Trong đời sống, chúng ta thường nghĩ rằng muốn có được một điều gì thì phải nắm thật chặt. Có được tiền bạc thì phải giữ gìn tiền bạc. Có được tình cảm thì phải giữ gìn. Có danh tiếng thì phải giữ gìn danh tiếng. Có một điều gì tốt đẹp thì sợ mất, nên càng cố ôm chặt hơn.
Nhưng trong giáo pháp của Đức Phật, có một điều rất đáng để chúng ta suy ngẫm:
Càng muốn nắm giữ, chúng ta càng bị ràng buộc.
Càng biết buông xuống, chúng ta càng có cơ hội được tự do.
Từ vô minh, con người sinh ra với nhiều khuynh hướng khác nhau. Có người sống bằng sự bất mãn, sân giận và sự chống đối. Có người lại sống bằng sự đam mê, tìm kiếm, tích lũy và sở hữu. Một người luôn thấy cuộc đời không vừa ý; người kia luôn cảm thấy mình chưa đủ.
Nhìn kỹ thì hai cách sống này tưởng khác nhau nhưng thật ra đều có một điểm chung: đó là tâm không biết buông.
Người sân giận thì không chịu buông bỏ những điều khiến mình khó chịu. Người tham muốn thì không chịu buông bỏ những điều mình yêu thích. Một người cứ chống lại cuộc đời; một người cứ muốn nắm lấy cuộc đời. Cả hai đều bị chính tâm mình trói buộc.
Khi bước vào con đường thiện, chúng ta cũng có thể đi theo hai hướng.
Một hướng là làm thiện nhưng vẫn mong cầu quả báo cho riêng mình. Làm phước để đời sau được giàu sang, khỏe mạnh, sống lâu, đẹp đẽ, thông minh, có danh tiếng và được nhiều người kính trọng. Đây vẫn là thiện, nhưng là thiện để đi vào, nghĩa là làm lành nhưng vẫn mong một kết quả nào đó cho bản thân.
Hướng thứ hai là làm thiện để đi ra.
Vẫn bố thí, vẫn trì giới, vẫn nghe pháp, vẫn giúp người, vẫn tạo công đức, nhưng không lấy những điều ấy làm mục đích để thỏa mãn cái tôi mà chúng ta làm thiện trước hết để chuyển hóa chính tâm mình.
Ví dụ, khi bố thí, chúng ta không chỉ nghĩ rằng: “Tôi cho tiền để sau này giàu.”
Mà hãy nhìn sâu hơn:
Tôi bố thí để bớt lòng tham.
Tôi bố thí để bớt tâm ích kỷ.
Tôi bố thí để buông bớt ý niệm “tôi” và “của tôi”.
Tôi bố thí để tập cho bàn tay quen với việc mở ra thay vì lúc nào cũng nắm lại.
Đó mới là ý nghĩa sâu xa của sự tu tập, khi chúng ta tu tập đúng cách, công đức có thể đến như một kết quả tự nhiên. Nhưng công đức không phải là mục đích duy nhất của việc tu tập. Điều quan trọng hơn là mỗi lần làm một việc thiện, chúng ta đang làm cho tâm mình rộng ra, nhẹ đi và bớt chấp thủ hơn.
Có người bố thí vì hoàn cảnh trước mắt, vì thấy người khác cần giúp nên mình cũng giúp. Nhưng sâu sắc hơn nữa là người bố thí để tu tâm. Người ấy nhìn việc cho đi như một phương pháp để làm mòn lòng tham và tâm sở hữu. Bởi vì nhiều đời nhiều kiếp, chúng ta đã quen với việc nhận vào, giữ lại và tích lũy. Cho nên, học cách cho đi chính là học cách mở lòng.
Khi chúng ta có ý nắm giữ, những gì chúng ta có chỉ nằm trong tay mình.
Khi chúng ta muốn ôm giữ, những gì chúng ta có chỉ nằm trong vòng tay.
Nhưng khi tâm luôn muốn nắm, muốn giữ, muốn sở hữu thì chính tâm ấy trở thành nhà tù của mình.
Có một câu rất đáng để suy ngẫm:
Khi ta có lòng muốn nắm giữ tất cả, cuối cùng ta lại chẳng thật sự có được gì.
Khi ta biết buông xuống, tâm ta lại trở nên rộng lớn và tự do.
Từ bi vô lượng là lòng thương không bị giới hạn bởi màu da, ngôn ngữ, chủng tộc, tôn giáo hay hoàn cảnh.
Bi là không nỡ nhìn chúng sinh đau khổ.
Từ là mong cho chúng sinh có nhân lành và quả lành.
Hỷ là vui khi thấy người khác hạnh phúc.
Xả là giữ được sự bình thản, hiểu rằng mỗi người đều có nghiệp và con đường riêng.
Như vậy, “vô lượng” chính là không giới hạn đối tượng và cũng không giới hạn lòng mình.
Khi chúng ta làm việc thiện với một tâm không bị ràng buộc bởi danh lợi, tâm ấy mới thật sự rộng lớn.
Đừng tu theo kiểu “thả diều” -Sư Toại Khanh
Có một hình ảnh rất hay để nói về sự tu tập.
Có người tu hành giống như thả chim. Thả rồi là buông. Làm xong một việc thiện rồi không còn bận tâm đến nó nữa.
Nhưng có người tu hành giống như thả diều.
Miệng thì nói là buông, nhưng tay vẫn còn giữ sợi dây.
Con diều có thể bay lên, nhưng chỉ bay trong phạm vi chiều dài của sợi dây.
Cũng vậy, có người làm phước nhưng trong lòng vẫn nghĩ:
“Tôi làm việc này để được phước.”
“Tôi bố thí để đời sau giàu.”
“Tôi trì giới để được sinh lên cõi tốt.”
“Tôi tu để được chứng đắc.”
Như vậy vẫn còn một sợi dây.
Chúng ta biết nhân quả. Chúng ta biết làm thiện sẽ có quả thiện. Điều đó không có nghĩa là chúng ta phủ nhận nghiệp báo. Nhưng biết nhân quả khác với chấp vào quả báo. Người hiểu đạo làm điều thiện rồi tiếp tục bước đi. Không cần ngày nào cũng quay lại nhìn xem mình đã được bao nhiêu công đức.
Chúng ta tu không phải chỉ để “được thêm”, mà quan trọng hơn là để bớt đi.
Đó mới là hướng đi của sự giải thoát.
Tâm luôn muốn nhận thì sẽ không bao giờ thấy đủ
Có một câu chuyện rất đáng suy ngẫm.
Chuyện kể rằng có hai người sau khi chết được hỏi:
“Kiếp sau các ngươi muốn làm người nhận hay muốn làm người cho?”
Một người chọn làm người nhận.
Người kia chọn làm người cho.
Người muốn làm người nhận được cho làm người ăn xin, suốt đời đi xin và nhận.
Người muốn làm người cho được sinh ra để làm người giàu, có khả năng giúp đỡ người khác.
Câu chuyện này không nhất thiết phải hiểu theo nghĩa đen. Điều quan trọng nằm ở chỗ: tâm chúng ta quen với điều gì thì chính điều đó trở thành cách sống của chúng ta và nghiệp được tạo ra bởi suy nghĩ này.
Không cần đợi đến chết mới biết mình đang ở cảnh giới nào
Trong giáo lý nhà Phật có một cách nhìn rất sâu sắc: cảnh giới không chỉ là nơi chúng ta sẽ đến sau khi chết, mà còn có thể được nhìn thấy ngay trong tâm chúng ta khi còn sống. Một người suốt ngày chờ đợi người khác cho mình tiền bạc, tình cảm, lợi ích và sự chú ý, tâm ấy giống như tâm Ngạ quỷ — lúc nào cũng đói khát.
Một người luôn sân hận, gây gổ, chống đối và xung đột với mọi người, tâm ấy giống như tâm A-tu-la.
Một người sống mê mờ, chỉ biết hưởng thụ, không chịu nhìn lại chính mình, sống như bị bản năng kéo đi, thì tâm ấy giống với cảnh giới của súc sinh.
Một người biết yêu thương, biết cho đi, biết vị tha và sống rộng lượng thì tâm ấy gần với cảnh giới chư thiên.
Một người sống thanh tịnh, ít ham muốn, biết buông bỏ những hưởng thụ và dốc lòng tu tập thì tâm ấy hướng về sự thanh tịnh sâu hơn.
Cho nên, không cần đợi đến lúc chết mới biết mình đang sống trong cảnh giới nào.
Hãy nhìn vào tâm mình ngay trong hiện tại.
Câu chuyện về Ngạ quỷ
Có một câu chuyện kể rằng, gần nơi ở của một vị Tỳ-kheo có một con Ngạ quỷ luôn sống trong tình trạng khát nước dữ dội. Điều đau khổ nhất là mỗi khi nó tìm được nước, nước lại biến thành thứ mà nó không thể uống: lúc thì hóa thành lửa, lúc thành máu, lúc lại trở nên đắng chát.
Vị Tỳ-kheo hỏi nó:
“Ngươi có biết vì sao mình phải chịu cảnh khổ này không?”
Ngạ quỷ đáp: “Con không biết.”
Vị Tỳ-kheo chỉ nói một câu rất đơn giản:
“Buông ra. Buông hết thì được hết. Cái gì cũng muốn nắm thì cuối cùng chẳng được gì.”
Đó là một câu mà chúng ta có thể mang theo suốt đời. Buông ra không phải là bỏ mặc cuộc sống. Buông ra nghĩa là không để lòng tham và sự chấp thủ điều khiển mình. Buông bỏ tài sản không có nghĩa là phải trở thành người nghèo. Buông bỏ tình cảm không có nghĩa là không còn yêu thương. Buông danh lợi không có nghĩa là ngừng làm việc.
Buông chính là có mà không bị cái mình có sở hữu ngược lại.
Chúng ta có tiền, nhưng tiền không thể làm chủ được tâm trí mình.
Chúng ta có tình cảm nhưng không biến tình cảm thành sự chiếm hữu.
Chúng ta có gia đình nhưng không biến tình thương thành sự kiểm soát.
Chúng ta có địa vị nhưng không để địa vị trở thành cái tôi.
Câu chuyện về Ngạ quỷ mang ý nghĩa rất sâu sắc. Ngạ quỷ chỉ khát nước, còn con người thì khát đủ thứ: khát tiền, khát tình, khát danh, khát lợi, khát quyền lực, khát sự công nhận, khát được yêu thương, khát được kính trọng.
Ngay cả khi đã biết tu, đôi khi chúng ta vẫn còn khát:
Thiền thì mong chứng đắc.
Niệm Phật thì mong thấy cảnh giới.
Làm phước thì mong được phước.
Tu hành thì mong người khác biết mình đang tu.
Hình thức có thể đã thay đổi, nhưng cái tâm “muốn được” vẫn còn nguyên.
Cho nên, giải thoát không chỉ là đạt thêm một điều gì. Giải thoát còn là buông bỏ những gì đang trói buộc mình.
Tu để được và tu để bỏ
Có thể nói một cách đơn giản rằng có hai cách tu.
Một là tu để được.
Hai là tu để bỏ.
Tu để được thì lúc nào cũng nhìn về phía trước:
“Tôi muốn được gì?”
“Tôi muốn chứng gì?”
“Tôi muốn có công đức gì?”
“Tôi muốn đời sau như thế nào?”
Còn tu để bỏ thì nhìn lại chính mình:
“Tôi cần bỏ tham gì?”
“Tôi cần bỏ sân gì?”
“Tôi cần bỏ đi sự chấp trước nào?”
“Tôi cần buông điều gì?”
Hãy nhìn một con khỉ chuyền từ cành cây này sang cành cây khác.
Muốn nắm được cành cây mới, phải buông cành cây cũ.
Nếu nó cứ nắm chặt cành cũ mà lại muốn vươn tới cành mới thì nó không thể đi xa.
Đời sống của chúng ta cũng vậy.
Có những thứ đã hết duyên nhưng chúng ta vẫn muốn giữ.
Một mối quan hệ đã thay đổi, nhưng chúng ta vẫn muốn giữ nguyên như ngày xưa.
Một quá khứ đã qua nhưng chúng ta vẫn ôm mãi.
Một nỗi buồn đã cũ nhưng chúng ta vẫn nhắc lại.
Một quan niệm không còn phù hợp nhưng chúng ta vẫn bảo vệ.
Một cái tôi đã làm chúng ta khổ, nhưng chúng ta vẫn không chịu buông.
Muốn bước sang một giai đoạn mới, đôi khi điều đầu tiên chúng ta cần làm không phải là nắm lấy điều mới, mà là buông bỏ điều cũ.
Cho nên, “buông” không phải là mất.
Nhiều khi, buông chính là cách để nhận được một khoảng không gian mới trong cuộc đời.
Và khi buông được thật sự, chúng ta mới hiểu rằng:
Thứ làm chúng ta khổ không chỉ là những gì chúng ta có. Mà chính là sự chấp thủ đối với những gì chúng ta có. Vì vậy, học đạo không chỉ là học cách làm sao để có thêm. Mà còn phải học cách bỏ bớt những tập khí của tham, sân si hơn và thua. Bỏ bớt cái tâm lúc nào cũng muốn nắm giữ. Bởi vì cuối cùng, điều chúng ta cần buông không phải là cuộc đời. Mà là sự chấp thủ của chính mình đối với cuộc đời.
Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét