn tại từ khi sinh ra đến khi trưởng thành và già đi. Chúng ta thường nghĩ thân thể này là tôi, suy nghĩ này là tôi, cảm xúc này là của tôi và những gì thuộc về tôi thì phải được bảo vệ, gìn giữ.
Nhưng đã bao giờ chúng ta tự hỏi: Cái gọi là “tôi” ấy thực sự là gì? Nó nằm ở đâu trong thân thể, trong suy nghĩ hay trong tâm thức? Và liệu có một cái tôi nào tồn tại độc lập, không thay đổi theo thời gian không?
Đây chính là một trong những vấn đề sâu sắc mà Đức Phật đã chỉ dạy qua giáo lý Vô ngã.
1. Ngã và Vô ngã nghĩa là gì?
Ngã, theo nghĩa trong giáo lý nhà Phật, là quan niệm về một cái tôi có bản thể riêng biệt, độc lập, thường hằng và không thay đổi. Hiểu theo cách nói thông thường, đó là niềm tin rằng có một “tôi” thật sự đứng phía sau thân thể và tâm trí, làm chủ mọi suy nghĩ, cảm xúc và hành động.
Từ nhỏ đến lớn, chúng ta đã quen sống với cái tôi ấy mà ít khi nhận ra. Chẳng hạn, khi ăn cơm, chúng ta nói “tôi đang ăn”; khi đi làm, chúng ta nói “tôi đang làm việc”; khi bị người khác chê bai, chúng ta cảm thấy “tôi bị xúc phạm”; khi được khen ngợi, chúng ta lại cảm thấy “tôi hạnh phúc”.
Những cách nói này hoàn toàn tự nhiên trong đời sống. Tuy nhiên, vấn đề nằm ở chỗ chúng ta thường đồng hóa mọi thứ đang diễn ra trong thân và tâm thành một cái tôi cố định.
Khi bị mất mát, chúng ta nghĩ rằng chính mình đang bị tổn thương. Khi người khác không làm theo ý muốn, chúng ta tức giận vì cho rằng cái tôi của mình không được tôn trọng. Khi danh dự, tiền bạc hay quyền lợi bị đe dọa, chúng ta tìm mọi cách để bảo vệ cái tôi ấy.
Theo Đức Phật, chính sự bám víu vào cái tôi và những gì chúng ta cho là của tôi đã trở thành một trong những nguyên nhân dẫn đến khổ đau.
Vì vậy, Đức Phật dạy về Vô ngã (Anatta), nghĩa là không có một cái tôi độc lập, thường hằng và bất biến. Điều này không có nghĩa là con người không tồn tại, cũng không có nghĩa là chúng ta không có suy nghĩ, cảm xúc hay trách nhiệm đối với hành động của mình. Vô ngã chỉ ra rằng con người không phải là một thực thể riêng biệt, cố định, mà được hình thành từ nhiều yếu tố luôn thay đổi và nương tựa vào nhau.
2. Con người được hình thành từ Ngũ uẩn
Theo giáo lý nhà Phật, cái mà chúng ta thường gọi là “con người” được hình thành từ sự kết hợp của năm yếu tố, gọi là Ngũ uẩn, gồm: Sắc, Thọ, Tưởng, Hành và Thức.
Năm yếu tố này luôn tương tác, nương tựa và thay đổi không ngừng. Không có yếu tố nào tồn tại độc lập, cũng không có yếu tố nào có thể được xem là một cái tôi thường hằng.
Để hiểu rõ hơn, chúng ta hãy nhìn vào từng yếu tố trong đời sống hằng ngày.
Sắc – Thân thể vật chất
Sắc là thân thể và những gì thuộc về vật chất, bao gồm mắt, tai, mũi, lưỡi, thân thể, da thịt, xương cốt và các cơ quan bên trong.
Khi soi gương, chúng ta nhìn thấy hình dáng của mình và nghĩ rằng đó chính là tôi. Nhưng hãy thử nhìn lại: thân thể ngày hôm nay có giống như lúc chúng ta còn nhỏ không? Một đứa trẻ sinh ra với thân hình bé nhỏ, rồi lớn lên, trưởng thành, già yếu và cuối cùng tan rã theo quy luật tự nhiên.
Từng tế bào trong cơ thể luôn được sinh ra, thay đổi và mất đi. Mái tóc từng đen nhánh rồi bạc trắng, làn da căng mịn rồi nhăn nheo, sức khỏe mạnh mẽ rồi dần suy yếu.
Theo cách giải thích truyền thống của Phật giáo, thân thể được hình thành từ bốn yếu tố đất, nước, lửa và gió, gọi là Tứ đại. Đó là sự kết hợp của những yếu tố vật chất, chứ không phải một thực thể tồn tại độc lập.
Như vậy, thân thể này tuy là phương tiện để chúng ta sống và tu tập, nhưng nó luôn biến đổi. Nếu cho rằng thân thể chính là một cái tôi bất biến, chúng ta sẽ khó tránh khỏi đau khổ khi đối diện với bệnh tật, tuổi già và sự mất mát.
Thọ – Những cảm giác vui buồn, dễ chịu và khó chịu
Thọ là những cảm giác phát sinh khi thân và tâm tiếp xúc với các đối tượng bên ngoài hoặc những điều diễn ra bên trong.
Chẳng hạn, khi nghe một lời khen, chúng ta cảm thấy vui vẻ, dễ chịu. Khi bị chê bai, chúng ta cảm thấy buồn bã, tổn thương. Khi cơ thể bị đau, chúng ta có cảm giác khó chịu; khi được nghỉ ngơi, chúng ta cảm thấy thoải mái.
Những cảm giác ấy luôn thay đổi. Có lúc chúng ta vui, nhưng niềm vui không kéo dài mãi mãi. Có lúc chúng ta đau khổ, nhưng nỗi buồn rồi cũng có thể lắng xuống.
Vấn đề là chúng ta thường bám víu vào những cảm giác ấy và đồng hóa chúng với bản thân. Khi vui, chúng ta muốn niềm vui tồn tại mãi mãi. Khi buồn, chúng ta lại nghĩ rằng mình là một người bất hạnh và không thể thoát khỏi đau khổ.
Thực ra, cảm giác chỉ là những trạng thái sinh khởi rồi thay đổi theo điều kiện. Chúng đến rồi đi, không có cảm giác nào tồn tại mãi mãi để chúng ta có thể gọi đó là cái tôi của mình.
Hiểu được điều này, chúng ta sẽ học cách quan sát cảm xúc thay vì để cảm xúc điều khiển mình.
Tưởng – Sự nhận biết, ghi nhớ và hình dung
Tưởng là khả năng nhận diện, ghi nhớ, liên tưởng và hình dung các sự vật, sự việc thông qua những gì chúng ta đã tiếp xúc và trải nghiệm.
Ví dụ, khi gặp một người quen, nhờ tưởng mà chúng ta nhận ra khuôn mặt, nhớ được tên tuổi và những kỷ niệm từng có với người ấy. Khi nhìn thấy một bông hoa, chúng ta nhận biết đó là hoa hồng chứ không phải hoa sen.
Tưởng cũng giúp chúng ta ghi nhớ kiến thức, kinh nghiệm và những hình ảnh đã từng xuất hiện trong cuộc sống.
Tuy nhiên, trí nhớ và sự nhận biết không phải lúc nào cũng chính xác. Có khi chúng ta nhớ sai một sự việc, hiểu lầm lời nói của người khác hoặc nhìn hiện tại qua những tổn thương trong quá khứ.
Chẳng hạn, một người từng bị phản bội có thể luôn nghi ngờ người khác, dù người đang đối diện với họ không hề làm điều gì sai trái.
Điều đó cho thấy nhận thức của chúng ta có thể bị chi phối bởi ký ức, kinh nghiệm và những điều đã được tích lũy từ trước. Vì vậy, nếu tuyệt đối tin vào mọi suy nghĩ và hình ảnh trong tâm trí, chúng ta rất dễ nhìn cuộc sống theo những định kiến của chính mình.
Tưởng cũng là một yếu tố luôn thay đổi, không phải một cái tôi cố định.
Hành – Những tâm ý và phản ứng tạo nên hành động
Hành là những hoạt động có tính tạo tác của tâm, bao gồm ý muốn, ý chí, sự lựa chọn, phản ứng và những khuynh hướng tâm lý dẫn đến hành động.
Ví dụ, khi bị người khác xúc phạm, trong tâm trí chúng ta có thể nảy sinh sự tức giận và muốn trả đũa. Nếu biết dừng lại, suy xét và giữ bình tĩnh, chúng ta có thể chọn cách ứng xử nhẹ nhàng hơn.
Cùng một sự việc nhưng mỗi người có thể phản ứng khác nhau, tùy theo thói quen, kinh nghiệm và những khuynh hướng đã hình thành trong tâm trí.
Khi những ý nghĩ và ý muốn ấy dẫn đến hành động qua thân, lời nói và ý nghĩ, chúng ta tạo nên nghiệp. Nếu thường xuyên nuôi dưỡng lòng tham, sân hận và si mê, những khuynh hướng bất thiện sẽ ngày càng mạnh lên. Ngược lại, nếu biết thực hành từ bi, bao dung và trí tuệ, tâm sẽ dần chuyển hóa theo hướng thiện lành.
Hành cũng luôn thay đổi tùy theo điều kiện và sự tu tập. Vì thế, không có một cái tôi cố định đứng bên trong để điều khiển mọi thứ theo ý muốn tuyệt đối.
Thức – Sự nhận biết thông qua các giác quan
Thức là sự nhận biết khi có sự tiếp xúc giữa căn và trần. Theo giáo lý nhà Phật, có sáu loại thức tương ứng với sáu giác quan: Nhãn thức (mắt), Nhĩ thức (tai), Tỷ thức (mũi), Thiệt thức (lưỡi), Thân thức (thân) và Ý thức (tâm).
Ví dụ, khi mắt nhìn thấy một bông hoa, nhãn thức sinh khởi. Khi tai nghe một âm thanh, nhĩ thức sinh khởi. Khi mũi ngửi thấy mùi hương, tỷ thức sinh khởi.
Ý thức giúp chúng ta suy nghĩ, phân tích và nhận biết những gì đang diễn ra trong tâm trí.
Tuy nhiên, thức cũng không phải là một cái tôi độc lập và thường hằng. Nó sinh khởi tùy thuộc vào những điều kiện thích hợp. Khi có mắt và hình sắc tiếp xúc, nhãn thức mới phát sinh; khi có tai và âm thanh tiếp xúc, nhĩ thức mới phát sinh.
Ngay cả ý thức cũng luôn thay đổi theo những gì chúng ta tiếp nhận, suy nghĩ và trải nghiệm. Có lúc tỉnh táo, có lúc mơ màng, có lúc ghi nhớ rõ ràng, có lúc lại quên lãng.
Như vậy, thức tuy có khả năng nhận biết, nhưng cũng không phải là một chủ thể bất biến đứng phía sau để làm chủ tất cả.
3. Hiểu Vô ngã để sống nhẹ nhàng và bớt khổ đau
Qua năm yếu tố Sắc, Thọ, Tưởng, Hành và Thức, chúng ta có thể thấy cái mà mình gọi là “tôi” thực chất là sự kết hợp của nhiều yếu tố luôn vận động và thay đổi. Thân thể thay đổi, cảm xúc thay đổi, ký ức thay đổi, suy nghĩ thay đổi và nhận thức cũng thay đổi theo thời gian.
Không có yếu tố nào trong năm uẩn có thể tồn tại độc lập, không phụ thuộc vào các điều kiện khác. Vì vậy, Đức Phật dạy chúng ta không nên chấp thủ năm uẩn là ta, là của ta hay là tự ngã của ta.
Hiểu Vô ngã không có nghĩa là phủ nhận bản thân, sống thờ ơ với cuộc đời hay không cần chịu trách nhiệm về hành động của mình. Ngược lại, khi hiểu rằng mọi thứ đều do duyên sinh và luôn biến đổi, chúng ta sẽ biết trân trọng hiện tại, sống có trách nhiệm và bớt cố chấp hơn.
Chẳng hạn, khi có người nói lời không vừa ý, thay vì lập tức nổi giận vì cảm thấy cái tôi bị xúc phạm, chúng ta có thể dừng lại và quan sát cảm giác đang dấy lên trong tâm. Khi gặp thất bại, thay vì cho rằng mình kém cỏi, chúng ta hiểu rằng đó chỉ là một trải nghiệm trong cuộc sống, có thể thay đổi và chuyển hóa.
Khi thân thể già yếu, chúng ta cũng không cần quá tuyệt vọng vì hiểu rằng già, bệnh và chết là những quy luật tự nhiên của đời sống. Khi mất đi một điều mình yêu quý, chúng ta học cách chấp nhận rằng không có gì thuộc về mình mãi mãi.
Đặc biệt, khi không còn quá bám víu vào cái tôi, chúng ta sẽ bớt tự ái, bớt hơn thua, bớt ganh ghét và không còn quá khổ sở vì những lời khen chê của người khác.
Vô ngã là một giáo lý sâu sắc, nhưng không phải là điều gì xa vời hay khó áp dụng. Chúng ta có thể bắt đầu thực hành ngay trong đời sống hằng ngày bằng cách quan sát thân và tâm, nhận biết cảm xúc khi chúng xuất hiện, không vội đồng hóa mọi suy nghĩ với bản thân và học cách buông bỏ những gì không thể nắm giữ.
Cuối cùng, hiểu Vô ngã chính là hiểu rằng không có một cái tôi độc lập, cố định và trường tồn như chúng ta vẫn tưởng. Khi không còn quá chấp chặt vào cái tôi, con người sẽ có thêm tự do trong tâm hồn, biết sống bao dung hơn và giảm bớt những khổ đau do chính sự bám víu của mình tạo ra.
Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét