Trong giáo lý Phật giáo, có một pháp tu tưởng như rất đơn giản nhưng lại có ý nghĩa vô cùng sâu sắc đối với quá trình chuyển hóa tâm: “Như lý tác ý”.
Muốn hiểu “Như lý tác ý” là gì, trước hết chúng ta cần hiểu một điều rất căn bản: khổ đau không chỉ đến từ những gì xảy ra bên ngoài, mà còn đến từ cách tâm chúng ta nhìn nhận và phản ứng trước những điều ấy. Cùng một sự việc, nhưng người này có thể bình thản, trong khi người khác lại tức giận, buồn bã, lo sợ hoặc đau khổ rất lâu. Sự khác biệt nằm ở cách mỗi người hướng tâm và cách họ nhận thức về sự việc.
Theo giáo lý nhà Phật, những trạng thái bất thiện như tham, sân, si, cùng những phiền não làm tâm bị che lấp, được gọi là lậu hoặc. Lậu hoặc giống như những dòng nước rỉ ra từ một chiếc bình không kín, âm thầm làm thất thoát sự sáng suốt của tâm trí. Khi lậu hoặc còn mạnh, con người dễ bị tham muốn, sân hận, si mê và chấp thủ chi phối; vì vậy, thường sống trong bất an và phiền não nhiều hơn là an lạc.
Vậy người tu tập phải làm gì để những lậu hoặc chưa sinh không sinh, và những lậu hoặc đã sinh được đoạn trừ?
Một trong những phương pháp quan trọng là “Như lý tác ý”.
Tác ý là gì?
Trong đời sống thường ngày, chúng ta thường dùng chữ “tác ý” theo nghĩa rất đơn giản. Chẳng hạn, chúng ta có ý muốn đi chợ, gọi điện thoại cho một người, nấu cơm, lau nhà, hoặc làm một việc gì đó.
Nhưng trong kinh điển Nikāya, “tác ý” có ý nghĩa sâu sắc hơn. Từ Pāli là manasikāra, có nghĩa là hướng tâm, chú tâm hay đặt tâm vào một đối tượng để nhận biết và quán chiếu đối tượng ấy.
Nói một cách dễ hiểu, tác ý là cách chúng ta hướng tâm đến một sự việc để nhìn, nhận biết và suy xét nó.
Chính ở đây mà vấn đề bắt đầu.
Khi một sự việc xảy ra, tâm trí chúng ta không chỉ đơn giản là “nhìn thấy” nó. Tâm lập tức diễn giải, đánh giá và gán ý nghĩa cho nó. Từ cách nhìn ấy, cảm xúc phát sinh; từ cảm xúc, lời nói và hành động tiếp tục phát sinh. Vì vậy, nếu hướng tâm đúng, nhận thức đúng, tâm có thể đi theo con đường tỉnh thức. Nếu hướng tâm sai lệch, tham ái, sân hận, sợ hãi và chấp thủ có thể tiếp tục phát triển.
Đức Phật phân biệt hai cách tác ý: như lý tác ý và phi như lý tác ý.
Phi như lý tác ý là gì?
“Phi như lý tác ý” bắt nguồn từ Pāli ayoniso manasikāra, có thể hiểu là hướng tâm không đúng cách, chú ý sai lệch, nhìn sự vật không đúng với bản chất của nó.
Ví dụ, thấy vô thường mà tưởng là thường.
Một người nhìn thấy sắc đẹp và nghĩ: “Tôi sẽ giữ được vẻ đẹp này mãi mãi.” Khi còn trẻ, họ nghĩ tuổi trẻ sẽ kéo dài; khi có tiền, họ nghĩ tài sản sẽ luôn thuộc về mình; khi có một người mình yêu thương, họ nghĩ người ấy sẽ mãi mãi ở bên mình.
Nhưng tất cả những điều ấy đều chịu sự chi phối của vô thường.
Khi ta xem cái vô thường là thường, cái không bền vững là bền vững, cái thay đổi là không thay đổi, tâm sẽ sinh ra tham ái và chấp thủ. Đến khi hoàn cảnh thay đổi, chúng ta đau khổ vì không muốn chấp nhận sự thật. Trong giáo lý Phật giáo, những cách nhận thức sai lệch như thấy vô thường mà tưởng là thường, thấy khổ mà tưởng là vui, thấy vô ngã mà chấp là có một cái “ta” cố định, thấy bất tịnh mà tưởng là tịnh đều có thể trở thành nền tảng cho tham ái và phiền não.
Một ví dụ gần gũi hơn là việc đi du lịch.
Có người nghĩ rằng: “Chỉ cần có một chuyến du lịch thật sang trọng, ăn những món ngon, ở khách sạn đẹp thì tôi sẽ hạnh phúc.” Chuyến đi có thể thật sự mang lại niềm vui. Nhưng vài ngày sau khi trở về nhà, cảm giác ấy dần biến mất. Rồi người ấy lại mong chờ chuyến đi tiếp theo, một nhà hàng sang trọng hơn, một món ăn ngon hơn, một trải nghiệm mới hơn. Nếu không nhận ra bản chất vô thường của cảm giác dễ chịu, con người có thể liên tục chạy theo những trải nghiệm mới để tìm kiếm hạnh phúc. Nhưng niềm vui ấy chỉ tồn tại trong một khoảng thời gian rồi lại thay đổi.
Đó chính là lúc tham ái tiếp tục vận hành.
Vậy “Như lý tác ý” là gì?
“Như lý” có nghĩa là đúng theo sự thật, đúng với bản chất của pháp . Vì vậy, “Như lý tác ý” có thể hiểu đơn giản là:
Hướng tâm đến sự việc một cách đúng đắn, thấy sự việc phù hợp với bản chất và quy luật của nó, thay vì nhìn nó qua tham ái, sân hận, vô minh và chấp thủ.
Điều quan trọng là “Như lý tác ý” không có nghĩa là ép mình phải suy nghĩ tích cực hoặc cố gắng phủ nhận những cảm xúc hiện có.
Khi buồn, ta biết mình đang buồn.
Khi giận, ta biết mình đang giận.
Khi bị tổn thương, ta biết mình đang bị tổn thương.
Nhưng thay vì lập tức đồng hóa mình với cảm xúc và hành động theo cảm xúc ấy, người thực tập “Như lý tác ý” dừng lại để nhìn sâu hơn:
Điều gì đang xảy ra trong tâm trí tôi? Cảm xúc này từ đâu mà ra? Nó có cố định không? Nó sẽ tồn tại mãi không? Tôi đang nhìn sự việc đúng như nó đang là, hay đang nhìn qua sự mong muốn và thành kiến của mình?
Chính khoảng dừng ấy tạo ra cơ hội để trí tuệ xuất hiện.
Một ví dụ rất đơn giản: khi bị người khác chê bai
Trong cuộc sống, lời nói của người khác có thể trở thành một đối tượng rất mạnh tác động vào tâm chúng ta. Khi bị chê bai hoặc xúc phạm, người phi như lý tác ý có thể lập tức nghĩ:
“Họ không tôn trọng tôi.”
“Họ ghét tôi.”
“Tôi phải trả đũa.”
Từ một câu nói, tâm bắt đầu suy diễn. Càng suy nghĩ, sân hận càng tăng. Có khi sự việc chỉ kéo dài vài phút nhưng chúng ta mang nó trong lòng cả ngày, thậm chí cả nhiều ngày. Ngược lại, người thực tập Như Lý tác ý không nhất thiết phải cho rằng lời nói kia là đúng. Họ chỉ nhìn sự việc một cách tỉnh táo hơn:
“Đây là một lời nói.”
“Lời nói ấy đã khiến tôi khó chịu.”
“Người nói có thể đang bị sân hận hoặc phiền não chi phối.”
“Còn nếu lời họ nói có phần đúng, mình có thể nhìn lại để sửa mình.”
Như vậy, người ấy không cần phải đàn áp cảm xúc, cũng không cần phải trả đũa. Họ nhìn nhận sự việc, nhận biết cảm xúc và lựa chọn cách phản ứng.
Đó chính là Như Lý tác ý.
Khi được khen cũng cần Như lý tác ý
Chúng ta thường nghĩ rằng chỉ khi gặp điều khó chịu mới cần tu tập. Thật ra, những điều dễ chịu cũng có thể trở thành đối tượng của tham ái và chấp thủ. Khi được người khác khen ngợi, người phi như lý tác ý có thể nhanh chóng sinh tâm hãnh diện:
“Tôi giỏi hơn người khác.”
“Tôi đẹp hơn người khác.”
“Tôi quan trọng hơn.”
Từ một lời khen, tâm có thể phát triển thành kiêu mạn.
Người có Như lý tác ý vẫn có thể vui khi được khen, nhưng không để lời khen trở thành căn cứ để xây dựng một “tôi” cố định.
Họ hiểu rằng lời khen cũng vô thường. Hôm nay người ta khen mình, ngày mai có thể người khác không còn nghĩ như vậy nữa. Danh tiếng, sự thành công, sắc đẹp và địa vị đều thay đổi theo thời gian. Vì vậy, ta có thể đón nhận lời khen nhưng không cần phải bám víu vào nó. Không bám víu không có nghĩa là không biết trân trọng. Đó là biết trân trọng mà không để nó trở thành nguồn gốc của chấp thủ.
Như lý tác ý trước mất mát và cái chết
Một trong những lúc con người dễ rơi vào sợ hãi và đau khổ nhất là khi đối diện với mất mát, bệnh tật, tuổi già và cái chết. Nếu chúng ta tác ý theo hướng chấp thủ, tâm sẽ nghĩ:
“Tôi không muốn mất người này.”
“Tại sao chuyện này lại xảy ra với tôi?”
“Tôi không thể chấp nhận được.”
Những suy nghĩ ấy có thể khiến nỗi đau trở nên nặng nề hơn.
Nhưng người thực tập “Như lý tác ý” sẽ quán chiếu:
“Cái gì có sinh thì có diệt. Cái gì hợp thì có tan. Không có gì tồn tại mãi mãi theo cách chúng ta mong muốn.”
Điều đó không có nghĩa là người ấy không buồn khi mất người thân. Người tu vẫn có thể khóc, vẫn nhớ thương và vẫn cảm nhận nỗi đau. Điểm khác biệt là không biến nỗi đau thành sự chống đối với thực tại. Thấy vô thường không làm chúng ta trở nên lạnh lùng. Ngược lại, khi biết mọi thứ đều vô thường, chúng ta có thể trân trọng hơn người đang ở bên mình, yêu thương khi còn có thể yêu thương và sống có ý nghĩa hơn trong hiện tại.
Như lý tác ý, nghệ thuật giúp ta trở về với chính mình trước khi phản ứng.
Khi chưa có sự thực tập, ta thường phản ứng rất nhanh: một lời nói khiến ta nổi giận, một lời khen làm ta vui thích, mất tiền thì hoảng hốt, bị từ chối thì buồn bã, gặp điều trái ý liền than phiền. Mọi thứ diễn ra gần như tự động, đến mức ta chưa kịp nhận ra cảm xúc đã chiếm trọn tâm mình.
Như lý tác ý giúp ta tạo ra một khoảng dừng rất nhỏ nhưng vô cùng quý giá giữa sự việc và phản ứng. Sự việc xảy ra → ta nhận biết → ta lặng lẽ quan sát cảm xúc đang sinh khởi → ta nhìn vào nguyên nhân và điều kiện khiến cảm xúc ấy xuất hiện → ta quán chiếu theo vô thường, duyên sinh, khổ và vô ngã → rồi mới chọn lời nói và hành động. Khoảng dừng ấy chính là cánh cửa đưa ta từ phản ứng vô thức sang hành động tỉnh thức.
Khi thực tập đều đặn, tâm dần bớt bị kéo đi bởi những gì xảy ra bên ngoài. Ta bắt đầu thấy rằng cảm xúc không phải là “tôi”. Tức giận có thể đang sinh khởi, nhưng tôi không nhất thiết phải trở thành cơn giận. Nỗi buồn có thể đang hiện diện, nhưng nó không phải là toàn bộ con người tôi. Tham muốn có thể đang trỗi dậy, nhưng tôi không phải chạy theo nó.
Ta học cách nhìn các trạng thái tâm như những đợt sóng: sinh lên, rồi lặng xuống. Chúng đến từ nhiều nguyên nhân và điều kiện, không có cái nào là “tôi” hay “của tôi”. Thấy được điều ấy là một bước rất quan trọng trên con đường tu tập. Khi sự chấp thủ vào cái “tôi” lắng xuống, tâm tự nhiên rộng mở hơn cho chánh niệm, lòng từ và trí tuệ. Trong không gian ấy, ta bắt đầu sống nhẹ nhàng hơn, tự do hơn và gần gũi hơn với chính mình.
Điều quan trọng cần hiểu là: Như lý tác ý không chỉ là thay một suy nghĩ tiêu cực bằng một suy nghĩ tích cực.
Nếu chỉ tự nhủ “Tôi không được giận”, “Tôi phải vui”, “Tôi phải bình tĩnh”, thì cảm xúc tiêu cực chưa chắc đã được chuyển hóa. Như lý tác ý đi sâu hơn. Đó là nhìn thẳng vào tâm mình và thấy sự việc đúng như bản chất của nó.
Khi sân sinh, biết sân đang sinh.
Khi tham sinh, biết tham đang sinh.
Khi sợ hãi sinh, biết sợ hãi đang sinh.
Rồi quán sát: nó từ đâu đến? Dựa vào điều kiện nào? Có tồn tại mãi không? nếu ta tiếp tục nuôi dưỡng nó thì điều gì sẽ xảy ra?
Khi thấy rõ như vậy, trí tuệ bắt đầu thay thế cho phản ứng vô thức.
Như lý tác ý – một nghệ thuật sống
Như lý tác ý không chỉ dành cho người xuất gia hay người ngồi thiền trong chùa. Đây là một phương pháp thực tập rất thiết thực trong đời sống hằng ngày.
Gặp người mình không thích → nhìn lại tâm.
Bị xúc phạm → thấy cơn sân đang dấy lên.
Được khen → thấy tâm trí thích thú và mong muốn được công nhận.
Có tiền → thấy lòng tham và nỗi sợ mất tiền.
Mất mát → quán chiếu vô thường.
Yêu thương → học cách yêu mà không biến tình yêu thành sự chiếm hữu.
Khi gặp điều không như ý, hãy tự hỏi:
“Mình đang thấy sự việc đúng như nó là, hay đang nhìn qua tham, sân, si và những mong muốn của mình?” Chỉ một câu hỏi như vậy cũng đủ để giúp ta dừng lại trước khi bị cảm xúc cuốn đi.
Kết luận
Như lý tác ý là hướng tâm đúng cách để thấy sự vật đúng như thật.
Tác ý sai nuôi dưỡng vô minh, tham ái và chấp thủ.
Tác ý đúng giúp ta nhận ra vô thường, duyên sinh, khổ và vô ngã, từ đó giảm bớt bám víu và phiền não.
Con đường tu tập không nhất thiết bắt đầu bằng điều gì lớn lao. Nó có thể bắt đầu từ một khoảnh khắc rất nhỏ: khi một điều gì đó xảy ra, ta dừng lại và nhìn cho đúng.
Một lời chê không nhất thiết phải trở thành sân hận.
Một lời khen không nhất thiết phải dẫn đến kiêu mạn.
Một mất mát không nhất thiết phải dẫn đến tuyệt vọng.
Một ham muốn không nhất thiết phải trở thành hành động.
Đó là sức mạnh của Như lý tác ý: thay đổi cách hướng tâm, từ đó thay đổi cách ta nhìn đời và cách ta phản ứng. Khi tâm nhìn đúng, trí tuệ sinh khởi; khi trí tuệ sinh khởi, chấp thủ nhẹ xuống; và khi chấp thủ nhẹ xuống, con đường an lạc dần mở ra.
Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét