Thứ Tư, 31 tháng 12, 2025

Nhìn thói quen sống để hiểu tuổi thọ của chính mình


Tuổi thọ không chỉ là con số được quyết định bởi gen di truyền. Cách chúng ta ăn uống, vận động, nghỉ ngơi, đối diện với căng thẳng và nuôi dưỡng các mối quan hệ mỗi ngày đều âm thầm cộng hoặc trừ vào quỹ thời gian sống của mỗi người.

Theo nhiều thống kê y học, có những thói quen tưởng chừng rất nhỏ, nhưng nếu duy trì lâu dài, có thể kéo dài hoặc rút ngắn tuổi thọ đến vài năm, thậm chí hàng chục năm. Nhìn lại các thói quen này cũng là một cách để mỗi người tự điều chỉnh lối sống của mình theo hướng lành mạnh hơn.

Ăn uống điều độ – nền tảng của sống thọ

Những người ăn ít thịt, tăng cường trái cây và rau xanh có thể kéo dài tuổi thọ thêm khoảng 5 năm. Nếu đồng thời hạn chế các thực phẩm giàu chất béo như bơ, kem, bột mì tinh luyện và đồ chiên rán, tuổi thọ có thể tăng thêm 3 năm nữa.

Các chuyên gia khuyến nghị chế độ ăn kiểu Địa Trung Hải – với cá, dầu ô-liu, rau xanh, trái cây, một lượng nhỏ thịt đỏ và sản phẩm từ sữa – là một trong những mô hình ăn uống lý tưởng nhất. Chế độ này không chỉ giúp cân bằng dinh dưỡng mà còn giàu chất chống oxy hóa, tốt cho tim mạch, tinh thần và quá trình lão hóa.

Ngược lại, thừa cân là một yếu tố nguy hiểm. Chỉ cần vượt chuẩn khoảng 10 kg so với chỉ số khối cơ thể (BMI), bạn có thể mất đến 10 năm tuổi thọ, chủ yếu do nguy cơ cao mắc các bệnh tim mạch và chuyển hóa.

Vận động và thói quen sinh hoạt hằng ngày

Tập thể dục đều đặn là một trong những “liều thuốc” kéo dài sự sống hiệu quả nhất. Nếu vận động ít nhất 3 lần mỗi tuần, mỗi lần từ 15–30 phút, tuổi thọ có thể tăng thêm 7 năm. Hình thức vận động đơn giản nhưng phù hợp với hầu hết mọi người chính là đi bộ nhanh.

Vệ sinh răng miệng cũng là một yếu tố thường bị xem nhẹ. Đánh răng từ 2–3 lần mỗi ngày và khám nha khoa định kỳ có thể giúp bạn “kiếm thêm” 2 năm tuổi thọ. Răng miệng kém vệ sinh không chỉ ảnh hưởng đến tiêu hóa mà còn là cửa ngõ cho vi khuẩn xâm nhập vào máu, gây hại cho tim mạch.

Rượu, trà, cà phê – dùng sao cho đúng

Uống rượu vang điều độ (1–2 ly mỗi ngày với nữ, tối đa 3 ly với nam) có thể giúp tăng thêm khoảng 3 năm tuổi thọ, đồng thời có lợi cho tim mạch và trí não. Tuy nhiên, uống quá mức – trên 4 ly rượu hoặc 3 chai bia mỗi ngày – lại có thể làm giảm 6 năm tuổi thọ, làm tăng nguy cơ ung thư, bệnh gan, tim mạch và rối loạn tâm thần.

Giữa trà và cà phê, trà – đặc biệt là trà xanh – được đánh giá cao hơn nhờ hàm lượng chất chống oxy hóa. Uống trà thay cho cà phê có thể giúp tăng thêm 3 năm tuổi thọ, trong khi uống quá 3 tách cà phê mỗi ngày có thể gây tác động xấu đến tim mạch nếu không kiểm soát.

Những yếu tố âm thầm rút ngắn tuổi thọ

Hút thuốc lá là một trong những “kẻ thù” nguy hiểm nhất của tuổi thọ. Không hút thuốc và tránh khói thuốc có thể giúp bạn tránh nguy cơ mất ít nhất 20 năm sống. Thống kê cho thấy, một nửa số người hút thuốc chết trước 65 tuổi.

Ngoài ra, phơi nắng quá nhiều mà không có biện pháp bảo vệ cũng có thể làm giảm khoảng 4 năm tuổi thọ, do nguy cơ ung thư da và các tổn thương do tia cực tím gây ra. Ánh nắng không xấu, nhưng cần tiếp xúc đúng cách và đúng thời điểm.

Tinh thần và các mối quan hệ – chìa khóa sống lâu

Stress kéo dài là yếu tố làm cơ thể lão hóa nhanh chóng. Nếu biết cách kiểm soát căng thẳng thông qua vận động, thư giãn, thiền, yoga hoặc các liệu pháp tâm lý, tuổi thọ có thể tăng thêm 7 năm. Nhiều người sống thọ trên 100 tuổi đều có điểm chung là khả năng giữ tâm lý ổn định trước biến động cuộc sống.

Cuối cùng, sự gắn kết gia đình và xã hội đóng vai trò vô cùng quan trọng. Sống gần người thân hoặc duy trì mối liên hệ chặt chẽ với gia đình có thể giúp tăng thêm 5 năm tuổi thọ. Cô đơn là một trong những yếu tố thúc đẩy lão hóa sớm, trong khi các mối quan hệ xã hội lành mạnh giúp con người cảm thấy có ý nghĩa, được nâng đỡ và an tâm hơn khi đối diện với bệnh tật hay tuổi già.

Kết luận

Tuổi thọ không phải là điều hoàn toàn nằm ngoài tầm kiểm soát. Mỗi thói quen hằng ngày – từ bữa ăn, bước chân đi bộ, cách ta uống một tách trà, đến việc giữ tâm an và gắn bó với gia đình – đều là những “viên gạch nhỏ” xây nên chiều dài và chất lượng của đời sống.

Sống lâu không chỉ là sống nhiều năm, mà là sống tỉnh thức, điều độ và có kết nối.

Thứ Ba, 30 tháng 12, 2025

Nếu bạn hiểu được 3 điều này khi 70 tuổi, bạn đã sống một cuộc đời ý nghĩa hơn rất nhiều người

Hôm nay tôi tình cờ đọc đựoc bài viết này của tác giả Will Curtis, rất cảm kích vì bài viết này cũng nói lên một phần nào giá trị của giáo lý Đạo Phật mà tôi đang huớng đến. Thật đúng như tác giả đã phân tích ba điều để có thể có một đời sống có ý nghĩa không phải là điều đến từ bên ngoài. Nó không nằm ở việc ta sở hữu bao nhiêu, được ngưỡng mộ thế nào, hay đã đi qua bao nhiêu nơi chốn. Ý nghĩa của đời sống sinh khởi từ cách mỗi người quay về nhìn lại chính mình, rồi từ đó mà sống. Có người cả đời chạy theo tiền bạc, địa vị. Có người dành trọn thời gian cho đời sống tinh thần. Phần đông thì ở giữa hai lối ấy – chỉ mong sống yên ổn, không làm khổ mình, cũng không làm khổ người. Nhưng khi tuổi đã cao, có những điều nếu ta hiểu ra được, thì dù đời không rực rỡ, cũng có thể gọi là đã sống rất viên mãn.

Tạm dịch cho các bạn đọc nhé

Sống một cuộc đời có ý nghĩa bắt đầu và kết thúc từ chính mỗi cá nhân, nhưng cách một người sống thường tạo ra những làn sóng lan tỏa ra xung quanh. Có người dành cả đời để theo đuổi tiền bạc hay địa vị, có người chú trọng vào sự phát triển tinh thần, và cũng có rất nhiều người ở lưng chừng giữa hai điều đó — chỉ cố gắng sống qua ngày mà không gây quá nhiều tổn hại cho bản thân hay những người xung quanh.

Có vô vàn cách để định nghĩa “ý nghĩa” của cuộc đời, nhưng một số bài học sống nhất định lại liên tục xuất hiện ở những người cảm thấy thật sự mãn nguyện khi về già. Nếu bạn hiểu được một số điều nhất định khi bước sang tuổi 70, rất có thể bạn đã sống một cuộc đời ý nghĩa hơn phần lớn mọi người — một cuộc đời được xây dựng trên sự hiểu biết về bản thân, sự chủ động, và niềm tin, thay vì so sánh hay tìm kiếm sự công nhận từ bên ngoài.

Nếu bạn hiểu được 3 điều sau đây khi 70 tuổi, bạn đã sống một cuộc đời có ý nghĩa:

1. Bạn đã học cách sống cuộc đời của chính mình

Bạn không thể sống thay cuộc đời của người khác — điều này được chuyên gia huấn luyện cuộc sống Susan Allan nhấn mạnh rất rõ. Cuộc đời đó không thuộc về xã hội, không thuộc về cha mẹ bạn, cũng không phải của bạn bè bạn. Những lựa chọn trong đời phải là lựa chọn của chính bạn. Bởi đến cuối cùng, người phải cảm thấy hài lòng với cuộc đời đã sống chính là bạn.

Khi bạn sống theo những giá trị và lựa chọn của riêng mình, bạn sẽ ít có khả năng ngoảnh lại quá khứ với những nuối tiếc sâu sắc.

2. Bạn hiểu được “đường cong” của cuộc đời mình

Tiến sĩ Gloria Brame (Ph.D) cho rằng, khi bước sang tuổi 70, nếu bạn đã sống một cách có ý nghĩa, bạn sẽ hiểu rõ cách tuổi thơ đã định hình mọi thứ đến sau này như thế nào. Những khuôn mẫu bạn lặp lại, những vết thương bạn mang theo, những cơ chế phòng vệ bạn xây dựng, và cả quá trình chữa lành mà bạn đã hoặc vẫn đang cần thực hiện.

Phần lớn mọi người sống như đang “mộng du” trong cuộc đời, không bao giờ kết nối được những điều này, không nhận ra rằng họ đã kết hôn với một người mang sự lạnh lùng của cha họ, hay sự hỗn loạn của mẹ họ. Khi có sự hiểu biết về bản thân, bạn có thể kiểm soát những đặc điểm mình không thích và chủ động nuôi dưỡng những phẩm chất mà mình ngưỡng mộ.

Bạn có thể dừng việc chi tiêu quá mức, hoặc thôi tìm kiếm sự nổi tiếng trên mạng xã hội, để thay vào đó cảm thấy mãn nguyện hơn thông qua việc phục vụ cộng đồng. Khi xác định được những nhu cầu cảm xúc sâu xa nhất của mình và nỗ lực đáp ứng chúng, bạn sẽ biết cách phân bổ năng lượng sống một cách có chủ đích hơn.

Những người đăng ảnh hoàng hôn rực rỡ trên Instagram đôi khi chỉ đang chạy trốn khỏi công việc nội tâm mà đa số chúng ta né tránh.

Một cuộc đời có ý nghĩa không nằm ở việc bạn đã đi được bao nhiêu nơi, mà ở chỗ bạn thực sự hiểu bản thân mình đến mức nào. Có những người cả đời vẫn là người xa lạ với chính mình, không bao giờ trưởng thành về mặt cảm xúc, chỉ vì họ chưa từng có đủ sự tự hiểu biết để tạo nên trí tuệ thật sự.

3. Bạn đã học được cách xây dựng niềm tin thật sự

Diễn viên kiêm tác giả Linda Purl, trong một buổi trò chuyện gần đây trên chương trình Getting Open with Andrea Miller, đã chia sẻ về trải nghiệm biểu diễn trực tiếp trên sân khấu và cách điều đó phản ánh những kỹ năng cốt lõi để già đi một cách thanh thản khi đã ngoài 70 tuổi.

Khi màn sân khấu đã mở và vở diễn bắt đầu, chỉ còn lại bạn và những người cộng tác mà bạn tin tưởng. Bạn không thể hét lên “Cắt!” để làm lại từ đầu. Trên sân khấu cũng như trong cuộc đời, đó là cùng nhau sống còn — bạn phải nâng đỡ nhau, tha thứ cho nhau, và thúc đẩy nhau tiến về phía trước.

Khi bạn mắc sai lầm, bạn chỉ có thể tiếp tục bước đi, bất chấp điều gì xảy ra. Với niềm tin, bạn có thể đối diện với gần như mọi thử thách trong đời.


* Will Curtis là biên tập viên chuyên gia của YourTango, với hơn 14 năm kinh nghiệm biên tập các chủ đề về mối quan hệ, tâm linh và đời sống con người. Nguyên bản của bài viết được đăng trên trang YourTango.

Qua bài viết trên chúng ta có thể thấy được một đời sống có ý nghĩa không phải là đời sống không có khổ đau, mà là đời sống biết nhìn khổ đau và chấp nhận khổ đau bằng trí tuệ.

Nếu đến tuổi già, bạn chọn nuôi dưỡng những phẩm chất lành mạnh. Chọn buông bớt những thói quen gây khổ. Chọn đặt năng lượng vào những điều thực sự nuôi lớn tâm mình. Bạn đã thôi không còn sống đời người khác, hiểu rõ dòng chảy tâm mình, và biết tin tưởng, nâng đỡ nhau trên con đường vô thường của cuộc sống, thì dù cuộc đời không lẫy lừng, bạn vẫn có thể mỉm cười mà nói:

“Mình đã sống không uổng.”


Thứ Hai, 29 tháng 12, 2025

Niệm Phật Nhất Tâm – Con Đường Vãng Sanh

 Bài viết đựoc viết lại theo lời giảng cảu Sư Giác Khang về pháp môn tu Tịnh Độ. Tuy dễ cúng không phải là dễ mà khó cũng không hẳn là khó--như sư thừong hay nói.

Nhiều người thường băn khoăn: niệm Phật bốn chữ hay sáu chữ thì mới được vãng sanh? Niệm cách nào mới đúng? Theo lời dạy của sư Giác Khang, vấn đề không nằm ở số chữ nhiều hay ít, mà nằm ở cái tâm khi niệm.

Sư từng nhấn mạnh: nếu niệm Phật mà thiếu hai chữ “Nam Mô” – tức thiếu tâm quy kính, nương tựa – thì câu niệm ấy chỉ còn là âm thanh, không đủ sức đưa đến vãng sanh. Nhưng ngược lại, chỉ có đủ bốn hay sáu chữ thôi mà tâm tán loạn, thì cũng chưa thể gọi là niệm Phật đúng nghĩa.

Vì vậy, niệm Phật không phải để đếm chữ, mà để đạt đến nhất tâm. Nhất tâm giúp người tu tìm được sự an lạc ngay trong hiện tại và là nền tảng quan trọng trên con đường vãng sanh Tịnh Độ. Theo sư Giác Khang, nhất tâm bất loạn chính là mục tiêu then chốt của người tu pháp môn Tịnh Độ. Để đạt được trạng thái này, hành giả có thể thực hành theo những nguyên tắc sau:

1. Chuyên nhất một câu Phật hiệu

Chỉ chuyên trì “Nam Mô A Di Đà Phật”, không xen tạp pháp môn khác. Một câu Phật hiệu, niệm cho sâu, cho thuần, cho liên tục.

2. Giữ tâm không tán loạn

Khi niệm, cần giữ tâm thanh tịnh, không để vọng tưởng, lo âu hay suy nghĩ lan man chen vào câu niệm.

3. Niệm đều đặn, liên tục

Duy trì thời khóa niệm Phật mỗi ngày. Có thể niệm theo hơi thở, theo bước chân khi đi kinh hành, hoặc lần chuỗi để giữ nhịp niệm ổn định.

4. Niệm trong chánh niệm

Miệng niệm, tâm biết rõ mình đang niệm. Không niệm cho có, không để tâm rơi vào vô thức hay lơ là.

Các Cách Niệm Phật Phù Hợp Từng Giai Đoạn  tùy căn cơ và hoàn cảnh, hành giả có thể linh hoạt các hình thức sau:

Niệm ra tiếng: Giúp dễ nhiếp tâm, tạo sự tỉnh thức.

Niệm thầm (kim khẩu): Không phát ra tiếng nhưng tâm vẫn niệm rõ ràng.

Niệm trong tâm: Khi đã thuần, câu Phật hiệu tự khởi trong tâm.

Niệm theo hơi thở: Giúp điều hòa thân tâm, dễ vào định.

Niệm theo bước chân: Gắn kết thân – tâm, thuận tiện khi đi kinh hành.

Lần chuỗi niệm Phật: Giữ sự đều đặn, tránh quên niệm hoặc tán loạn.

Dấu hiệu của nhất tâm bất loạn khi công phu niệm Phật dần thuần thục, người tu có thể nhận ra những chuyển biến rõ ràng nơi thân và tâm:

Tâm an định, ít dao động: Ngoại cảnh đổi thay nhưng tâm vẫn yên.

Vọng tưởng thưa dần: Tâm không còn bị kéo về quá khứ hay tương lai, chỉ an trú nơi câu Phật hiệu.

Tự động niệm Phật: Không cố ý mà danh hiệu Phật vẫn hiện khởi tự nhiên.

Thân tâm nhẹ nhàng, hoan hỷ: Cảm nhận sự an lạc sâu lắng, tinh thần thanh thản.

Nghe rõ tiếng niệm trong tâm: Dù không niệm ra tiếng, vẫn “nghe” rõ ràng câu Phật hiệu từ nội tâm.

Cuối cùng, người tu pháp môn Tịnh Độ cần ghi nhớ ba nền tảng cốt lõi:

Tin sâu: Tin lời Phật, tin pháp môn, tin khả năng vãng sanh.

Hành trì: Chuyên tâm niệm Phật, bền bỉ và đều đặn.

Phát nguyện: Chân thành nguyện vãng sanh về cõi Tây Phương Cực Lạc.

Tu hành là con đường dài, đòi hỏi sự kiên trì và tâm chân thật. Nếu giữ vững niềm tin, tinh tấn thực hành và nuôi lớn nguyện lực, người niệm Phật sẽ từng bước đi vào an lạc, vững vàng trên con đường vãng sanh.

Thứ Bảy, 27 tháng 12, 2025

Mỗi ngày ghi chép đơn giản để tiếp thu lời Phật dạy

(Theo tinh thần Kinh Lục Vàng – lời giảng của sư Toại Khanh)

📘 Ngày 1 – Học Phật để làm gì?

Học Phật không phải để biết nhiều kinh điển,  mà để hiểu lại chính đời sống của mình. Nếu đọc kinh mà không thấy mình trong đó, thì kinh vẫn còn ở rất xa. Học Phật là học cách sống bớt khổ,  không phải học để trở thành người đặc biệt.

📘 Ngày 2 – Khi chưa học đạo, ta sống bằng gì?

Khi chưa học Phật, phần lớn chúng ta sống theo hai phản xạ:

 Thích thì chạy theo

Ghét thì tìm cách né tránh

Cả đời chỉ quanh quẩn với thích – ghét,  đó là đời sống bản năng.

Phật pháp không trách, chỉ nhắc:

Nếu chỉ sống như vậy,  thì con người và con thú không khác nhau mấy.

📘 Ngày 3 – Tâm nào thì đi về cảnh giới đó

Trong đạo Phật, không có ai đưa mình đi về đâu.

Muốn về cảnh giới nào,  chỉ cần sống bằng tâm của cảnh giới đó.

Tâm hiền → gần hiền

Tâm sân → gần khổ

Tâm tham → gần đói khát

Không đợi chết. Ngay bây giờ, mình đang tập đi về đâu?

📘 Ngày 4 – Luân hồi không ở đâu xa

Luân hồi không chỉ là chuyện đời sau.

Mỗi ngày:

Nóng giận → sống trong địa ngục

Tham lam → sống như ngạ quỷ

U mê → sống như súc sinh

Luân hồi diễn ra ngay trong tâm,  từng giờ, từng phút. Hiểu được điều này, ta bắt đầu tỉnh hơn với chính mình.

📘 Ngày 5 – Bước đầu của tu tập

Kinh Lục Vàng dạy:

Muốn nhẹ khổ, trước hết phải bớt ác.

Người mới học đạo nên bắt đầu rất đơn giản:

Ít nói thị phi

Ít gây oán

Ít làm điều khiến mình xấu hổ

Chưa cần cao siêu. Chỉ cần sống sao để tối ngủ không hổ thẹn.

📘 Ngày 6 – Thiện chưa đủ, phải biết dừng

Làm điều thiện là tốt.

Nhưng nếu vẫn sống chìm trong hưởng thụ, thì tâm rất khó nhẹ.

Xã hội không cấm hưởng thụ, nhưng người học đạo cần biết đủ.

Biết đủ không làm ta nghèo, chỉ làm tâm ta bớt bị kéo đi.

📘 Ngày 7 – Bớt hưởng thụ là bớt khổ

Nhiều nỗi khổ không đến từ thiếu thốn, mà từ quen hưởng.

Khi đã quen cao, thấp xuống là khó chịu.

Tu không phải ép mình khổ,  mà là tập sống không lệ thuộc.

📘 Ngày 8 – Vì sao cần thiền định?

Giữ giới giúp tâm không loạn,  làm thiện giúp tâm nhẹ hơn.

Nhưng để thấy rõ tâm, cần có thiền định.

Thiền không phải để trốn đời,  mà để thấy rõ những gì đang kéo mình đi.

📘 Ngày 9 – Tu càng sâu, mong cầu càng phải nhẹ

Người mới tu:

Thấy mình tốt vì không làm ác

Người tu sâu hơn:

Thấy rằng làm thiện mà còn mong cầu → cũng chưa sạch

Tu mà còn muốn được khen, muốn người khác biết mình tu, thì cái “tôi” vẫn còn rất lớn.

📘 Ngày 10 – Không muốn khoe mới là chỗ quý

Người không có gì thì hay khoe.

Người thật sự có nội lực thì không cần khoe.

Khi tu đến chỗ:

Không muốn nói mình tu

Không cần người khác công nhận

Thì tâm đã chín chan hơn rất nhiều.

📘 Ngày 11 – Nhìn lại tâm mỗi ngày

Học Phật không cần hỏi:

“Sau này tôi sẽ đi về đâu?”

Chỉ cần hỏi:

“Hôm nay tâm tôi đang ở đâu?”

Nơi nào tâm thường trú,  nơi đó chính là con đường mình đang đi.

📘 Ngày 12 – Kết lại cho người mới

Tu không phải để thành ai, mà để bớt cái không cần thiết.

Bớt tham → bớt khổ

Bớt sân → bớt đau

Bớt si → bớt lạc đường

Học Phật là học cách sống nhẹ nhàn hơn mỗi ngày.

Thứ Sáu, 26 tháng 12, 2025

Ajahn Sumedho (Luang Por Sumedho)


Vị thiền sư phương Tây mang Phật pháp vào đời sống thường ngày

Ajahn Sumedho, hay còn được các Phật tử Thái Lan trìu mến gọi là Luang Por Sumedho, là một trong những thiền sư phương Tây có ảnh hưởng sâu rộng nhất trong truyền thống Phật giáo Nguyên thủy – Truyền thống Rừng Thái Lan.

Ngài sinh ngày 27 tháng 7 năm 1934, tại Seattle, Washington, Hoa Kỳ, với tên khai sinh là Robert Karr Jackman. Xuất thân trong một xã hội phương Tây hiện đại, ít gắn bó với tôn giáo Á Đông, nhưng con đường đời đã dẫn ngài đến một hướng đi rất khác.

Từ quân ngũ đến con đường tâm linh

Ở tuổi 18, Robert Jackman gia nhập Hải quân Hoa Kỳ, phục vụ trong 4 năm với vai trò y tá quân y, bao gồm cả giai đoạn Chiến tranh Triều Tiên. Chính trong thời gian quân ngũ này, giữa những trải nghiệm về sinh – tử, khổ đau và bất an của con người, ông lần đầu tiếp xúc với Phật giáo Nhật Bản. Dù còn rất sơ khởi, hạt giống tìm hiểu đạo Phật đã bắt đầu được gieo từ đó.

Sau khi giải ngũ, ông theo học đại học và hoàn thành bằng Cử nhân Nghiên cứu Viễn Đông và Thạc sĩ Nghiên cứu Nam Á

Nền tảng học thuật này giúp ông tiếp cận Phật giáo không chỉ bằng niềm tin, mà bằng sự tìm hiểu nghiêm túc và có chiều sâu.

Năm 1966, Robert Jackman đến Thái Lan với mong muốn học thiền và tìm hiểu Phật giáo tận gốc. Ông bắt đầu tu học tại Wat Mahathat, Bangkok, sau đó xuất gia sa-di tại Nong Khai, sống một năm trong đời sống độc cư, giản dị và nghiêm mật.

Đến năm 1967, ông chính thức thọ giới tỳ-kheo (bhikkhu), bước vào đời sống xuất gia hoàn toàn.

Nhân duyên quyết định khi ông gặp tưởng như tình cờ đã trở thành bước ngoặt lớn trong đời tu của Ajahn Sumedho. Ông được giới thiệu đến Wat Pah Pong và gặp thiền sư Ajahn Chah, bậc thầy lớn của Truyền thống Rừng Thái Lan.

Dưới sự hướng dẫn trực tiếp của Ajahn Chah, Ajahn Sumedho tu học suốt hơn 10 năm, trở thành đệ tử phương Tây thân cận nhất của ngài. Chính tại đây, phong cách tu tập “đơn giản – trực tiếp – nhìn thẳng vào thực tại” của Ajahn Sumedho được hình thành và chín muồi.

Gieo rừng Phật pháp tại phương Tây

Năm 1975, Ajahn Sumedho được Ajahn Chah giao trọng trách sáng lập Wat Pah Nanachat (Tu viện Rừng Quốc tế) tại Ubon Ratchathani, Thái Lan. Đây là tu viện rừng đầu tiên dành riêng cho người phương Tây, giảng dạy hoàn toàn bằng tiếng Anh, mở ra cánh cửa cho hàng ngàn người nước ngoài tiếp cận Phật giáo Nguyên thủy.

Từ năm 1979, ngài được mời sang Anh Quốc để xây dựng tăng đoàn:

1979–1984: Trụ trì Cittaviveka (Chithurst Monastery)

1984–2010: Trụ trì Amaravati Buddhist Monastery, một trong những trung tâm Phật giáo lớn nhất châu Âu

Dưới sự hướng dẫn của Ajahn Sumedho, Tăng đoàn Theravāda phương Tây dần hình thành và phát triển, với hàng chục tu viện và hàng trăm tăng ni tại châu Âu, Mỹ và Úc.

Phong cách giảng dạy: thiền giữa đời thường

Ajahn Sumedho nổi tiếng với phong cách giảng pháp:

Đơn giản, trực tiếp, không học thuật

Không chạy theo triết lý trừu tượng

Nhấn mạnh chánh niệm trong hiện tại

Dạy nhìn thẳng vào khổ, không trốn tránh, không phân tích quá mức

Ngài thường nhắc người học:

“Chỉ cần biết: đây là khổ, đây là cảm thọ, đây là vô thường.”

“Luang Por” – danh xưng của sự kính mến

Trong tiếng Thái:

Ajahn nghĩa là Thầy

Luang Por nghĩa là Cha già đáng kính

Danh xưng này không phải do ngài tự xưng, mà do tình thương và sự kính trọng của đệ tử dành cho một vị thầy sống giản dị, từ bi và chân thật.

Những năm tháng an tịnh

Sau khi rời vai trò trụ trì Amaravati năm 2010, Ajahn Sumedho sống đời ẩn tu và an tịnh, thỉnh thoảng giảng pháp tại Thái Lan và Anh Quốc. Dù không còn đảm nhiệm chức vụ hành chính, ảnh hưởng của ngài đối với Phật giáo phương Tây vẫn rất sâu rộng.

Ajahn Sumedho được xem là một trong những người đã giúp Phật giáo Nguyên thủy bén rễ vững chắc tại phương Tây, không bằng lý luận cao siêu, mà bằng sự thực tập rất đời thường, rất người.

Khi bắt đầu tìm hiểu về ngài tôi cảm nhận đựoc tâm mình đang hứong về giáo lý đạo Phật đơn giản dể hiểu dễ thực hành cho người cư sĩ tại gia.

Sống theo thích – ghét: con người và con thú không khác nhau


Khi chúng ta tham khảo kinh sách thì có lẻ sẽ rơi vào trường hợp như tôi là thấy lời kinh quá xưa và khó hiểu. cho nên tôi thuờng tìm đến các bậc thầy như sư giác khang, thiền sư Nhất Hạnh hy vọng họ giải thích kinh sách cho dễ hiểu hơn. Hôm nay tôi có nhân duyên nghe đựoc lời giảng của sư Toại Khanh và hy vọng sự hiểu biết của tôi qua lời giảng này để ghi chép lại cho các bạn có cơ duyên tìm đến blog của tôi.

Theo lời sư, khi chúng ta chưa học Phật, chưa hành đạo, thì cách sống của ta rất đơn giản:

Thích thì chạy theo

Ghét thì trốn tránh, loại bỏ

Cả một dòng luân hồi sinh tử mênh mông, mà ta chỉ lặp đi lặp lại đúng hai phản ứng ấy. Nếu nhìn kỹ, cách sống này không khác gì bản năng của loài thú: tìm cái dễ chịu, né cái khó chịu.

Sư đặt ra một câu hỏi rất mạnh:

Nếu suốt đời chỉ sống theo thích – ghét, thì con người khác con thú ở chỗ nào?

Và trong trường hợp đó, con người và con thú giống nhau về tâm lý. Trong đạo Phật, tâm nào thì đi về cảnh giới đó. Mình sống bằng tâm của loài nào, thì mình đi về với loài đó.

Muốn đi về đâu, hãy sống bằng tâm của cảnh giới đó

Trong kinh lục vàng dạy rất rõ:

Muốn thành hiền thánh, phải có tâm lý của hiền thánh

Muốn sinh về Phạm thiên, phải thiền định như Phạm thiên

Muốn sinh về cõi dục, phải sống và tu theo thiện nghiệp của cõi dục

Muốn trở lại kiếp người, thì sống pha trộn thiện – ác như con người

Ngược lại:

Sống nóng nảy, hiếu thắng → tâm A-tu-la

Sống tham lam, đói khát không biết đủ → tâm ngạ quỷ

Sống u mê, chỉ biết ăn ngủ hưởng thụ → tâm súc sinh

Sống đau khổ, thù hận, bế tắc → tâm địa ngục

Không phải chết rồi mới đi về đâu, mà ngay bây giờ ta đang tập sống với cảnh giới nào.

“Lục Vàng” – bớt ác, bớt thô, bớt nặng

Kinh Lục Vàng dạy rất rõ con đường tu tập là con đường buông bỏ dần:

Trước hết, ta bỏ những điều ác và thô:

Không nói chuyện thị phi, đàm tiếu

Không làm điều trái pháp luật

Không gây thù chuốc oán

Không sống để người khác khinh thường

Đó mới chỉ là nền tảng đạo đức xã hội.

Sau đó, người học đạo cần tiến thêm một bước: bỏ dần sự hưởng thụ.

Hưởng thụ năm dục (ăn ngon, mặc đẹp, tiện nghi…) xã hội không cấm. Có tiền mà hưởng, ai cũng cho là bình thường. Nhưng khi đã hiểu đạo và hành đạo, thì nếu còn sống chìm đắm trong hưởng thụ cho bản thân, con đường tu sẽ rất khó tiến sâu.

Thiện thôi chưa đủ – phải đi vào thiền định

Có người bỏ ác, làm thiện, nhưng vẫn đắm trong năm dục, thì cũng chưa thể vượt thoát. Vì vậy, đạo Phật dạy bước cao hơn là thiền định.

Thiền định có ba tầng chính:

Sơ thiền: còn tầm, còn tứ

Nhị thiền: không tầm, còn tứ

Tam thiền trở lên: không tầm, không tứ

Tầm là hướng tâm đến đối tượng

Tứ là quan sát, suy xét đối tượng

Ví dụ đời thường : Người nghèo thì ăn mặc đơn giản cũng thấy đủ.

Người giàu quen hưởng thụ cao, nếu không đúng “đẳng cấp” thì dễ khó chịu.

Sự khác biệt này đến từ tập khí và tâm chấp, không phải từ vật chất.

Tu càng sâu, tâm mong cầu càng phải nhẹ

Người mới tu thấy không làm thập ác đã là tốt.

Nhưng khi hiểu đạo sâu hơn, ta sẽ thấy:

Làm thập thiện mà còn mong cầu, còn tính toán, thì cũng chưa thật sạch tâm.

Tu mà:

Mong người khác biết mình tu

Mong được kính trọng

Mong đắc đạo, mong hơn người

→ thì vẫn còn ngã và tham vi tế.

Sư nói một câu rất hay:

Người không có gì thì hay khoe. Người thật sự có thì không cần khoe.

Khi tu đến chỗ không còn muốn khoe, thì đó lại là chỗ “đáng để khoe nhất”. Nhưng lúc ấy, tâm đã không còn nhu cầu khoe nữa.

Kinh Lục Vàng không phải để đọc cho hay, mà để soi lại tâm mình mỗi ngày.

Muốn đi về đâu trong luân hồi, không cần hỏi ai, chỉ cần nhìn xem mỗi ngày mình đang sống bằng tâm gì.

Tu không phải để trở thành ai đặc biệt, mà để bớt thú tính, bớt tham – sân – si, và sống ngày càng nhẹ, trí tuệ , và tự do hơn.

Thứ Năm, 25 tháng 12, 2025

TỈNH THỨC TRONG TỪNG KHOẢNH KHẮC

 Bài viết này nhằm giúp bạn hiểu những ý chính quan trọng thông qua pháp thoại của Đức Pháp Vương Gyalwang Drukpa và cũng là những gì mà tôi cảm nhận đựoc của cá nhân tôi.

1. Tâm là gốc của mọi trải nghiệm

Mọi điều chúng ta sống, vui hay khổ, đều khởi đi từ tâm.

Không cần tìm kiếm điều gì bên ngoài, vì tâm là nơi chứa đựng tất cả.

Hiểu và làm quen với tâm chính là nền tảng của thiền định.

2. Nghiệp vận hành trong từng khoảnh khắc tỉnh hay mê

Nghiệp không phải là điều xa vời, mà được tạo ra ngay bây giờ, qua:

Ý nghĩ đang khởi lên

Lời nói đang thốt ra

Hành động đang diễn ra

Thiếu tỉnh thức, nghiệp dẫn ta đi.

Có tỉnh thức, ta có khả năng lựa chọn.

3. Thiền không chỉ là ngồi yên – mà là sống có nhận thức

Thiền không chỉ xảy ra khi ngồi trên bồ đoàn.

Mỗi giây phút trong đời sống đều là thiền, nếu ta:

Biết mình đang nghĩ gì

Biết mình đang nói gì

Biết mình đang làm gì

Tỉnh thức chính là biết rõ điều đang xảy ra trong chính mình.

4. Thân – Khẩu – Ý luôn đi cùng nhau

Tâm là “vua”, nhưng thân và khẩu là cửa ngõ của tâm.

Vì vậy:

Điều chỉnh hành vi (thân)

Giữ gìn lời nói (khẩu)

Quan sát ý niệm (ý)

Đó chính là thiền định trong đời sống thực.

5. Giới luật không phải để trói buộc, mà để giúp tỉnh thức

Giới không nhằm áp đặt hay ép buộc, mà là khung nâng đỡ cho sự tỉnh thức.

Khi chưa đủ tỉnh, ta cần giới.

Khi tỉnh sâu, giới tự nhiên được giữ.

6. Khổ và vui phần lớn là sự phóng chiếu của tâm

Tâm giống như máy chiếu, thế giới là màn hình.

Màn hình không tạo ra hình ảnh – máy chiếu mới là nguồn gốc.

Muốn đổi cảnh, không cần chạy trốn thế giới, mà cần hiểu cách tâm đang phóng chiếu.

7. Làm quen với tâm là con đường của thiền

Thiền không phải là “điều khiển” tâm bằng cưỡng ép,nmà là làm quen với cách tâm vận hành, như học sử dụng một công cụ đã có sẵn trong tay.

8. Tỉnh thức giúp ta không bị “gió nghiệp” cuốn đi

Trong ta có:

Gió nghiệp: thói quen, phản xạ cũ

Gió trí tuệ: sự sáng suốt, lựa chọn có ý thức


Thiếu tỉnh thức → gió nghiệp dẫn đường.

Có tỉnh thức → trí tuệ có cơ hội xuất hiện.

9. Chuyên cần thực chất là tỉnh thức

Ta thường nghĩ mình thiếu ý chí, nhưng sâu xa hơn, ta thiếu sự tỉnh thức liên tục.

Khi tỉnh thức đủ:

Ta biết điều gì có lợi

Ta có khả năng làm theo điều mình biết

10. Thiền là nghệ thuật sống, không phải lối thoát tạm thời

Thiền không phải để trốn tránh đời sống, cũng không phải để tìm cảm giác dễ chịu nhất thời.

Thiền là phương tiện thiện xảo giúp ta sống:

Quy củ hơn

Sáng suốt hơn

Ít khổ cho mình và người khác hơn

Nói tóm lại, Tỉnh thức trong từng khoảnh khắc không phải là điều cao siêu,

mà là quay về biết rõ điều đang xảy ra trong chính mình, ngay nơi thân – khẩu – ý,ngay trong đời sống thường ngày.

Thứ Tư, 24 tháng 12, 2025

Vì sao chúng ta không nên nghĩ mình khác biệt hơn người khác?

Trong đời sống hằng ngày, ta thường bắt gặp một hiện tượng quen thuộc thí dụ như khi mẹ của người khác qua đời, ta có thể nói một cách bình thản:

“Sinh tử là lẽ thường, ai rồi cũng phải chết.”

Nhưng khi mẹ của chính ta mất, tâm liền khởi lên những câu hỏi đầy đau đớn:

“Tôi phải sống sao đây?” “Vì sao chuyện này lại xảy ra với tôi?”

Cùng một sự việc là cái chết, nhưng phản ứng của ta hoàn toàn khác nhau. Theo  Phật học, sự khác biệt này không nằm ở hoàn cảnh, mà nằm ở cái ngã (ngã chấp).

Ngã chấp khiến ta tưởng mình là “trường hợp đặc biệt”. Khi chuyện buồn xảy ra với người khác, ta nhìn bằng tâm tương đối khách quan. Khi chuyện ấy xảy ra với chính mình, cái “tôi” lập tức đứng ra trung tâm, khiến nỗi khổ tăng lên gấp bội. Đạo Phật, điều này được gọi là chấp ngã:

Ta cho rằng “tôi” là quan trọng hơn người khác

Ta ngầm nghĩ rằng những điều xấu không nên xảy ra với tôi

Nhưng giáo lý Đức Phật chỉ rõ:

Tất cả chúng sinh đều chịu chung quy luật sinh – già – bệnh – chết.

Không ai được ưu tiên, cũng không ai bị nhắm riêng. Khi ta cho rằng mình khác biệt, ta vô tình tự tách mình ra khỏi nhân loại, và chính điều đó làm nỗi khổ của ta trở nên cô lập và nặng nề hơn.

Một cách thực hành rất quan trọng trong Phật học là quán niệm về tính phổ quát của khổ đau.

Khi gặp chuyện buồn, thay vì hỏi:

“Tại sao là tôi?”

Ta có thể học cách quán chiếu:

“Điều này đã từng xảy ra với rất nhiều người trước tôi, và cũng sẽ xảy ra với nhiều người sau tôi.” “Điều đang xảy ra với tôi cũng chỉ là một phần của kiếp người,”

Không phải để xem nhẹ nỗi đau, mà để đặt nó vào đúng bản chất của kiếp người. Mọi người đều đã từng mất cha mẹ,đã từng bệnh tật, phá sản, chia ly. Họ đã đau, đã khổ, và rồi vẫn tiếp tục sống. Hiểu như vậy, ta không còn thấy mình là nạn nhân đặc biệt, mà là một con người bình thường đang đi trên con đường chung của nhân sinh.

Đạo Phât khuyên ta nhìn sự việc bằng chánh kiến, không bằng cảm xúc phóng đại. Khổ đau không chỉ đến từ sự việc, mà chủ yếu đến từ cách ta nhận thức và bám chấp vào sự việc đó. Nhiều rắc rối trong đời, khi nhìn lại, không lớn như ta tưởng. Chúng trở nên nghiêm trọng vì ta chỉ nhìn một góc hẹp rồi phóng đại tầm quan trọng của nó mà quên mất toàn bộ bức tranh của cuộc đời--đó là khổ đau, sinh ,già , bệnh và chết.

Hảy thuờng xuyên thực hành quán chiếu, ta có thể học cách nhìn sự việc từ xa hơn và nhìn nó trong bối cảnh của cả cuộc đời, nhìn nó trong dòng vô thường của thời gian, nhìn nó trong mối tương quan với vô số biến cố khác. Chỉ như vậy cái nhìn của ta mới rộng ra, tâm tự nhiên lắng xuống.

Trong đạo Phật, vô thường là một chân lý căn bản--không có gì thật sự “thuộc về tôi”. Không có điều gì tồn tại mãi mãi, kể cả, tài sản, địa vị, thân thể và các mối quan hệ. Ta có thể làm việc cả đời để mua nhà, mua xe, nhưng chỉ một biến cố, tất cả có thể biến mất. Ngay cả thân thể này cũng không nằm trong quyền kiểm soát của ta.

Khổ đau phát sinh khi ta cho rằng những thứ ấy là “của tôi”, tin rằng chúng phải tồn tại theo ý mình. Khi hiểu sâu vô thường, ta học cách trân trọng nhưng không bám chấp, yêu thương nhưng không lệ thuộc.

Đạo Phật không dạy chúng ta trở nên lạnh lùng, mà dạy chúng ta sống tỉnh thức để bớt khổ.

Tinh táo để thấy rằng:

Ta không phải trung tâm của vũ trụ

Ta không khác biệt hơn người khác

Những gì xảy ra với ta là một phần tự nhiên của đời sống

Khi buông bớt ý niệm “tôi đặc biệt”, tâm trở nên nhẹ hơn. Khổ đau vẫn có, nhưng không còn chồng thêm oán trách và hoang mang. Đó chính là bước đầu của học Phật, không phải để né tránh khổ, mà để hiểu khổ, thấy rõ khổ, và không làm khổ mình thêm nữa.

Hãy sống hết lòng, yêu hết lòng, nhưng luôn nhớ rằng mọi cuộc gặp gỡ đều chỉ có thể là tạm thời trong dòng luân hồi.

Thứ Ba, 23 tháng 12, 2025

Vai Trò Của Người Phụ Nữ Trong Gia Đình

Khi nghĩ về vai trò của người phụ nữ trong gia đình thì tôi nhớ tới câu mà mẹ tôi hay dạy con gái chúng tôi là “Đàn ông xây nhà, đàn bà xây tổ ấm.” Bà thừong hay khuyên thêm chúng tôi là cho dù " một người đàn ông dù tài giỏi đến đâu, nếu thiếu hậu phương êm ấm, cũng khó an tâm mà vươn xa". Cho nên vai trò của người phụ nữ trong gia đình rất quan trọng . Bởi vậy, phía sau sự thành đạt của người chồng, luôn có bóng dáng thầm lặng của người phụ nữ.

Trong Hán tự, chữ “An” (安) gồm mái nhà phía trên và người phụ nữ phía dưới – hàm ý rằng: trong nhà có bàn tay người phụ nữ thì gia đình mới yên ổn.

Cổ nhân nói: “Thê hiền phu an” – vợ hiền thì chồng được bình an. Bình an trong tâm, vững vàng ngoài đời, từ đó mới có thể làm nên sự nghiệp.

Ta có thể nhìn thấy hạnh phúc, nề nếp gia đình, sự trưởng thành của con cái… phần lớn đều chịu ảnh hưởng từ cách ứng xử, lời nói và tâm tính của người phụ nữ trong nhà. Một người vợ hiền hòa, biết lo toan, biết giữ khí hòa thuận, chính là gốc rễ của phúc khí gia đình. 

Tính cách dịu dàng của người phụ nữ đôi khi làm cho ta lầm tưởng họ nhu nhược. Tuy nhiên người phụ nữ dịu dàng sẽ giống như nước – mềm mại nhưng nuôi sống muôn loài. Nước luôn chảy xuống thấp, nhưng chính nó lại nâng cả con thuyền đi xa, và nước cũng tàn phá khủng khiếp. Sự dịu dàng, ôn nhu, biết nhường nhịn đúng lúc không làm người phụ nữ thấp đi, mà giúp gia đình đứng vững hơn.

Khi người vợ biết giữ ấm tổ ấm, người chồng sẽ có nơi để trở về, có chỗ để nghỉ ngơi, có động lực để phấn đấu. Người ta cũng hay lầm tưởng về những người đàn ông “sợ vợ” trong cách nói xưa thực chất chỉ là sự trân trọng, thương yêu và không nỡ làm tổn thương. Ngược lại, nếu người phụ nữ thường xuyên cáu gắt, oán trách, tranh hơn thua trong chính mái nhà của mình, thì gia đình khó tránh khỏi bất ổn, người chồng cũng dần mất phương hướng.

Ngày xưa các bà cụ đi tìm vợ cho con thì hay đi vào nhà bếp để xem người con gái trong gia đình đó có gọn gàng ngăn nắp hay không và thuờng thì nhà bếp là nơi dễ phát hiện sự khéo léo cuả người phụ nữ. Nói chung nhà cửa gọn gàng hay bừa bộn, không khí ấm áp hay nặng nề, phần lớn đều phản chiếu từ nếp sống của người vợ. Điều này thể hiện qua gia đình của họ thí dụ như:

Người phụ nữ biết chăm sóc bản thân → gia đình thường chỉn chu.

Người phụ nữ rộng lượng, thấu hiểu → trong nhà ít mâu thuẫn.

Người phụ nữ sống có đức → con cái hưởng phúc, chồng an tâm.

Phụ nữ ngày nay chỉ chú trọng cho vẻ đẹp bên ngoài của mình như đi làm đẹp nhưng vẻ đẹp của người phụ nữ không nằm ở nhan sắc, mà ở tâm thái và cách ứng xử. Người phụ nữ có đức, càng lớn tuổi càng phúc hậu; người thiếu đức, dù trẻ cũng khó giữ được bình an lâu dài.

Nói tóm lại vai trò của người phụ nữ trong gia đình cực kỳ quan trọng. Người đàn ông là trụ cột của gia đình, nhưng người phụ nữ chính là phong thủy, là hơi ấm, là vận mệnh của mái nhà ấy. Giữ gìn hạnh phúc gia đình không phải bằng kiểm soát hay hy sinh mù quáng, mà bằng sự dịu dàng có trí tuệ, sự nhẫn nhịn có giới hạn và tấm lòng biết nghĩ cho nhau.

Thứ Hai, 22 tháng 12, 2025

Những Ngày Cũ – Nơi Hạnh Phúc Từng Có Mặt

 Cuộc sống hôm nay đủ đầy hơn xưa rất nhiều. Nhà cửa kiên cố, thức ăn dư dả, tiện nghi vây quanh từng sinh hoạt nhỏ. Thế nhưng, giữa sự thoải mái ấy, con người lại dễ đánh mất một cảm giác rất mong manh, vì sao con người càng đủ thì lại càng khó chạm vào hạnh phúc? Có lẽ bởi vì, hạnh phúc thật sự đã từng ghé qua đời tôi từ rất sớm – trong những ngày nghèo khó nhất, cảm giác được sống trọn vẹn trong từng khoảnh khắc – thỉnh thoảng vẫn quay về, không phải để làm tôi buồn, mà để nhắc tôi nhớ: hạnh phúc từng có mặt, rất khẽ, nhưng rất thật và cũng đủ để tôi hiểu được vì sao con người càng đủ thì lại càng khó chạm vào hạnh phúc? và rồi chúng ta phải trân quý hơn giây phút hiện tại.


Câu chuyện đời tôi thì khá dài nhưng hôm nay tôi sẽ kể về quãng thời gian sống dưới Vị Thủy cùng mẹ và các em. Mẹ tôi ngày ngày đi làm thuê, còn tôi – khi ấy còn rất nhỏ – đã quen với việc thay mẹ chăm sóc các em. Chúng tôi sống chen chúc trong một mái nhà, gọi là nhà thì cũng chưa trọn nghĩa vì nó là một cái chòi nhỏ thì đúng hơn, nhưng đó là nơi chứa đựng hơi ấm của cả gia đình tôi lúc ấy.

Niềm vui ngây thơ nhất của cậu em trai tôi – lúc ấy mới năm tuổi – là theo tôi ra những nhà xí dựng tạm trên sông. Người ta nuôi cá bằng phân người, và những con cá dường như rất “thông minh”. Chỉ cần nghe tiếng bước chân hay thấy bóng người trên cầu là chúng quây quần bên dưới, như thể biết mình sắp được ban cho một chút ân huệ. Em trai tôi cười vang, chọc ghẹo những chú cá, tiếng cười trong veo ấy đã làm sáng lên cả một tuổi thơ nhiều thiếu thốn. Em tôi cười, tiếng cười vô tư như chưa từng biết đến thiếu thốn. Trong khoảnh khắc ấy,có lẽ  nghèo không còn là nghèo – chỉ còn sự sống đang giao cảm với nhau.

Khoảng ba giờ sáng mỗi ngày, tôi thường giật mình tỉnh giấc bởi tiếng những người đồ tể mổ heo chuẩn bị cho buổi chợ sớm. Tiếng kêu xé lòng của những con vật vô tội đã gieo vào tôi cảm giác rờn rợn từ thuở nhỏ, đi theo tôi suốt tuổi thơ, để rồi lớn lên, tôi không còn thấy mình có thể ăn thịt một cách vô tâm. Không phải vì ghét bỏ, mà vì đã từng nghe quá rõ nỗi đau của sự sống bị lấy đi như thế.

Những ngày mưa lớn là ký ức tôi không thể nào quên. Mâm cơm đơn sơ của chúng tôi , nước mưa rơi thẳng vào chảo rau muống tôi xào trên bếp nấu bằng rơm khô mẹ tôi lượm về. Bữa cơm chỉ có một món rau xào tỏi, và chút mặn của muối thay cho những giọt nước mắm hiếm hoi. Nhưng chúng tôi vẫn ngồi ăn rất chậm, rất yên. Khi ấy, tôi không thấy mình đang thiếu thốn. Tôi chỉ biết mình đang được có cơm ăn, được ngồi cạnh mẹ và các em. Chừng đó đã đủ để một bữa cơm trở thành một kỷ niệm ấm áp trong ký ức của tôi rồi.

Cậu em kế tôi thì đi giữ em cho một gia đình khá giả trong vùng để kiếm thêm chút tiền phụ mẹ. Những ngày tháng ấy trôi qua lặng lẽ, bình dị và nhọc nhằn, không biến cố lớn, không tiếng than. Chúng tôi chỉ là sống – từng ngày một. Khi nghĩ lại, tôi không thấy mình từng khổ. Tôi chỉ thấy mình đã từng đi qua một đoạn đường sớm hơn người khác – đoạn đường của trách nhiệm, của thương yêu không lời. Bây giờ khi mẹ tôi đã qua đởi, tôi thấy lòng mình đầy biết ơn mẹ – vì đã được theo mẹ đi qua những vùng xa xôi ấy, được lớn lên trong trách nhiệm và thương yêu, được học cách chăm sóc người khác từ rất sớm.

Rồi cuộc sống đổi chiều nhanh chóng khi mẹ tôi tìm lại được bố – người đã di tản sang Mỹ từ năm 1975. Gia đình tôi trở về Sài Gòn, sống nhờ sự chu cấp của bố. Mẹ tôi khi ấy nhẹ gánh hơn, bà thường đi chùa, lặng lẽ cầu nguyện, không cầu giàu sang, chỉ cầu gia đình được gần nhau cho ngày cả nhà được đoàn tụ. Còn tôi, vì không có hộ khẩu Sài Gòn, cuộc sống vẫn đầy khó khăn, không chỗ đứng rõ ràng. Ơ tuổi mới lớn đã có những lần tôi cúi mặt xấu hổ vì không có nổi một bộ quần áo cho tươm tất.Người bạn thân duy nhất của tôi thường cho tôi mượn áo quần mỗi khi có dịp họp mặt bạn bè trong xóm. Tôi làm đủ thứ việc để tự lo cho bản thân, không dám đụng đến số tiền trợ cấp ít ỏi mà bố gửi về – vì tôi biết, số tiền ấy mẹ cần để lo cho các em hơn.

Rồi lời cầu nguyện của mẹ cũng thành sự thật. Tháng Bảy năm 1984, chúng tôi được đoàn tụ với bố tại Mỹ. Tôi rời Sài Gòn mà lòng không vương vấn – có lẽ vì những năm tháng sống trong nỗi lo sợ, bị đối xử như kẻ thù chỉ vì xuất thân gia đình miền Nam đã khiến tôi mệt mỏi từ rất lâu. Lúc ấy tôi cũng đã có người yêu. Tôi từng phân vân: có nên ở lại rồi đi sau, như các anh chị đã lập gia đình và ra đi theo cách riêng của họ? Nhưng tôi còn quá trẻ để tự quyết định số phận mình. Chúng tôi chia tay nhau bằng một lời hẹn ước chờ đợi. Rồi như lẽ vô thường của đời sống – hai năm sau, anh lập gia đình, vì là con trưởng, vì trách nhiệm. Tôi hiểu nên thường cũng âm thầm cầu chúc cho anh được hạnh phúc và không níu kéo. Chỉ thấy một mối duyên đã tròn vai trò của nó trong đời mình. Mọi dự định khép lại trong lặng lẽ.

Nhìn lại, những dấu chân trên dòng vô thường tôi thấy rõ lời Phật dạy đó là mọi pháp do duyên sinh, đủ duyên thì hợp, hết duyên thì tan. Không có gì sai, cũng không có gì mất – chỉ là mỗi người tiếp tục đi trên con đường riêng của mình.

Cuộc sống nơi đất Mỹ mở ra một đoạn đường mới, rất vất vả của những ngày đầu khi tôi phải học lại tiếng Anh để có thể kiếm được việc làm rất nhiều thử thách, và không ít những ngày tháng cô đơn. Nhưng đó cũng là nơi tôi hiểu sâu hơn về đạo Phật, về chữ buông, và về cách bước đi mà không chống lại dòng đời. Nhưng đó… là những  câu chuyện khác, nếu còn duyên, tôi sẽ kể tiếp. Không phải để than thở, mà để nhìn lại – và mỉm cười với những gì đã đi qua trong cuộc đời mình.

Thiên Lan

Cảm hứng khi đọc đoạn văn của người chị đã nhắc lại khoảng đời tuổi thơ tôi ơ Huế.. 

Chủ Nhật, 21 tháng 12, 2025

Lễ Điểm Đạo Là Gì?

 Bài viết này giúp cho các bạn tìm hiểu thêm về Phật giáo Tây Tạng, dựa trên bài thuyết giảng của Alexander Berzin. Tuy nhiên văn phong được điều chỉnh để ít thuật ngữ hơn, ý rõ ràng, và giữ tinh thần giáo dục – dẫn nhập, phù hợp để đọc chậm, suy ngẫm, hoặc dùng làm tài liệu học tập căn bản cho những bạn muốn hiểu rỏ hơn về Phật Giáo Tây Tạng.

Lễ Điểm Đạo Là Gì?

Trong Phật giáo Tây Tạng, lễ điểm đạo (còn gọi là quán đảnh, tiếng Tây Tạng là wang) là một nghi lễ tâm linh quan trọng, giúp người tu đánh thức và nuôi dưỡng khả năng giác ngộ vốn đã có sẵn nơi mỗi người.

Có thể hiểu đơn giản:

Lễ điểm đạo không “ban” cho ta điều gì từ bên ngoài, mà giúp ta nhận ra, kích hoạt và tin tưởng vào tiềm năng giác ngộ của chính mình.

1. Lễ điểm đạo giúp ta kết nối với điều gì?

Một lễ điểm đạo tạo nên ba sự kết nối sâu sắc:

Kết nối với chính Phật tánh của mình – khả năng trở thành một con người tỉnh thức, từ bi và trí tuệ.

Kết nối với vị đạo sư Mật tông – người hướng dẫn con đường tu tập.

Kết nối với vị Bổn tôn – hình ảnh biểu trưng cho giác ngộ mà ta đang hướng tới.

Khi tham dự lễ điểm đạo với tâm chủ động và đúng cách, ta chính thức bước vào một con đường tu tập cụ thể, chứ không chỉ là người nghe giảng hay quan sát bên ngoài.

2. Phật tánh – nền tảng của lễ điểm đạo

Theo Phật giáo Đại thừa và Mật tông, ai cũng có Phật tánh. Phật tánh gồm hai phương diện chính:

🔹 Phật tánh có thể phát triển

Đây là những yếu tố có thể nuôi lớn dần, như:

Công đức (việc lành, hành động thiện)

Trí tuệ (hiểu biết đúng về cuộc đời)

Chúng giống như hạt giống: nếu được chăm sóc đúng cách, sẽ lớn lên thành cây giác ngộ.

🔹 Phật tánh vốn sẵn có

Đây là những yếu tố luôn hiện diện, không sinh không diệt, đặc biệt là:

Tánh Không – khả năng chuyển hóa, vì mọi thứ không cố định, không bất biến.

Chính vì mọi thứ không cố định, nên chuyển hóa và giác ngộ là điều có thể.

3. Muốn nhận lễ điểm đạo, cần chuẩn bị gì?

Lễ điểm đạo không phải nghi thức để “xem cho biết”. Người tham dự cần có một số nền tảng tâm linh căn bản, dù ở mức sơ khởi.

Thứ nhất: Quy y Tam Bảo

Quy y nghĩa là đặt niềm tin và hướng đi vào:

Phật – bậc đã giác ngộ trọn vẹn

Pháp – con đường dẫn đến chấm dứt khổ đau

Tăng – những người đã và đang chứng nghiệm con đường ấy

Thứ hai: Tâm muốn thoát khổ (xả ly)

Đây là ý muốn chân thành:

“Tôi không muốn tiếp tục bị cuốn trôi mãi trong vòng sinh – già – bệnh – chết nữa.”

Chưa cần hoàn hảo, nhưng cần thật lòng muốn học cách sống tự do hơn.

Thứ ba: Bồ đề tâm ở mức căn bản

Bồ đề tâm là:

Mong muốn giác ngộ cho chính mình

Vì lợi ích của tất cả chúng sinh, chứ không chỉ cho riêng ta

Đây là trái tim của con đường Mật tông.

Thứ tư: Hiểu biết sơ lược về tánh Không

Không cần triết lý cao siêu. Chỉ cần hiểu rằng:

Không có gì tồn tại độc lập, cố định, riêng rẽ

Mọi thứ nương vào nhân duyên mà có

Hiểu như vậy giúp ta mở lòng, bớt chấp, và bước vào nghi lễ với tâm mềm mại.

4. Giới nguyện đi kèm với lễ điểm đạo

Khi nhận lễ điểm đạo, người tu tự nguyện nhận trách nhiệm tu tập, thông qua giới nguyện:

Bồ tát giới:

Giúp ta tránh những hành vi làm tổn hại đến khả năng giúp người khác.

Mật giới (ở các cấp Mật tông cao):

Giữ cho con đường tu Mật tông không bị lệch hướng.

Những giới này không phải để trói buộc, mà để bảo vệ tâm tu.

5. Trong lễ điểm đạo, ta cần làm gì?

Nghi lễ gồm nhiều phần quán tưởng:

Thầy như một vị Phật

Không gian như một mạn đà la thanh tịnh

Chính mình như hình ảnh giác ngộ tương lai

Nếu chưa quán tưởng rõ được, chỉ cần giữ cảm nhận thanh tịnh và thành tâm – điều đó đã rất quý.

Quan trọng nhất là:

Giữ tâm hoan hỷ, mở lòng, và nhớ rằng mọi thứ đang xảy ra đều không cố định – đều có thể chuyển hóa.

Chính trải nghiệm tích cực này giúp kích hoạt Phật tánh.

6. Điểm đạo và gia trì – khác nhau thế nào?

Lễ điểm đạo:

Giống như trao cho bạn một thanh kiếm – cho phép bạn chính thức bước vào pháp tu.

Lễ gia trì:

Giống như mài sắc thanh kiếm ấy – giúp việc tu tập thêm vững và sâu.

Cả hai đều quý, nhưng điểm đạo là nền tảng chính.

7. Điều quan trọng nhất: Thái độ của người tham dự

Nếu đến dự lễ chỉ để:

Xem cho biết

Cầu “gia hộ” một cách thụ động

Không sẵn sàng tu tập thì lễ điểm đạo sẽ không trọn vẹn ý nghĩa.

Nhưng nếu đến với tâm mở, chân thành và sẵn sàng học hỏi, thì dù ở mức nào, bạn cũng:

Nhận được cảm hứng sống tốt hơn

Gieo hạt giống giác ngộ cho tương lai

Nói chúng ý nghĩa sâu xa của lễ điểm đạo là cho dù chúng ta còn nhiều vô minh và tập khí, mọi người đều đã có sẵn công cụ để giác ngộ.

Lễ điểm đạo trong Phật giáo Tây Tạng:

Không làm ta “đặc biệt” hơn ai

Mà giúp ta nhận ra trách nhiệm và khả năng của chính mình

Chủ động tham dự lễ điểm đạo chính là:

Bước vào một cam kết dài lâu:

tu sửa chính mình – và sống vì lợi ích của muôn loài.

Thứ Bảy, 20 tháng 12, 2025

Luân hồi là gì? — Hiểu để sống tỉnh thức hơn, không phải để sợ

Trong Phật giáo, luân hồi (samsāra) không phải là một câu chuyện huyền bí để bàn cho vui, mà là bản đồ vận hành của đời sống. Hiểu đúng luân hồi giúp ta biết dừng, biết chọn, và biết sống sao cho ít gây nghiệp khổ cho mình và người.

1. Luân hồi – nói đơn giản là gì?

Luân hồi là vòng lặp sinh – sống – chết – tái sinh, được dẫn dắt bởi nghiệp (những gì ta nghĩ, nói, làm).

Không ai “bị phạt” đi luân hồi.

Ta đi theo chính thói quen tâm mình đã gieo.

Tâm tham → đời sống nhiều thiếu thốn

Tâm sân → hoàn cảnh xung đột

Tâm si → sống trong mờ mịt, lặp lại sai lầm

Luân hồi không chỉ là chuyện kiếp sau, mà đang xảy ra từng ngày:

Sáng vui – trưa lo – chiều giận – tối khổ → đó là luân hồi trong một ngày

Lặp lại một kiểu yêu, một kiểu giận, một kiểu đau → đó là luân hồi trong tâm

2. Lục đạo luân hồi – 6 trạng thái tâm, không chỉ là 6 cõi

Phật giáo mô tả luân hồi qua Lục đạo. Hiểu sâu thì đây là 6 trạng thái tâm mà ta thường xuyên qua lại:

Địa ngục – khi tâm chìm trong khổ đau, oán hận, tuyệt vọng

Ngạ quỷ – khi lòng luôn thiếu thốn, thèm khát, không bao giờ đủ

Súc sinh – khi sống theo bản năng, không suy xét đúng–sai

A-tu-la – khi luôn so sánh, ganh đua, hiếu thắng

Cõi người – có khổ có vui, có khả năng tỉnh thức và tu tập

Cõi trời – nhiều phước nhưng dễ buông lung, quên tu

Mỗi khi khởi một tâm, ta đang bước vào một cõi.

Luân hồi xảy ra ngay trong hiện tại, không đợi đến chết.

3. Vì sao ta cứ quay mãi trong vòng này?

Phật giáo giải thích bằng Thập nhị nhân duyên — 12 mắt xích tạo thành vòng khép kín. Nói gọn:

Không thấy rõ (vô minh)

→ hành động theo thói quen

→ chấp cái tôi

→ dính mắc – tham ái

→ nắm giữ – bảo vệ

→ tạo nghiệp

→ sinh ra khổ

Chỉ cần một mắt xích được tháo, vòng luân hồi bắt đầu lỏng ra.

4. Hai cách nhìn về luân hồi: Tiểu thừa & Đại thừa (hiểu để thực hành)

Theo hướng Tiểu thừa (Theravāda)

Thấy luân hồi là vòng khổ

Mục tiêu: thoát ra

Con đường: Giới – Định – Tuệ

Giữ giới để không tạo nghiệp mới

Thiền định để thấy rõ tâm

Trí tuệ để buông chấp

Trọng tâm: đừng gieo thêm nguyên nhân khổ

Theo hướng Đại thừa (Mahayāna)

Thấy luân hồi là môi trường tu

Không trốn chạy đời sống

Bồ Tát ở lại luân hồi để giúp người khác tỉnh ra

Tinh thần cốt lõi:

Phiền não tức Bồ-đề

Sinh tử tức Niết-bàn

Không phải chờ hết khổ mới tu, mà ngay trong khổ mà tỉnh.

5. Hiểu luân hồi để hành động tránh tạo nghiệp

Bạn không cần nhớ hết giáo lý. Chỉ cần 3 điểm thực hành mỗi ngày:

1. Trước khi nói – dừng 1 nhịp

Lời này có làm khổ mình hay người không?

Nếu có → im lặng là phước

2. Khi cảm xúc mạnh – nhận diện

“À, đây là tâm sân / tâm tham đang khởi”

Chỉ thấy thôi, đừng vội làm theo

3. Trước khi ngủ – nhìn lại một ngày

Hôm nay mình đã tạo nghiệp gì?

Có thể xin lỗi, sửa lại, buông xuống điều gì không?

Chánh niệm hôm nay , bớt luân hồi ngày mai

Nói tóm lại:

Luân hồi không phải để sợ, mà để tỉnh táo và nhận thức cho đúng đắn. Như câu chuyện thiền sau

 “Người học trò và ngọn lửa”

Một hôm, người học trò hỏi Thiền sư:

– Thưa thầy, con sợ hãi sinh tử. Làm sao thoát khỏi vòng luân hồi để đến Niết-bàn?

Thiền sư nhìn vào bếp lửa đang cháy, rồi hỏi:

– Con thấy ngọn lửa kia không?

Người học trò gật đầu.

Thiền sư nói:

– Khi củi chưa cháy, nó là củi. Khi cháy, nó thành lửa. Khi lửa tàn, nó thành tro. Củi, lửa, tro – chẳng phải đều là một dòng duyên khởi sao?

Người học trò lặng im.

Thiền sư tiếp:

– Sinh tử cũng như vậy. Khi mê, gọi là sinh tử. Khi ngộ, ngay đó là Niết-bàn. Không cần chạy trốn, chỉ cần thấy rõ bản chất vô thường, vô ngã của mọi hiện tượng.

Ý nghĩa rút ra của câu chuyện này là :

Sinh tử và Niết-bàn không hai: giống như củi, lửa, tro – chỉ là các trạng thái khác nhau của một dòng duyên khởi. Giác ngộ ngay trong hiện tại: không cần tìm Niết-bàn ở nơi xa xôi, mà chính trong từng hơi thở, từng phiền não, từng biến đổi của đời sống.

Tỉnh thức để không sống theo quán tính, để đừng truyền khổ từ mình sang người,  để mỗi ngày bớt đi một vòng của luân hồi. Bởi vì khi tâm không còn chạy lăng xăng, luân hồi tự dừng lại, không cần đợi kiếp sau mà bắt đầu ngay trong hơi thở này.

Bài viết đựoc tập hợp qua các lời giảng của sư Giác Khang, Toại Khanh, sư ông Làng Mai theo sự hiểu biết của tôi.

Thứ Sáu, 19 tháng 12, 2025

Chú Đại Bi: Ý Nghĩa Sâu Xa, Công Đức và Cách Trì Tụng Đúng

Chú Đại Bi (Đại Bi Tâm Đà La Ni) là một trong những thần chú quan trọng nhất trong Phật giáo Đại thừa, đặc biệt phổ biến tại Việt Nam, Trung Quốc và Nhật Bản. Thần chú này gắn liền với Bồ Tát Quán Thế Âm – biểu tượng của lòng từ bi rộng lớn và tâm cứu độ không ngơi nghỉ.

Người tụng Chú Đại Bi không chỉ cầu bình an mà còn nuôi dưỡng tâm từ, thanh lọc phiền não và chuyển hóa nghiệp lực trong đời sống hàng ngày.

1. Nguồn gốc của Chú Đại Bi

Chú Đại Bi xuất hiện trong Kinh Đại Bi Tâm Đà La Ni, nơi Quán Thế Âm Bồ Tát phát đại nguyện cứu khổ cho tất cả chúng sinh. Ngài hứa rằng bất kỳ ai thành tâm trì tụng đều được:

chuyển hóa phiền não,

tiêu trừ chướng ngại,

tăng trưởng trí tuệ và từ bi,

và đạt được sự an ổn nội tâm.

Vì vậy, Chú Đại Bi được xem như thần chú của lòng thương yêu vô điều kiện.

2. Ý nghĩa sâu xa của Chú Đại Bi

Chú Đại Bi dài 84 câu âm Phạn, mỗi câu tượng trưng cho một phương diện của năng lượng bi – trí – lực của Quán Thế Âm.

Tuy khó dịch nghĩa sát từng chữ, nhưng có thể hiểu theo các tầng ý sau:

(1) Tầng 1 — Năng lượng lòng thương

Chú Đại Bi nhấn mạnh năng lượng từ bi như dòng suối rửa sạch khổ đau, giúp hành giả cảm nhận:

sự mềm hóa của tâm,

sự buông bỏ sân hận, oán thù,

sự kết nối với nỗi khổ của chính mình và của người khác.

Nghe và tụng đã thấy bình an.

(2) Tầng 2 — Thanh lọc nghiệp chướng

Trong Mật tông Đại thừa, âm thanh của thần chú chứa năng lực giúp:

giải tỏa nghiệp xấu tích lũy từ tham – sân – si,

tháo gỡ những bế tắc trong tâm,

vượt qua nỗi sợ và sự lo lắng thường trực.

Chú Đại Bi vì vậy là một phương thuốc cho “tâm bệnh”.

(3) Tầng 3 — Hiển lộ trí tuệ

Nhiều đoạn trong chú liên hệ đến Trí tuệ Bát Nhã, giúp hành giả:

nhìn sâu vào bản chất vô thường,

giảm bám víu, chấp ngã,

sống nhẹ nhàng và sáng suốt hơn trong mọi hoàn cảnh.

Tụng chú chính là đang rèn luyện sự tỉnh thức.

(4) Tầng 4 — Năng lực hộ trì

Theo truyền thống, Chú Đại Bi còn mang năng lực:

hóa giải tai nạn,

giảm nghiệp bệnh,

bảo hộ thân tâm,

và tăng thêm may mắn lành.

Nhưng cần hiểu đúng: phước lành chỉ khởi sinh khi ta tụng trong chánh niệm – khi tâm thiện được nuôi dưỡng.

Không phải do câu chú “ban” điều lành, mà chính tâm lương thiện sinh ra phước.

3. Lợi ích khi trì tụng Chú Đại Bi

✔ Giảm lo âu, sợ hãi và bất an

Nhịp tụng đều và dài giúp điều hòa hơi thở – một dạng thiền giảm căng thẳng.

✔ Giúp tâm hiền hòa, bớt nóng giận

Năng lượng bi mẫn của Quán Thế Âm thấm vào từng âm thanh.

✔ Chuyển hóa nghiệp khổ

Âm chú là công cụ “đánh thức” những hạt giống thiện lành trong tâm.

✔ Giúp tập trung và nuôi dưỡng chánh niệm

Tụng chú 10–20 phút mỗi ngày là một thời chánh niệm nhẹ nhàng.

✔ Mang an lành đến gia đình

Không khí bình an của người trì chú lan theo giọng tụng vào không gian sống.

4. Cách trì tụng Chú Đại Bi đúng và hiệu quả

Dưới đây là phương pháp đơn giản – ai cũng làm được và phù hợp với người mới.

Bước 1: Chuẩn bị không gian và tâm

Chọn nơi yên tĩnh, sạch sẽ.

Thắp một nén hương hoặc bật một ánh đèn nhỏ.

Hít sâu 3 lần để lắng tâm.

Điều quan trọng: tâm chân thành, ý hướng thiện lành.

Bước 2: Ngồi đúng tư thế

Có thể ngồi:

xếp bằng trên bồ đoàn,

trên ghế (lưng thẳng),

hoặc quỳ nhẹ theo truyền thống.

Giữ lưng thẳng – thả lỏng vai – mắt nhẹ nhàng khép lại.

Bước 3: Tụng với nhịp đều

Có thể tụng thuộc lòng hoặc tụng theo bài in.

Nhịp chậm vừa, không gấp.

Giọng không cần to, chỉ cần rõ và chánh niệm.

Nếu quen, bạn có thể dùng chuỗi mala 108 hạt để giữ sự tập trung.

Bước 4: Quán tưởng nhẹ nhàng

Không cần phức tạp, chỉ cần:

nghĩ đến Quán Thế Âm với ánh sáng hiền từ,

hoặc nghĩ đến chính mình đang được ôm ấp bởi năng lượng bi mẫn.

Ai muốn đơn giản hơn: chỉ cần lắng nghe tiếng tụng của mình – đó cũng là thiền.

Bước 5: Kết thúc bằng hồi hướng

Đọc chậm:

Nguyện đem công đức này,

Hướng về khắp tất cả.

Đệ tử và chúng sinh,

Đều trọn thành Phật đạo.

Hồi hướng giúp công đức rộng mở và tâm trở nên nhẹ nhàng.

5. Những lưu ý quan trọng cho người mới tụng Chú Đại Bi

1) Không cần cầu kỳ

Không cần quán tưởng phức tạp, không cần nghi thức dài.

Quan trọng nhất là sự chân thành và chánh niệm.

2) Không nên tụng khi tâm quá loạn hoặc sân

Hãy hít thở vài phút, lắng tâm rồi mới bắt đầu.

3) Không chạy theo số lượng

Tụng 1 lần chánh niệm quý hơn tụng 21 lần mà tâm tán loạn.

4) Không cần phát âm hoàn hảo

Người mới dễ nhầm âm Phạn – điều này không ảnh hưởng công đức.

Tâm quan trọng hơn âm.

6. Vì sao Chú Đại Bi phù hợp với người Việt và người mới tu học?

Lời chú quen thuộc, dễ tìm bản tụng

Nhiều ngôi chùa Việt dùng trong thời khóa

Giọng tụng truyền cảm tạo năng lượng an tịnh

Không quá đòi hỏi kiến thức sâu như Mật Tông Tây Tạng

Nuôi dưỡng lòng từ mỗi ngày – điều ai cũng cần trong đời sống bận rộn

Đó là lý do Chú Đại Bi được xem như thời khóa căn bản nhất cho người tu tập tại gia.

Kết luận

Chú Đại Bi không phải chỉ là một bài chú để “cầu an”,

mà là một pháp môn chuyển hóa nội tâm, giúp mỗi người:

nhẹ nhàng hơn,

từ bi hơn,

sáng suốt hơn,

và an ổn hơn trong từng ngày sống.

Tụng chú không phải để thay đổi cuộc đời ngay lập tức,

mà là để thay đổi trái tim ta – từ đó cuộc đời tự chuyển hóa.

Trọn Bộ 84 Câu Chú Đại Bi

Tên của bài kinh này là Kinh Đại Bi Tâm Đà La Ni của Bồ Tát Quán Thế Âm. Gọi tắt là Chú Đai Bi. Chú Đại Bi có thảy là 84 câu, 415 chữ.

Nam mô đại bi hội thượng Phật Bồ Tát (3 lần)

Thiên thủ thiên nhãn vô ngại đại bi tâm đà la ni

Nam mô hắc ra đát na đa ra dạ da

Nam mô a rị da

Bà lô yết đế thước bát ra da

Bồ Đề tát đỏa bà da

Ma ha tát đỏa bà da

Ma ha ca lô ni ca da

Án

Tát bàn ra phạt duệ

Số đát na đát tỏa

Nam mô tất kiết lật đỏa y mông a rị da

Bà lô kiết đế thất Phật ra lăng đà bà

Nam mô na ra cẩn trì

Hê rị, ma ha bàn đa sa mế

Tát bà a tha đậu du bằng

A thệ dựng

Tát bà tát đa (Na ma bà tát đa)

Na ma bà dà

Ma phạt đạt đậu đát điệt tha

Án. A bà lô hê

Lô ca đế

Ca ra đế

Di hê rị

Ma ha bồ đề tát đỏa

Tát bà tát bà

Ma ra ma ra

Ma hê ma hê rị đà dựng

Cu lô cu lô yết mông

Độ lô độ lô phạt xà da đế

Ma ha phạt xà da đế

Đà ra đà ra

Địa rị ni

Thất Phật ra da

Giá ra giá ra

Mạ mạ phạt ma ra

Mục đế lệ

Y hê di hê

Thất na thất na

A Ra sâm Phật ra xá lợi

Phạt sa phạt sâm

Phật ra xá da

Hô lô hô lô ma ra

Hô lô hô lô hê rị

Ta ra ta ra

Tất rị tất rị

Tô rô tô rô

Bồ Đề dạ Bồ Đề dạ

Bồ đà dạ bồ đà dạ

Di đế rị dạ

Na ra cẩn trì

Địa rị sắc ni na

Ba dạ ma na

Ta bà ha

Tất đà dạ

Ta bà ha

Ma ha tất đà dạ

Ta bà ha

Tất đà du nghệ

Thất bàn ra dạ

Ta bà ha

Na ra cẩn trì

Ta bà ha

Ma ra na ra

Ta bà ha

Tất ra tăng a mục khê da

Ta bà ha

Ta bà ma ha a tất đà dạ

Ta bà ha

Giả kiết ra a tất đà dạ

Ta bà ha

Ba đà ma kiết tất đà dạ

Ta bà ha

Na ra cẩn trì bàn đà ra dạ

Ta bà ha

Ma bà rị thắng yết ra dạ

Ta bà ha

Nam mô hắc ra đát na đa ra dạ da

Nam mô a rị da

Bà lô kiết đế

Thước bàn ra dạ

Ta bà ha

Án. Tất điện đô

Mạn đà ra

Bạt đà gia

Ta bà ha.

Thứ Năm, 18 tháng 12, 2025

Phi tưởng phi phi tưởng là gì?

 (Hiểu sao cho đúng, không hiểu lầm là Niết-bàn)

“Phi tưởng phi phi tưởng” là một thuật ngữ Phật học dùng để chỉ một trạng thái thiền định cực kỳ vi tế, thuộc cảnh giới thiền cao nhất của cõi Vô Sắc trong tam giới (Dục – Sắc – Vô Sắc).

Nói một cách ngắn gọn:

Đây là trạng thái không thể nói là còn tư tưởng,  mà cũng không thể nói là hoàn toàn không có tư tưởng.

Vì vậy mới gọi là:

“Không phải là tưởng – mà cũng không phải là không tưởng.”

Vì sao gọi là “phi tưởng phi phi tưởng”?

Thông thường, ta quen chia tâm thành hai trạng thái rõ ràng:

Có suy nghĩ

Không suy nghĩ

Nhưng ở tầng thiền này, tâm không còn hoạt động theo kiểu quen thuộc đó nữa.

Không còn những ý nghĩ thô, rõ ràng để nhận biết

Nhưng cũng chưa phải là tâm hoàn toàn tịch diệt

Tưởng (sự nhận biết, phân biệt) mờ đến mức không thể gọi là “có”,

nhưng chưa mất hẳn để gọi là “không”.

 Vì vậy, Phật học dùng cách gọi phủ định kép để tránh hiểu sai.

Đây có phải là Niết-bàn không?

Không. Rất quan trọng: KHÔNG PHẢI Niết-bàn.

Dù là đỉnh cao của thiền định trong tam giới, phi tưởng phi phi tưởng vẫn còn thuộc luân hồi sinh tử.

Trong kinh luận, Đức Phật đã bác bỏ quan điểm cho rằng cảnh giới này là Niết-bàn.

Một số ngoại đạo thời xưa lầm tưởng rằng:

“Không còn cảm nhận rõ ràng như vậy thì chắc là giải thoát rồi.”

Nhưng Phật dạy:

Hễ còn sinh thì còn diệt

Hễ còn trụ trong cảnh giới thì còn vô thường

Chúng sinh sinh về cõi này:

Có thọ mạng rất dài

Nhưng khi hết phước, vẫn phải rơi xuống các cõi thấp hơn

Vì sao trạng thái này vẫn chưa giải thoát?

Vì ở đây:

Phiền não thô (ý nghĩ rõ ràng, vọng tưởng mạnh) đã lắng yên

Nhưng phiền não vi tế vẫn còn ẩn sâu

Vô minh chưa được đoạn tận

Tâm tuy rất yên, rất nhẹ, rất sâu,  nhưng chưa có trí tuệ thấy rõ vô thường – khổ – vô ngã.

 Chỉ định, chưa đủ tuệ.

Hiểu sai thường gặp cần tránh

Nhiều người khi nghe giảng về “phi tưởng phi phi tưởng” dễ hiểu lầm rằng:

Đó là sống “không nghĩ gì hết”

Hay là trạng thái “trống rỗng”

Hoặc áp dụng vào đời sống thường ngày như kiểu:

“Sống giống mọi người mà không dính mắc”

Những cách nói đó chỉ là ví dụ đạo đức hoặc thái độ sống,  không phải định nghĩa đúng của phi tưởng phi phi tưởng trong Phật học.

Thuật ngữ này chỉ đúng khi nói về tầng thiền định rất sâu,  không phải trạng thái tâm lý sinh hoạt hằng ngày.  Ý nghĩa thực sự của thuật ngữ này trong tu học  “Phi tưởng phi phi tưởng” nhắc người học Phật rằng:

Tâm càng vi tế, càng dễ sinh chấp

Định sâu đến đâu mà thiếu tuệ thì vẫn còn luân hồi

An lạc không đồng nghĩa với giải thoát

Đức Phật không dừng ở tầng thiền cao nhất, mà vượt qua tất cả các tầng thiền để đi đến trí tuệ giải thoát.

Kết lại – hiểu cho đúng, tu cho vững

 Phi tưởng phi phi tưởng:

Là đỉnh cao của thiền định trong tam giới

Là trạng thái tĩnh lặng vi tế đến mức không thể gọi là còn hay mất tư tưởng

Nhưng chưa phải Niết-bàn

Chưa chấm dứt sinh tử

Người học Phật cần nhớ:

Thiền định là phương tiện – không phải cứu cánh.

Giải thoát chỉ có mặt khi có trí tuệ.

Tại trang Pháp hỷ thắng các hỷ, Thọ-Ái-Thủ phát biểu quan niệm của mình về “Phi tưởng phi phi tưởng”:

“Sống GIỐNG mọi người mà không NHƯ mọi người:

Người ta muốn ăn ngon mình cũng muốn ăn ngon, nhưng không chấp vào cái được ăn ngon mới vui.

Người ta tham mình cũng tham, nhưng khi tham biết mình đang tham.

Người ta sân hận mình cũng sân hận, nhưng khi sân hận biết mình đang sân hận.

Người ta si mê mình cũng si mê, nhưng khi si mê biết mình đang si mê.

Người ta sấu (sic) tính mình cũng sấu tính, nhưng khi sấu tính biết mình đang sấu (sic) tính.

Người ta nhỏ nhặt mình cũng nhỏ nhặt, nhưng khi nhỏ nhặt biết mình đang nhỏ nhặt.

Người ta háo (sic) sắc mình cũng háo sắc, nhưng khi háo sắc biết mình đang háu (sic) sắc.

Người ta háo (sic) danh mình cũng háo danh, nhưng khi háo (sic) danh biết mình đang háo danh.

Người ta tham giàu mình cũng tham giàu, nhưng khi tham giàu luôn nhớ cái mình cần rất ít, cái mình muốn rất nhiều.

Người ta sợ chết mình cũng sợ chết, nhưng khi sợ chết luôn nhớ cuộc đời rất là vô thường”.

Thứ Tư, 17 tháng 12, 2025

Sự Thật Đang Hủy Hoại Cuộc Đời Bạn – Những Cơn Giận Âm Thầm

“Kẻ thù lớn nhất của đời người không phải kẻ đứng trước mặt,  mà là bóng tối âm thầm trú ngụ trong chính tâm mình.”

Bài viết này dựa trên lời dạy của Đức Đạt Lai Lạt Ma về đời sống đạo hạnh của người cư sĩ. Ngài chỉ ra rằng có những thứ hủy hoại đời ta không phải bằng tiếng nổ lớn, mà bằng sự âm thầm, kiên nhẫn, mỗi ngày một chút.

Đó không phải là kẻ thù bên ngoài. Đó là những cơn giận, những nỗi bất an, những lớp nhận thức sai lầm mà ta tích lũy suốt cả đời. Ta lầm tưởng đó là “tính cách của mình”, nhưng thật ra đó là độc tố tinh thần khiến ta khổ mãi.

1. Giận không chỉ là cảm xúc – nó là bóng dáng của bản ngã

Thí dụ khi – Bạn nói một câu thật lòng, nhưng người khác không phản hồi theo ý bạn → bạn khó chịu.

– Bạn góp ý nhẹ nhàng, nhưng người kia không đồng ý → tự ái nổi lên. Không phải sự việc sai. Mà vì cái tôi không được thỏa mãn.

Giống như người đang lái xe, chỉ cần ai đó bấm còi hơi lớn là ta “nổi nóng”.

Không phải tiếng còi làm ta mất bình tĩnh, mà vì bản ngã bên trong không muốn bị “xúc phạm”.

Đức Đạt Lai Lạt Ma nói rằng "Người có trí tuệ nhìn cơn giận như đám mây lướt qua. Người vô minh ôm đám mây đó lại và xem nó là “tôi”".

2. Giận dữ là kẻ thù ngầm – phá hoại từ bên trong. Thí dụ đời thuờng như

– Một buổi sáng bạn cáu gắt vì kẹt xe → tâm trạng xấu cả ngày → về nhà dễ quát con, nặng lời với bạn đời.

– Bạn bực một chuyện nhỏ ở công ty → im lặng tích lại → bùng nổ ở chuyện rất nhỏ ngày hôm sau.

Cơn giận không phá hủy ngay lập tức. Nó phá từ từ đánh mất khả năng tập trung, sự tỉnh táo, rồi lan đến các mối quan hệ.Không ai làm bạn tổn thương bằng cơn giận mà bạn nuôi dưỡng mỗi ngày.

3. Giận không đến từ sự việc – nó đến từ tâm ta thí dụ như :

– Hai người cùng nghe một câu nói góp ý. Một người bình tĩnh, một người nổi nóng.

→ Cùng một sự việc, nhưng hai tâm khác nhau tạo ra hai phản ứng.

– Khi trong lòng bạn đang bất ổn, chỉ một câu đùa nhẹ cũng khiến bạn khó chịu.

Nhưng khi tâm bình an, chuyện nặng cũng hóa nhẹ. Điều đó chứng tỏ rằng sự việc không tạo ra cơn giận – tâm trạng bên trong mới tạo ra.

4- Giận là lớp bụi che phủ trí tuệ

Trong khoảnh khắc cơn giận xuất hiện, trí tuệ liền rời khỏi ta. Ta không còn thấy sự việc như nó đang là,mà chỉ thấy phiên bản méo mó do cơn giận tạo ra.

Một câu nói trung tính,nhưng khi ta đang giận,nó trở thành mũi dao đâm vào tự ái. Cơn giận không làm hoàn cảnh xấu đi, nhưng nó luôn làm tâm ta tối lại.

– Khi giận con cái, ta thường nói: “Con lúc nào cũng hư!”

Nhưng đó là một khái quát sai — chỉ vì ta đang mất trí tuệ trong khoảnh khắc.

– Khi giận bạn đời, ta nhớ hết mọi lỗi lầm trong quá khứ → chỉ để chứng minh rằng mình đúng, người kia sai.

Cơn giận làm ta không thấy sự thật, mà chỉ thấy phiên bản sự thật bị nhuộm màu cảm xúc.

Giống như tấm gương dính bụi. Chỉ cần lau nhẹ, hình ảnh lại trong trẻo. Cũng vậy, chỉ cần một hơi thở chánh niệm, cơn giận tan biến — trí tuệ lại hien lộ.

Lam sao để không bị cơn giận dắt đi?

– Trước khi nói điều gì khi bực bội, hãy thở một hơi thật sâu.

– Khi người khác cư xử khó chịu, hãy tự hỏi:

“Họ đang khổ ở đâu mà phải hành xử như vậy?”

– Khi không thể giải thích, hãy im lặng từ bi thay vì cố gắng chứng minh mình đúng.

– Khi ai đó lỡ lời, hãy nhớ rằng:

có những nỗi đau họ không nói ra.

Khi ta nhìn nhau bằng tâm từ, cơn giận không còn đất sống.Nó đến rồi đi như gió thoảng, trả lại cho ta sự bình an của người hiểu chính mình.

Nói tóm lại 

Mọi sự bên ngoài chỉ là duyên, không phải gốc. Cơn giận phát khởi từ tâm chưa được hiểu chính mình.Vì ta chưa bao giờ nhìn sâu vào tâm, nên khi có điều bất như ý đến, ta phản ứng ngay lập tức.

Ta tưởng giận là do hoàn cảnh, nhưng thật ra hoàn cảnh chỉ là cái cớ, cơn giận vốn có sẵn trong ta từ lâu.Người có trí không đi tìm lý do để giận, Chỉ nhìn cơn giận như đám mây thoáng qua và hiểu cơn giận này từ lâu ta đã nuôi nó trong tâm.

Thứ Ba, 16 tháng 12, 2025

Cứu Vãn Hôn Nhân – Khi Hai Người Còn Muốn Đi Cùng Nhau

Mối quan hệ của bạn đang gặp trục trặc? Những cuộc cãi vã lặp đi lặp lại, sự im lặng ngày một dài hơn, hay cảm giác yêu thương dần phai nhạt?

Rất nhiều cặp đôi từng yêu nhau sâu đậm cũng đi qua những giai đoạn như thế. Và câu hỏi thường xuất hiện là: Vì sao việc giữ gìn một mối quan hệ lại khó đến vậy? 

Ở phương Đông, hôn nhân thường bắt đầu từ sự sắp đặt của gia đình. Ở phương Tây, hôn nhân dựa trên lựa chọn cá nhân và tình yêu. Mỗi cách đều có ưu và nhược điểm riêng. Nhưng dù bắt đầu theo cách nào, điều quan trọng nhất vẫn là: mối quan hệ đó có được nuôi dưỡng để cả hai cùng trưởng thành và hạnh phúc hay không.

Ở trong một mối quan hệ không chỉ là yêu, mà còn là học cách cho đi. Ta phải tính đến cảm xúc, nhu cầu và giới hạn của người kia. Chính tại đây, nhiều mối quan hệ bắt đầu rạn nứt. Chúng ta thường vô thức đặt hạnh phúc và quan điểm của mình lên trước. Cách ta nhìn người bạn đời cũng chịu ảnh hưởng từ văn hóa sống, từ gia đình gốc, từ những điều ta chưa từng được học. Có người chưa bao giờ thật sự biết cách lắng nghe, vì từ nhỏ họ cũng không được lắng nghe. Có người không biết cách tôn trọng cảm xúc của người khác, vì họ chưa từng được dạy điều đó.

Thêm vào đó, đàn ông và phụ nữ có cách suy nghĩ và phản ứng cảm xúc rất khác nhau. Nếu không hiểu điều này, những hiểu lầm nhỏ có thể tích tụ thành khoảng cách lớn.

Vì sao nhiều mối quan hệ dần đổ vỡ? Phần lớn vấn đề không bắt đầu từ người kia, mà bắt đầu từ chính chúng ta. Chúng ta thường nghĩ cho bản thân trước. Ngay cả khi giúp đỡ người khác, đôi khi đó là vì ta muốn cảm thấy mình tốt, hoặc vì nghĩ rằng mình “nên” làm vậy. Khi một hoặc cả hai người đặt lợi ích cá nhân lên hàng đầu, sự gắn kết sẽ dần suy yếu.

Có người quá bận rộn với sự nghiệp, con cái, hoặc thế giới riêng của mình mà quên mất người bạn đời. Có người tìm đến một mối quan hệ khác để bù đắp những thiếu hụt trong hôn nhân. Có người giữ trong lòng những bí mật: một thói quen xấu, một khoản chi tiêu, hay một nỗi sợ không dám nói ra. Dù bạn nghĩ rằng “không sao đâu”, thì bí mật vẫn âm thầm làm tổn thương mối quan hệ.

Khi không còn đủ sự quan tâm và tôn trọng, người kia có thể trở nên lạnh lùng, giận dữ, hoặc phản ứng bằng cách làm tổn thương ngược lại. Những vết thương cảm xúc cứ thế chồng chất, và càng để lâu, chúng càng khó chữa lành.

Phòng ngừa luôn tốt hơn chữa lành là một điều chính xác nhất trong hôn nhân.Một mối quan hệ không tồn tại chỉ để mang lại niềm vui cho riêng bạn. Hôn nhân là sự cho và nhận. Và sự thật là: chúng ta thường thích nhận hơn là cho. Cho đi không chỉ là một món quà hay một bó hoa. Đôi khi, đó là việc hạ thấp cái tôi của mình, là dám xin lỗi, dám lắng nghe, dám nhường một bước để giữ gìn sự tôn trọng dành cho người kia.

Bản năng ích kỷ là điều rất con người. Nhưng cũng chính con người đã tạo nên những mối quan hệ yêu thương sâu sắc, nơi cả hai thật sự quan tâm và nghĩ cho nhau. Nếu bạn đang gặp khó khăn trong hôn nhân và vẫn mong mối quan hệ này tốt đẹp hơn, có lẽ đã đến lúc bạn tự hỏi:

Điều gì thật sự quan trọng trong cuộc đời mình?

Câu trả lời đó sẽ ảnh hưởng rất lớn đến cách bạn yêu và sống cùng người bạn đời.

Sau đây là những nguyên tắc giúp nuôi dưỡng một mối quan hệ lành mạnh

Đừng chỉ nghĩ cho bản thân

Hãy thử đặt mình vào vị trí của người kia. Họ cần gì? Họ mong điều gì? Hãy hỏi và lắng nghe, thay vì áp đặt mong muốn của mình.

Tôn trọng người bạn đời

Tôn trọng không chỉ là lời nói, mà là thái độ. Khi hai người bất đồng quan điểm, bạn có sẵn sàng lắng nghe và tôn trọng ý kiến khác với mình không?

Hôn nhân là một lựa chọn có ý thức

Cảm xúc có thể lên xuống, nhưng sự cam kết là điều giữ hai người ở lại. Trung thành với lựa chọn của mình, ngay cả khi có cám dỗ xuất hiện.

Đừng nuôi dưỡng oán hận

Sự cay đắng chỉ khiến khoảng cách thêm sâu. Nếu còn muốn hàn gắn, hãy học cách buông bớt oán giận.

Cùng nhau tạo niềm vui

Dành thời gian làm những điều cả hai thích. Những khoảnh khắc tích cực sẽ giúp mối quan hệ được hồi sinh.

Hãy khen ngợi và ghi nhận

Lời khen chân thành có sức chữa lành rất lớn. Mỗi người cảm nhận yêu thương theo cách khác nhau: lời nói, thời gian, hành động, quà tặng hay sự gần gũi. Hãy học ngôn ngữ yêu thương của người bạn đời.

Nuôi dưỡng lòng biết ơn

Hãy liệt kê những điều bạn trân trọng ở người kia và trong mối quan hệ này. Thầm nhắc trong lòng một điều nhỏ bé nhưng thật là biết ơn nơi người bạn đời.

Trung thực với nhau

Bí mật là liều thuốc độc cho hôn nhân. Sự thật, dù khó nói, vẫn tốt hơn sự im lặng kéo dài.

Quan tâm và hiện diện

Không có mối quan hệ nào hoàn hảo, chỉ có những con người đang học cách thương yêu. Ở bên nhau không chỉ bằng thân xác, mà bằng sự có mặt thật sự trong đời sống tinh thần của người kia.

Phát nguyện nhẹ nhàng cho ngày mai

Không hứa sẽ không bao giờ làm tổn thương. Nhưng nguyện ý thức hơn

khi lời nói sắp thốt ra. Không hứa sẽ luôn hiểu hết người kia. Nhưng nguyện lắng nghe sâu hơn, ít phản ứng hơn. Không hứa một hôn nhân không khổ đau.

Nhưng nguyện không làm khổ nhau thêm.


Thứ Hai, 15 tháng 12, 2025

LỢI ÍCH CỦA VIỆC NHÌN THẤY SỰ THẬT TRONG TỪNG KHOẢNH KHẮC

Nhìn thấy sự thật trong từng khoảnh khắc chính xác là những giây phút ta thực hành chánh niệm. Chúng ta hảy cùng nhau tham khảo qua bài viết này để có thể hiều và thực tập chánh niệm trong từng khoảnh khắc của đời sống. Điều này sẽ giúp ích rất nhiều cho cư sĩ tại gia.

1. Chánh niệm là gì và vì sao quan trọng?

Chánh niệm đơn giản là biết rõ mình đang làm gì, đang nghĩ gì, đang cảm gì, ngay trong khoảnh khắc hiện tại. Khi có chánh niệm, ta nhìn sự việc bằng con mắt mới, không bị thói quen hay cảm xúc cũ chi phối.

Thầy Munindra nói rằng:

Khi chú tâm, ta làm mọi việc tốt hơn.

Chánh niệm không chỉ giúp tâm linh mà còn giúp đời sống hằng ngày.

Nó giống như một quá trình làm sạch tâm.

Khi tâm được làm sạch, nhiều vấn đề tâm lý như giận dữ, ganh tị, buồn bực… tự nhiên giảm bớt. Không phải vì ta đè nén chúng, mà vì ta nhìn thấy rõ chúng đang xảy ra trong tâm mình.

Khi thấy rõ, ta không còn bị chúng điều khiển nữa. Nhờ vậy, con người trở nên hiền hòa hơn, dễ thương hơn.

2. Vì sao khi ngồi yên, nhiều suy nghĩ lại trồi lên?

Thầy giải thích rằng trong tâm mỗi người có rất nhiều “bụi bẩn”:

ký ức cũ, cảm xúc bị đè nén, những điều ta không muốn đối diện

Khi ta bận rộn, những thứ này bị che lấp. Nhưng khi ta ngồi yên, không nói, không làm gì, tâm bắt đầu lắng xuống — và những suy nghĩ cũ sẽ nổi lên.  Điều này không phải xấu. Nó chỉ cho thấy đó là những gì thật sự đang có trong tâm ta.

Chánh niệm (sati) giống như ngọn đèn soi vào căn phòng tối. Nhờ ánh sáng đó, ta thấy rõ mọi thứ trong tâm mình — cả tốt lẫn xấu — và từ đó mới có thể chuyển hóa.

3. Chánh niệm không phải chỉ dành cho người ngồi thiền

Nhiều người nghĩ tu tập là phải ngồi thiền thật lâu. Nhưng chánh niệm không phải chỉ có trong lúc ngồi thiền.

Thầy Munindra nói rằng chánh niệm là một phong cách sống:

đi biết mình đang đi. ăn biết mình đang ăn, nói biết mình đang nói, buồn biết mình đang buồn, giận biết mình đang giận .Sống như vậy giúp ta nhẹ nhàng hơn, tỉnh táo hơn, và khi đến cuối đời, ta cũng ra đi trong sự sáng suốt.

Chánh niệm là con đường thanh lọc khổ đau và Đức Phật dạy rằng chánh niệm là con đường giúp tâm trong sạch, vượt qua khổ đau, làm tan biến phiền não, đưa đến sự hiểu biết sâu sắc và cuối cùng là giải thoát

Nói cách khác, chánh niệm là nền tảng của mọi sự tu tập. Nếu bạn là người mới bứoc vào con đường tu tập thì chánh niệm giúp ta thấy rõ tâm mình.

Khi thấy rõ, ta không còn bị cảm xúc tiêu cực chi phối.

Ngồi yên khiến những suy nghĩ bị đè nén trồi lên — đó là cơ hội để hiểu mình.

Chánh niệm không chỉ trong lúc thiền, mà trong mọi sinh hoạt hằng ngày.

Đây là con đường giúp tâm an, đời nhẹ, và khổ đau giảm bớt.


Chủ Nhật, 14 tháng 12, 2025

Cơn Mê Chiều

 



Chúng ta những người đã lớn lên và cảm nhận được sự mất mát của chiến tranh Việt Nam và mỗi lần khi nghe bài hát “Cơn Mê Chiều”, tôi có cảm giác như đang trở lại khoảng thời gian đau buồn ấy và đứng giữa một Huế sau bão lửa, nơi mọi âm thanh đều chìm xuống và chỉ còn lại tiếng thở dài của đất trời. Bài hát "cơn mê chiều " khác hẳn ca khúc "hát trên những xác người " của nhạc sĩ TCS cũng viết về thàm họa của năm Mậu Thân 1968 nhưng không gào thét, không lên án, nhưng chính sự lặng lẽ ấy lại khiến nỗi đau trở nên sâu hơn. Tôi thấy trong từng câu hát là bóng dáng của những con người đã đi qua biến cố Mậu Thân – những người mất mát, những người còn sống nhưng mang vết thương không bao giờ lành. “Cơn Mê Chiều” khiến tôi hiểu rằng chiến tranh không chỉ phá hủy một thành phố mà còn làm tan nát ký ức và bình yên của cả một đời người. Và có lẽ vì thế, mỗi lần giai điệu ấy vang lên, tôi lại thấy lòng mình chùng xuống, như đang tưởng niệm một phần lịch sử mà chúng ta không bao giờ được phép quên.

Nguyễn Minh Khôi là tác giả của tác phẩm này và nhiều người nghỉ rằng đây là một bài thơ tuy nhiên cũng không rỏ là thơ hay là bài hát. Ta chỉ có thể hình dung Cơn Mê Chiều gợi lại một buổi chiều u ám của Huế sau biến cố Tết Mậu Thân 1968. Thành phố như chìm trong cơn mê dài: phố xá hoang tàn, cầu Trường Tiền lặng lẽ soi bóng những mất mát, và những con đường từng bình yên giờ phủ đầy dấu vết chiến tranh.

Chiều nay không có em, mưa non cao về dưới ngàn
Đàn con nay lớn khôn mang gươm đao vào xóm làng
Chiều nay không có em, xác phơi trên mái lầu
Một mình nghe buốt đau, xuôi Nam Giao tìm bóng mình
Đường nội thành đền xưa ai tàn phá ?
Cầu Tràng Tiền bạc màu loang giòng máu
Hương Giang ơi thuyền neo bến không người qua đò
Một lần thôi nhưng còn mãi ...
Và chiều nay không có em, đường phố cũ chân mềm

Giọng kể trong bài hát như của một người trở về quê hương sau bão lửa, đứng giữa đổ nát mà nhớ lại những gương mặt thân quen đã không còn. Nỗi đau không được nói thành lời.

Tôi là người khai hoang đi nhặt xác mình, xác người
Cho ruộng đồng xanh màu, cho nắng mới lên cao
Và người ơi xin chớ quên...

Bài hát là tiếng thở dài cho một Huế đẹp mà buồn, cho những phận người bị cuốn vào cơn mê của lịch sử. Cơn Mê Chiều là một nhạc phẩm phản ánh hiện thực tang thương của Huế sau cuộc tổng tấn công Tết Mậu Thân 1968. Không gian hậu chiến: Huế hiện lên với cảnh hoang tàn, đổ nát, gợi cảm giác mất mát sâu sắc.  Người kể chuyện hồi tưởng những hình ảnh quen thuộc nay đã biến dạng bởi chiến tranh. Nỗi đau nhân sinh nhấn mạnh sự hy sinh và cái chết của người dân, qua đó phản ánh bi kịch của chiến tranh đối với đời sống con người.

Đừờng vào thành, hàng cây trơ trụi lá
Đồi Ngự Bình thịt xương khô sườn đá
Kim Long ơi, bờ lau ngóng, chuông chùa tắt rồi
Một lần thôi nhưng còn mãi
Và chiều nay không có em, đường phố chẳng lên đèn

Cơn mê chiều là bài hát là một minh chứng cho cách nghệ thuật ghi lại ký ức tập thể và nỗi đau lịch sử thông qua ngôn ngữ giàu tính biểu tượng của chứng tích chiến tranh ra đời sau biến cố Tết Mậu Thân 1968 – một trong những sự kiện đau thương nhất trong lịch sử Huế nói riêng và Việt Nam nói chung. Cuộc tấn công bất ngờ đã để lại hàng nghìn cái chết, nhiều khu phố bị tàn phá, và ký ức kinh hoàng kéo dài suốt nhiều thế hệ. Trong bối cảnh ấy, bài hát không chỉ là một tác phẩm nghệ thuật, mà còn là một chứng tích tinh thần, ghi lại cảm xúc của người chứng kiến trước sự đổ nát của quê hương,  nơi nỗi đau của một thành phố được chưng cất thành âm nhạc. Giá trị lớn nhất của bài hát nằm ở chỗ: Nó không lên án bằng tiếng thét, mà bằng nỗi buồn sâu lắng.

Đây không chỉ là bài hát để nghe mà là bài hát để nhớ, để suy nghĩ và để không quên những gì chiến tranh đã cướp đi.

Tôi là người trong đêm, mang ngọn đuốc về nội thành
Xin làm người soi đường đi xóa hết đau thương
Và người ơi xin chớ quên, người ơi xin chớ quên

Mời các bạn trở về lại Huể qua giọng ca vựợt thời gian nhé

(50) con me chieu thai thanh - YouTube 

https://youtu.be/389dpw5pbvs?list=RD389dpw5pbvs&t=15

Thứ Bảy, 13 tháng 12, 2025

Quán Chiếu Tâm – Con Đường Thoát Khỏi Vòng Luân Hồi

Trong đạo Phật, giới luật là nền tảng, nhưng không phải cứu cánh tối hậu. Giới được thiết lập như một phương tiện bảo hộ tâm, giúp tâm không bị xao động, nhiễm ô bởi tham – sân – si. Nếu hiểu sai, xem giới là mục tiêu tối thượng để bám chấp, thì chính giới lại trở thành một trói buộc mới.

Đức Phật từng ví giới luật như ngọn đèn soi đường trong đêm tối. Ngọn đèn giúp ta thấy lối đi, nhưng đèn không phải là nơi để dừng lại. Nếu chỉ cầm đèn đứng yên mà không bước đi, thì bóng tối vẫn bao quanh. Cũng vậy, giữ giới mà không tiến sâu vào việc chuyển hóa tâm, thì vẫn chưa ra khỏi vô minh.

Phật dạy rầng : Chấp vào giới là rơi vào “giới cấm thủ” – một trong những xiềng xích trói buộc chúng sinh trong luân hồi. Giới giúp tâm được trong sáng, nhẹ nhàng; khi tâm trong sáng, trí tuệ (tuệ giác) mới có điều kiện hiển lộ. Nếu chỉ dừng ở giữ giới mà không hướng đến trí tuệ giải thoát, thì vẫn còn đứng bên bờ mê.

Giới cũng giống như chiếc bè qua sông. Khi còn ở bờ này, chiếc bè là vô cùng cần thiết. Nhưng khi đã sang đến bờ bên kia, nếu còn mang chiếc bè trên vai mà đi tiếp, thì chỉ chuốc thêm nặng nhọc. Bè là phương tiện, không phải mục đích. Người tu nếu giữ giới mà quên mất mục đích giải thoát, thì vẫn chưa thật sự “qua sông”.

Phật pháp không phải là một hệ thống giáo điều để nắm giữ, mà là một dòng chảy sống động. Chỉ khi tâm mình thật sự hòa vào dòng chánh pháp, thấy rõ thân – tâm, thấy rõ vô thường, khổ, vô ngã; thấy rằng giới – định – tuệ chỉ là những nhịp cầu đưa ta quay về tự tánh, thì lúc ấy mới gọi là buông bỏ giới cấm thủ, không còn bị ràng buộc bởi hình thức tu tập.

Đối với người cư sĩ, tu tập không nằm ở hình thức nhiều hay ít, mà nằm ở khả năng thấy rõ tâm mình đang vận hành trong đời sống hằng ngày.

Khi tâm nhớ, biết là tâm đang nhớ.

Khi tâm nghĩ, biết là tâm đang nghĩ.

Khi tâm biết, chỉ dừng lại ở cái biết – không chạy theo nội dung của nó.

Ví dụ, tâm ta rất thường lang thang về quá khứ. Ta nhớ lại những người từng làm mình tổn thương, rồi oán trách, giận hờn được khơi dậy lần nữa. Quá khứ đã qua, nhưng tâm thì không chịu buông, cứ lặp lại những vết thương cũ. Chính sự không buông này làm khổ hiện tại.

Quán chiếu ở đây không phải là đè nén hay xua đuổi, mà là nhận diện:

“À, đây là tâm nhớ.” 

“À, đây là tâm oán.”

Chỉ cần thấy rõ, không nuôi dưỡng, thì tâm tự lắng xuống.

Tập Khí – Thói Quen – Nghiệp

Đức Phật chỉ ra rằng nghiệp không sinh ra đột ngột, mà bắt đầu từ những điều rất nhỏ. Khi mới sinh, ta không biết rượu chè, nghiện ngập hay các chất gây hại. Nhưng do tiếp xúc xã hội, do thói quen, do tìm cầu cảm giác dễ chịu, tâm dần bị cuốn theo.

Khi có cảm giác dễ chịu, tâm lập tức phân biệt: thích – ghét.

Cái thích được nuôi lớn dần, trở thành thói quen,thói quen lặp lại thành tập khí, tập khí sâu dày trở thành nghiệp.

Vì vậy, Phật dạy:

“Người biết tập, biết diệt là người đã thấy đạo.”

Biết rõ một tâm vừa khởi lên, và không tiếp tục nuôi dưỡng nó, chính là đang đi trên con đường giải thoát.

Cốt Lõi Của Con Đường Giải Thoát qua triết lý đạo Phật, nhìn cho rốt ráo, không phức tạp.

Chỉ là quay về nhìn lại tâm mình:

Còn bao nhiêu mong cầu chưa buông?

Còn bao nhiêu chấp thủ đang nuôi lớn mỗi ngày?

Còn bao nhiêu tâm phân biệt đang chi phối hành động và lời nói?

Nếu những điều ấy chưa được thấy rõ, thì dù có đi chùa nhiều, tụng kinh nhiều, đọc ngàn cuốn kinh, luân hồi vẫn chưa chấm dứt.  Giải thoát không nằm ở bên ngoài.Giải thoát bắt đầu từ một khoảnh khắc tỉnh thức, khi ta thấy rõ tâm mình đang sinh – đang diệt, và không còn đồng hóa mình với nó nữa.

Đó chính là con đường thoát khỏi vòng luân hồi ngay trong đời sống này.

Thứ Sáu, 12 tháng 12, 2025

So Sánh Chú Đại Bi và Om Mani Padme Hum: Hai Pháp Tu Lòng Từ Bi Trong Đại Thừa

Trong truyền thống Đại thừa, có hai thần chú được tụng phổ biến và có ảnh hưởng sâu rộng:

Chú Đại Bi (Great Compassion Mantra) và Om Mani Padme Hum (Lục Tự Đại Minh Chú).

Cả hai đều xoay quanh lòng từ bi và trí tuệ, nhưng mỗi thần chú mang sắc thái, xuất xứ và cách thực hành riêng.

Bài viết sau giúp người mới tu học hiểu rõ:

Chú Đại Bi và Om Mani Padme Hum khác nhau thế nào

Công năng và ý nghĩa cốt lõi

Khi nào nên trì chú nào

Cách thực hành đơn giản và đúng tinh thần Phật giáo

1. Nguồn Gốc và Truyền Thống

Chú Đại Bi

Xuất hiện trong kinh Thiên Thủ Thiên Nhãn Quán Thế Âm Bồ Tát Đại Bi Tâm Đà La Ni.

Gắn liền với Quán Thế Âm Bồ Tát trong hình tượng “ngàn tay ngàn mắt”.

Phổ biến mạnh trong Phật giáo Đại thừa khu vực Đông Á: Việt Nam, Trung Hoa, Nhật Bản, Hàn Quốc.

Thường tụng trong các khóa lễ, thời công phu sáng – chiều, hoặc nghi thức cầu an – sám hối.

Om Mani Padme Hum

Còn gọi là Lục Tự Đại Minh Chú.

Truyền thống Kim Cang thừa (Mật Tông – Phật giáo Tây Tạng).

Trì tụng phục vụ mục tiêu khai mở tâm từ bi, “lọc sạch” phiền não và chuyển hóa nghiệp thô trong đời sống hàng ngày.

Gắn liền với hình tượng Bồ Tát Quán Thế Âm (Chenrezig) trong truyền thống Tây Tạng.

2. Ý Nghĩa Cốt Lõi

Chú Đại Bi – Năng Lực Từ Bi Tỉnh Thức

Chú Đại Bi chứa 84 câu, mang nội dung:

Khơi mở đại bi tâm

Hộ trì thân tâm

Chuyển hóa nghiệp chướng

Bảo hộ an lành cho bản thân và chúng sinh

Khơi dậy trí tuệ để nhận ra bản chất thật của sự vật

Đặc trưng của Chú Đại Bi là:

Từ bi đi đôi với hành động cứu giúp.

Ngàn tay là biểu tượng của hành động, ngàn mắt là biểu tượng của trí tuệ.

Om Mani Padme Hum – Lục Tự Tinh Túy Đại Thừa

Từng âm mang ý nghĩa sâu sắc:

Om – thanh lọc thân, khẩu, ý

Ma – buông bỏ sân hận

Ni – giải trừ tham luyến

Pad – tiêu trừ vô minh

Me – nuôi dưỡng trí tuệ

Hum – hợp nhất từ bi và trí tuệ ngay trong từng hơi thở

Cốt lõi của chú là:

Tâm từ bi là viên ngọc trong hoa sen – sen nở trong bùn, cũng như trí tuệ xuất hiện ngay trong đời sống bất toàn.

3. Lợi Ích và Công Năng

Chú Đại Bi

Phù hợp khi:

Muốn buông xả nghiệp chướng sâu nặng

Muốn sám hối hoặc cầu nguyện cho bệnh tật – khó khăn

Muốn nuôi dưỡng tâm từ bi chủ động, hướng ra bên ngoài

Muốn tạo không gian thiền định trong gia đình

Lợi ích:

Tịnh hóa tâm, an định tâm ý

Nuôi dưỡng lòng từ rộng lớn

Giảm căng thẳng và an ủi nội tâm

Tăng trưởng nghị lực và kiên trì

Om Mani Padme Hum

Phù hợp khi:

Muốn thực tập chánh niệm mọi lúc mọi nơi

Muốn nuôi dưỡng lòng từ trong đời sống hằng ngày

Muốn thiền tập ngắn, đơn giản, dễ nhớ

Muốn chuyển hóa sân hận, oán thù, những cảm xúc khó chịu

Lợi ích:

Làm mềm tâm

Giảm phiền não

Tăng chánh niệm và sự tỉnh thức

Là pháp tu “thở – nghĩ – niệm” rất tự nhiên

4. Cách Trì Tụng

Tụng Chú Đại Bi

Chuẩn bị: không gian yên tĩnh, nhang hoặc đèn nếu muốn.

Tụng với tâm cung kính, không vội vàng.

Có thể tụng 1 biến, 3 biến hoặc 7 biến tùy thời gian.

Sau khi tụng, dừng vài phút để an trú trong cảm giác bình an.

Gợi ý:

Người mới nên trì mỗi ngày 1 biến, chú tâm vào âm thanh và hơi thở, đừng cố thuộc ngay.

Tụng Om Mani Padme Hum

Có thể trì tụng khi thiền, khi đi bộ, khi lái xe, khi làm việc nhẹ.

Niệm thầm hoặc niệm ra tiếng đều được.

Mỗi niệm tương ứng một hơi thở, giúp giữ tâm chánh niệm suốt ngày.

Gợi ý:

Kết hợp với chuỗi mala (tràng hạt) giúp tâm không bị xao động.

5. Nên Tụng Thần Chú Nào?

Mục tiêu Phù hợp với Chú Đại Bi Phù hợp với Om Mani Padme Hum

Sám hối, buông xả nghiệp

Thiền vững chãi, nghi lễ

Thực tập chánh niệm hằng ngày

Nuôi tâm từ nhẹ nhàng

Người mới tu  (nếu có thời gian) (rất dễ bắt đầu)

6. Kết Luận Thiền Vị

Chú Đại Bi mang sắc thái từ bi mạnh mẽ, dành cho những ai cần điểm tựa tinh thần vững chãi.

Om Mani Padme Hum lại như hơi thở từ bi len vào từng khoảnh khắc đời sống.  Dù là thần chú nào, cốt lõi vẫn chỉ là một:

Tâm người tu được mở ra — rộng đến đâu, công đức liền hiện đến đó.

Thứ Năm, 11 tháng 12, 2025

Niệm Phật Giữa Đời Bận Rộn – Giữ Một Điểm Tỉnh Thức Trong Dòng Chảy Cuộc Sống

Có một thiền ngữ rất đẹp:

“Giữa chợ giữ được lòng không loạn, đó mới là thiền.”

Với người tu Tịnh độ, có thể nói rằng:

“Giữa đời ồn ào mà giữ được câu Phật hiệu, đó chính là tỉnh thức.”

Người bận rộn không phải là người không thể tu. Thật ra, đời sống nhiều áp lực lại càng là môi trường tốt để tu – vì mỗi va chạm đều là một hồi chuông cảnh tỉnh, nhắc ta quay về chính mình.

Nhưng làm sao niệm Phật khi công việc dồn dập, tâm lúc nào cũng lăng xăng?

Làm sao giữ được sự tỉnh lặng giữa ngày dài chằng chịt nhiệm vụ?

Câu trả lời nằm ở nguyên lý căn bản của Tịnh độ:

Không cần nhiều thời gian – chỉ cần nhiều nhớ nghĩ.

1. Niệm Phật là “Gieo Một Hạt Bình An Trong Tâm”

Nhiều người nghĩ niệm Phật phải ngồi trang nghiêm, phải đủ thời khóa, đủ chuông mõ. Thật ra, những điều ấy tốt nhưng không bắt buộc. Đức Phật A-di-đà đâu đòi hỏi lễ nghi; Ngài chỉ cần tâm bạn quay về.

Khi bạn thầm niệm “Nam-mô A-di-đà Phật”, bạn đang xây lại sự định tĩnh cho tâm, tạo ra một nhịp thở đều đặn, mở một khe sáng trong mớ suy nghĩ rối ren, khơi dậy một dòng năng lượng lành.  Đó là một loại thiền hành trong đời sống, nhưng có lời, có hướng và có sự hộ trì.  Nhiều người tu thiền khó duy trì vì không có điểm tựa. Còn niệm Phật lại có danh hiệu như một chiếc neo, giúp tâm không bị cuốn trôi.

2. Niệm Phật Trong Những Khoảnh Khắc Ngắn – Nhưng Đủ Sâu

Người bận rộn rất dễ mệt mỏi và căng thẳng. Vì vậy, bạn không cần niệm lâu; chỉ cần niệm đúng lúc, niệm chánh niệm, niệm đầy đủ sự trở về.

Niệm khi bước xuống giường

Trước khi đôi chân kịp chạm xuống sàn, thầm niệm:

“Nam-mô A-di-đà Phật”

Như gieo một lời chúc lành cho chính mình.

Niệm khi lái xe hoặc ngồi trên tàu

Đây là thời gian vàng – rất nhiều người đã biến quãng đường sáng thành thời khóa tu. Não bộ được thư giãn, hơi thở nhẹ lại, tâm ngừng nghĩ vẩn vơ. 

Niệm trước những tình huống áp lực . Trước một cuộc họp khó khăn, trước khi xử lý chuyện gia đình, trước khi ra quyết định quan trọng—hãy dừng lại một nhịp, niệm một câu Phật. Bạn sẽ thấy mình bình tĩnh và sáng suốt hơn. 

Niệm trước khi ngủ . Đây là lúc tâm mềm nhất, dễ tiếp nhận nhất. Chỉ cần năm phút, bạn đã gieo nhân an lành cho giấc ngủ và cả ngày mai.  Không cần niệm quá nhiều. Chỉ cần đều và trở về thật sự.

3. Giữ Một Tâm Niệm Giữa Đời – Đó Là Tịnh Độ Đang Mở Ra

Nhiều người ngộ ra sự thật này:

Tịnh độ không nằm ở nơi xa, mà nằm ở một điểm tâm thanh tịnh.

Mỗi lần bạn buông bỏ sân hận, Tịnh độ mở ra.

Mỗi lần bạn chặn lại một lời nóng nảy, Tịnh độ mở ra.

Mỗi lần bạn mỉm cười thay vì cáu gắt, Tịnh độ mở ra.

Và mỗi lần bạn niệm Phật – dù chỉ một câu – Tịnh độ mở ra rõ ràng nhất.

Đời sống càng bận rộn, bạn càng cần một chỗ nương. Niệm Phật chính là núi vững giữa giông tố, là con thuyền vượt sóng gió nội tâm. Khi tâm bạn thuần, câu Phật hiệu trở thành phản xạ như hơi thở—đó là lúc Tịnh độ hiện tiền.

4. Niệm Phật Không Phải Ép Tâm – Mà Là Làm Dịu Tâm

Người mới tu thường than:

“Con niệm mà tâm cứ loạn.”

Nhưng chính vì tâm loạn nên mới cần niệm.

Đừng ép tâm phải yên.

Đừng cố xua đuổi ý nghĩ.

Chỉ cần tác ý nhẹ nhàng:

“Trở về thôi.”

Và niệm. câu Phật hiệu giống như một dòng suối nhỏ. Nó không ép ta phải yên, nhưng từ từ làm yên những lớp đất bụi trong tâm. Sau nhiều lần, tâm tự nhiên sáng và nhẹ.

Trong Kinh A Di Đà, Đức Phật dạy người niệm Phật đạt đến “nhất tâm bất loạn”, nhưng đó là kết quả của cả quá trình. Người bận rộn không cần đạt ngay; chỉ cần mỗi ngày làm tâm yên hơn một chút.

5. Niệm Phật – Hành Trình Trở Về Chính Mình

Có một điều tuyệt đẹp trong Tịnh độ , niệm Phật không phải tìm đến một thế giới khác, mà là tìm lại bản tâm sáng suốt vốn có.  A-di-đà nghĩa là vô lượng quang, vô lượng thọ—ánh sáng và sự sống vô tận. Khi bạn niệm Phật, bạn đang đánh thức ánh sáng ấy trong mình.  

Có thể bạn bận rộn, nhưng bạn vẫn có quyền sống an nhiên. Bạn vẫn có thể ,bước chậm lại trước một ngày vội vã,  dừng một nhịp giữa những áp lực, giữ một điểm sáng trong tâm giữa vô số phiền não, mỉm cười giữa những điều không như ý. Chỉ cần một câu niệm Phật.

Niệm Phật không phải là xa vời, cũng không phải là việc của người rảnh rang. Nó là con đường của người sống giữa đời, người phải đối diện áp lực, trách nhiệm, bận rộn, và nhiều nỗi lo thầm kín.

Nhờ một câu Phật hiệu, ta giữ được điểm tỉnh thức.

Nhờ điểm tỉnh thức ấy, ta giữ được tâm an.

Và nhờ tâm an, ta đi qua cuộc đời một cách nhẹ nhàng hơn.

Niệm Phật là trở về.

Trở về là an lạc.

Khi bạn tìm được sự an lạc giữa đời thường chính là bạn đang ở trong trạng thái ở trong  cõi tịnh độ mà Đức Phật A Di Đà đã huớng dẫn cho chúng ta vì  "An Lạc chính là Tịnh Độ".


Thứ Tư, 10 tháng 12, 2025

Giải Thích Sâu Về “Om Mani Padme Hum”: Ý Nghĩa, Công Đức và Cách Thực Hành


Trong đời sống nhiều áp lực, việc đọc tụng thần chú và kinh sám hối trở thành một phương pháp giúp tâm an và nuôi dưỡng năng lượng tích cực. Đây không chỉ là một nghi thức tôn giáo mà còn là phương pháp thực tập chánh niệm, giúp chuyển hóa thân tâm. Om Mani Padme Hum là thần chú nổi tiếng nhất của Phật giáo Tây Tạng, được xem như “trái tim” của hành trì Mật Tông. Đây là thần chú của Quán Thế Âm Bồ Tát (Avalokiteshvara) – hiện thân của lòng từ bi vô lượng.

Dù đơn giản chỉ 6 âm, thần chú chứa đựng một vũ trụ ý nghĩa về từ bi, trí tuệ và sự chuyển hóa nội tâm.

1. Nguồn gốc của thần chú

Thần chú xuất hiện trong nhiều kinh điển Mật tông, đặc biệt trong truyền thống Kim Cang thừa Tây Tạng. Người Tây Tạng xem đây là mantra hộ thân, hộ tâm, giúp mở lòng và thanh lọc nghiệp chướng. Ở Tây Tạng, từ đỉnh núi, bờ sông, tới tháp Mani đều khắc sáu chữ này – biểu tượng cho sự bảo hộ và lòng từ bi bao trùm khắp thế giới.

2. Ý nghĩa sâu xa của 6 âm

Mỗi âm mang một tầng nghĩa riêng nhưng cùng hướng đến thanh lọc sáu phiền não và chuyển hóa sáu cõi luân hồi.

OM


Thanh lọc: kiêu mạn

Giải thoát: cõi trời

Ý nghĩa: thân – khẩu – ý được thanh tịnh.


MA

Thanh lọc: ghen tuông

Giải thoát: cõi a-tu-la

Ý nghĩa: mở lòng và giảm tranh đấu.

NI

Thanh lọc: tham ái

Giải thoát: cõi người

Ý nghĩa: bớt bám víu, bớt khổ vì mong cầu.

PAD

Thanh lọc: ngu si

Giải thoát: cõi súc sinh

Ý nghĩa: khơi sáng trí tuệ.

ME

Thanh lọc: bỏn xẻn

Giải thoát: cõi ngạ quỷ

Ý nghĩa: tâm rộng mở, biết sẻ chia.

HUM

Thanh lọc: sân hận

Giải thoát: cõi địa ngục

Ý nghĩa: tâm kiên cố, không bị cuốn vào giận dữ.

Câu thần chú này có nghĩa là :

“Xin cho thân – khẩu – ý của con được thanh tịnh, để trí tuệ và lòng từ bi nở hoa ngay trong chính con.”


3. Ý nghĩa biểu tượng: “Jewel in the Lotus”


Dịch tạm: “Viên ngọc trong hoa sen.”


Mani (viên ngọc): tượng trưng cho lòng từ bi.


Padme (hoa sen): tượng trưng cho trí tuệ.


Khi hai yếu tố này hòa hợp, hành giả đạt đến trạng thái giác ngộ.


Đây cũng là lý do Om Mani Padme Hum được xem là thần chú kết hợp trí tuệ và từ bi – hai cánh mở ra của con đường giải thoát.

4. Lợi ích khi trì tụng

Người Tây Tạng tin rằng trì tụng thần chú giúp:

Thanh lọc tâm và nghiệp chướng

Tăng trưởng lòng từ bi

Tiêu trừ nỗi sợ

An tĩnh tâm thức

Giảm căng thẳng, nóng giận, đố kỵ

Tạo phước lành cho mình và người khác

Ngay cả khi người tụng không hiểu hết ý nghĩa, âm thanh mantra vẫn mang tác động an tĩnh nhờ nhịp thở đều và sự tập trung nhất tâm.

5. Cách trì tụng đúng (đơn giản mà sâu sắc)

Không cần nghi thức phức tạp, bạn có thể thực hành theo 3 bước:

Bước 1. Ngồi yên – điều thân

Giữ lưng thẳng, thả lỏng toàn thân.

Hít thở tự nhiên.

Bước 2. Tụng trong tỉnh thức

Tụng chậm rãi:

Om – Ma – Ni – Pê – Mê – Hung

(âm “Hum” người Tây Tạng đọc là “Hung”)

Có thể lần theo chuỗi mala 108 hạt để giữ nhịp.

Bước 3. Hồi hướng

Cuối thời tụng, nghĩ thầm:

“Nguyện đem công đức này gởi đến tất cả chúng sinh đang khổ đau.”

Dù trì tụng 5 phút hay 30 phút, điều quan trọng nhất là tâm chân thành và sự hiện diện trọn vẹn.

6. Vì sao thần chú này phổ biến khắp thế giới?

Dễ tụng, dễ nhớ

Không phân biệt tôn giáo

Mang năng lượng từ bi phổ quát

Hợp với cả người mới bắt đầu lẫn hành giả lâu năm

Hiệu quả an tĩnh tâm rất rõ rệt

Người phương Tây thậm chí dùng mantra này trong thiền chánh niệm để giảm lo âu.

Nói tóm lại :

Om Mani Padme Hum không chỉ là một câu thần chú mà là một lời nhắc nhở cho các cư sĩ tại gia rằng, trong chính bạn đã có viên ngọc của lòng từ và đoá sen của trí tuệ. Chỉ cần quay vào bên trong, chúng sẽ nở rộ. Pháp tu này rất dễ để chúng ta thực hành hàng ngày trong con đường tìm đạo.

Thứ Ba, 9 tháng 12, 2025

Điều Gì Xảy Ra Với Đường Huyết Khi Bạn Uống Nước Cam

Tác giả  Sarah Bence, OTR/L – Đăng ngày 08/12/2025

Được đánh giá chuyên môn bởi Aviv Joshua, MS, RDN. Nguyên bản văn đăng trên trang web https://www.verywellhealth.com/does-orange-juice-raise-blood-sugar-11863977

Nhiều người sợ uống nước cam vì nghĩ nó làm đường huyết tăng mạnh. Thực tế không hẳn như vậy. Nước cam có chỉ số đường huyết thấp, nghĩa là khi bạn uống, đường trong máu không tăng quá nhanh như khi uống nước ngọt hoặc trà đường.Tuy nhiên, các nghiên cứu cho thấy nước cam có chỉ số đường huyết thấp (43–49) và có tác động trung tính lên đường huyết. Một số nghiên cứu còn ghi nhận nước cam không làm tăng hoặc còn hạ nhẹ đường huyết. Lý do là trong cam có flavonoid, đặc biệt là hesperidin, giúp hỗ trợ kiểm soát đường huyết. Người mắc tiểu đường vẫn có thể uống nước cam với lượng nhỏ (khoảng 150 ml/ngày), nhưng ăn cam nguyên trái vẫn tốt hơn vì có chất xơ giúp đường huyết tăng chậm và ổn định hơn. Bài viết này sẽ giúp bạn có nhiều kiến thức hơn khi sử dụng nước cam.

Nước cam có làm tăng đường huyết không?

Nước cam có tác động trung tính đối với đường huyết.

Mục lục

Nước cam ảnh hưởng đường huyết thế nào

Chỉ số đường huyết (GI)

Nước cam so với cam nguyên trái

Giá trị dinh dưỡng

Người bị tiểu đường có thể uống nước cam không?

Tóm tắt ý chính

Bằng chứng mới cho thấy nước cam có thể có tác động trung tính lên mức đường huyết. Nước cam có chỉ số đường huyết thấp, khoảng từ 43 đến 49.

Flavonoid – chất chống oxy hóa có trong cam và nhiều loại thực vật khác – có thể góp phần làm giảm tác động của nước cam lên đường huyết.

Nhiều người tin rằng uống nước cam làm tăng đường huyết, nhưng nghiên cứu cho thấy tác động của nó trung tính hơn.

Nước Cam Ảnh Hưởng Đường Huyết Như Thế Nào

Đường huyết (glucose máu) là lượng đường lưu thông trong máu. Đường huyết cao hoặc thấp đều có thể gây triệu chứng và dẫn đến cấp cứu nếu không được điều trị.

Nước cam thường được cho là làm tăng đường huyết do chứa nhiều carbohydrate và ít chất xơ. Tuy nhiên, các nghiên cứu lại cho kết quả không đồng nhất. Nhiều nghiên cứu cho thấy uống nước cam không phải lúc nào cũng làm thay đổi đường huyết, và đôi khi thậm chí còn làm giảm nhẹ.Các nhà khoa học giải thích rằng đường tự nhiên trong nước cam không tác động lên đường huyết giống như đường tinh luyện trong nước ngọt hay các đồ uống khác.


Ngoài ra, nước cam chứa flavonoid, một nhóm chất chống oxy hóa trong thực vật. Một loại flavonoid gọi là hesperidin có liên quan đến khả năng giảm đường huyết, có thể giải thích vì sao nước cam không làm đường huyết tăng mạnh dù chứa nhiều carbohydrate.

Chỉ số đường huyết (GI) xếp hạng các thực phẩm chứa carbohydrate dựa trên tốc độ làm tăng đường huyết sau khi ăn. Thang điểm từ 1 đến 100, và thực phẩm có điểm 100 là làm tăng đường huyết nhanh nhất.⁷

Nghiên cứu gần đây về GI của các loại nước trái cây phổ biến cho thấy nước cam có GI 43,8.

Một nguồn uy tín khác cho GI của nước cam là 49. Cả hai đều xếp nước cam vào nhóm GI thấp.

Nước Cam So Với Cam Nguyên Trái

Cam nguyên trái có GI 43, tương tự hoặc thấp hơn một chút so với nước cam. Ăn cam nguyên trái ít làm đường huyết tăng đột ngột hơn so với uống một ly nước cam, vì cam nguyên trái giàu chất xơ, giúp làm chậm hấp thu glucose.

Một nghiên cứu so sánh việc ăn cam và uống nước cam cho thấy cả hai đều làm tăng nhẹ đường huyết, nhưng không có sự khác biệt đáng kể giữa hai nhóm.

Giá Trị Dinh Dưỡng Của Nước Cam

Nước cam giàu carbohydrate, vitamin C và chất chống oxy hóa, nhưng ít chất xơ và protein.

Trong khẩu phần 100 ml (3.5 oz) nước cam có:

Năng lượng: 47 calo

Carbohydrate: 10 g

Protein: 0,81 g

Vitamin C: 30,5 mg

Chất béo: 0,36 g

Người Bị Tiểu Đường Có Thể Uống Nước Cam Không?

Người mắc tiểu đường gặp khó khăn trong kiểm soát đường huyết và có thể nhạy cảm hơn với sự tăng đường khi uống nước cam. Vì vậy, họ thường được khuyên hạn chế. Tuy nhiên, các nghiên cứu lại không thống nhất. Một nghiên cứu trên người bị tiểu đường khi ăn cam nguyên trái, uống nước cam hoặc uống đồ ngọt có đường cùng bữa ăn cho thấy đường huyết đều tăng, nhưng không có sự chênh lệch đáng kể giữa các nhóm, và tất cả đều duy trì kiểm soát đường huyết tốt.

Một số báo cáo cho rằng uống nước cam thường xuyên có thể tăng nguy cơ mắc tiểu đường, nhưng những nghiên cứu khác thì ngược lại.

Vì vậy, hướng dẫn dinh dưỡng cho người tiểu đường về việc dùng nước cam hay cam nguyên trái không thống nhất. Một số chuyên gia khuyên ăn trái cây nguyên trái thay vì uống nước ép, trong khi một số khác khuyến nghị giới hạn nước ép trái cây ở mức 150 ml mỗi ngày (hơn nửa ly một chút).


Thiên lan sưu tầm


Sarah Bence, OTR/L

Bence là chuyên viên trị liệu nghề nghiệp, có kinh nghiệm trong nhiều môi trường chăm sóc sức khỏe tâm thần. Cô sống chung với bệnh celiac và lạc nội mạc tử cung.


Thời gian không chờ đợi ai

 (Dưới ánh sáng Tứ Diệu Đế) Thời gian không dừng lại để chờ bất kỳ ai. Mỗi ngày trôi qua sẽ không quay lại. Mỗi hơi thở đi ra cũng không trở...